MESHVT2
- Mesh WiFi 6 · 3 điểm chính hãng
- 500 Mbps · burst 1Gbps đêm
- Phủ nhà 3-4 tầng ≤200m²
- 5-6 người · 35-45 thiết bị WiFi
- Sweet spot WiFi gia đình
Gói cước WiFi Viettel = gói dịch vụ Internet cáp quang FTTH của Viettel Telecom — kéo cáp quang về nhà + tặng kèm thiết bị phát WiFi (modem WiFi 6 đơn hoặc Mesh WiFi 6 nhiều điểm) + lắp đặt + cấu hình SSID/mật khẩu miễn phí. Khi nói "gói WiFi", khách hàng thường hướng đến trải nghiệm cuối cùng — sóng WiFi phủ khắp nhà — thay vì nhìn dưới góc độ tốc độ cáp quang thuần. Với Viettel, mọi gói Internet đều kèm thiết bị WiFi mặc định, vì thế "gói cước WiFi Viettel" = "gói cước Internet Viettel" về bản chất kỹ thuật, nhưng khác ở cách khách hàng tìm kiếm & so sánh.
| Góc nhìn so sánh | Gói cước WiFi Viettel (bài này) | Gói cước Internet Viettel |
|---|---|---|
| Trọng tâm | Thiết bị WiFi + phủ sóng | Tốc độ · QT cam kết · IP · công nghệ PON |
| Đối tượng | Người dùng cuối xem trải nghiệm | Kỹ thuật viên / DN quan tâm spec |
| Câu hỏi đặc trưng | "Modem là gì?" · "Mesh mấy điểm?" · "Phủ mấy tầng?" | "Upload bao nhiêu?" · "SLA?" · "QT QT?" · "IP tĩnh?" |
| Thiết bị kèm | Modem WiFi 6 AX1800 / Mesh 2-4 điểm | ONT + router (spec kỹ thuật) |
| Chuẩn WiFi | WiFi 6 (Gia Đình/DN) · WiFi 6E/7 (Giga XGSPON) | Theo gói nền |
| Phí thiết bị WiFi | Miễn phí trọn đời | Miễn phí trọn đời |
| Khu vực ưu tiên | Nhà ở / căn hộ / biệt thự | Bất kỳ (home/office/enterprise) |
| Hub bổ trợ | Bài này (WiFi angle) | Hub Internet Viettel |
Toàn bộ gói cước WiFi Viettel chia thành 4 dòng theo loại thiết bị WiFi tặng kèm + phạm vi phủ sóng. Chọn đúng dòng dựa trên số tầng nhà + số thiết bị đồng thời — rồi mới chọn gói cụ thể.
Bảng giá WiFi Viettel dưới đây tổng hợp 7 gói WiFi flagship được đặt nhiều nhất 5/2026. Giá đã gồm 10% VAT. Chú ý giá phân 2 vùng: 32 tỉnh + ngoại thành vs nội thành HN/HCM — nội thành đắt hơn ~15-25% do chi phí hạ tầng.
| Gói WiFi | Thiết bị tặng kèm | 32 tỉnh + ngoại thành | Nội thành HN/HCM | Chi tiết |
|---|---|---|---|---|
| NETVT1 | 1 modem WiFi 6 AX1800 · 300 Mbps | 195.000đ | 235.000đ | Chi tiết |
| NETVT2 | 1 modem WiFi 6 AX1800 · 500M burst 1G | 240.000đ | 275.000đ | Chi tiết |
| MESHVT1 | Mesh WiFi 6 2 điểm · 300M | 225.000đ | 260.000đ | Chi tiết |
| MESHVT2 BÁN CHẠY NHẤT | Mesh WiFi 6 3 điểm · 500M burst 1G | 245.000đ | 289.000đ | Chi tiết |
| MESHVT3 | Mesh WiFi 6 4 điểm · 1 Gbps | 299.000đ | 359.000đ | Chi tiết |
| Giga1 | ONT WiFi 6E · 1 Gbps symmetric | — | 320.000đ | Chi tiết |
| PRO1 | Modem WiFi 6 AX3000 · VAT đỏ · QT 2M | 350.000đ | 350.000đ | Chi tiết |
Lưu ý: các mức giá 165.000đ và 180.000đ trong tìm kiếm cũ (Google cache 2023-2024) đã được nâng cấp lên NETVT1 195k (tốc độ tăng từ 150M → 300M) và NETVT2 240k. Hiện nay không còn gói WiFi Viettel dưới 195k/tháng — chi tiết xem FAQ câu 4.
Đây là câu hỏi được tìm kiếm nhiều nhất khi đăng ký WiFi Viettel. Tổng chi phí lắp đặt WiFi Viettel = giá gói/tháng × số tháng đóng trước + các khoản phụ nếu có. Thực tế với gói Gia Đình cam kết 12T, tổng chi phí thực chỉ = cước WiFi hàng tháng — không có chi phí ẩn. Chi tiết từng khoản:
| Khoản phí | Gia Đình (cam kết 12T) | Doanh Nghiệp (cam kết 12T) | Giga XGSPON |
|---|---|---|---|
| Phí hoà mạng (kích hoạt) | Miễn phí | 500.000đ (300k nếu cam kết 24T) | 500.000đ |
| Phí lắp đặt dây cáp từ tủ về nhà | Miễn phí | Miễn phí | Miễn phí |
| Phí công khảo sát + kéo cáp | Miễn phí | Miễn phí | Miễn phí |
| Modem WiFi 6 / Mesh / ONT WiFi 6E | Miễn phí trọn đời | Miễn phí trọn đời | Miễn phí trọn đời |
| Cấu hình SSID + mật khẩu WiFi | Miễn phí | Miễn phí | Miễn phí |
| Kiểm tra Speedtest + nghiệm thu | Miễn phí | Miễn phí | Miễn phí |
| Cước tháng đầu (VD NETVT1 32 tỉnh) | 195.000đ | 350.000đ (PRO1) | 320.000đ (Giga1) |
| VAT 10% (đã gồm trong giá) | Đã gồm | Đã gồm | Đã gồm |
| TỔNG chi phí tháng đầu | 195.000đ | 850.000đ (= 500 + 350) | 820.000đ (= 500 + 320) |
| Phí cấp IP tĩnh (lần đầu, nếu có) | Không áp dụng | 500k (miễn phí 5/2026) | Miễn phí Vip1 |
| IP tĩnh duy trì (hàng tháng) | Không áp dụng | Đã gồm trong giá gói | Chỉ GigaVip1 |
3 tình huống phát sinh phí lắp đặt WiFi Viettel:
Mỗi dòng gói WiFi Viettel đi kèm thiết bị có chuẩn WiFi khác nhau — ảnh hưởng trực tiếp đến tốc độ WiFi thực tế trên thiết bị cá nhân, độ ổn định khi nhiều thiết bị kết nối, và tầm phủ sóng.
| Dòng gói | Thiết bị kèm | Chuẩn WiFi | Tốc độ WiFi thực tế | Phủ sóng & thiết bị đồng thời |
|---|---|---|---|---|
| NETVT1/NETVT2 | Modem WiFi 6 AX1800 (ZTE/Huawei) | WiFi 6 (802.11ax) | 300-500 Mbps (client WiFi 6) | ~60m² · 15-25 TB |
| MESHVT1 | Mesh WiFi 6 2 điểm | WiFi 6 (802.11ax) | 300 Mbps ổn định | ~120m² · 25-35 TB |
| MESHVT2 | Mesh WiFi 6 3 điểm | WiFi 6 (802.11ax) | 500 Mbps (burst 1G đêm) | ~200m² · 35-45 TB |
| MESHVT3 | Mesh WiFi 6 4 điểm | WiFi 6 (802.11ax) | 1 Gbps (AX3000) | ~350m² · 50-60 TB |
| Giga1 / Giga2 / Giga3 | ONT WiFi 6E (3 băng tần) | WiFi 6E (6GHz) | 800-1.2 Gbps (client WiFi 6E) | ~100m² · 40-50 TB |
| Giga4 / GigaPro1 / GigaVip1 | ONT WiFi 7 (MLO) | WiFi 7 (802.11be) | 1.5-2 Gbps (client WiFi 7) | ~120m² · 60-80 TB |
| PRO / MESH-PRO | Router/Mesh WiFi 6 AX3000 DN | WiFi 6 (pro SLA) | 500M-1Gbps ổn định SLA 99.9% | 100-500m² · VAT đỏ |
Gọi 0972 93 5858 trước 10h sáng để được lắp trong ngày nội thành HN/HCM. Báo địa chỉ + số tầng + số người — chuyên viên tư vấn đúng gói WiFi (modem đơn hay Mesh 2/3/4 điểm) trong 3 phút, miễn phí khảo sát tận nơi.
1 người, studio thuê trọ, 1 tầng. → NETVT1 (195k · 1 modem WiFi 6 AX1800). 15-20 thiết bị đồng thời dư sức. CCCD + hợp đồng thuê trọ, không cần hộ khẩu.
1 tầng ở chung cư, vợ chồng WFH + 2 con học online. → NETVT2 (240k · modem WiFi 6 AX1800). 1 modem đủ phủ. Cộng Combo TV360 +50k = 290k/tháng xem Cúp C1.
3 tầng, 6 người + 5 camera IP + 15 smart-home. → MESHVT2 (245k · Mesh WiFi 6 3 điểm). 1 điểm mỗi tầng — hết "chết sóng". Bán chạy nhất 2026.
5 tầng, sân vườn 50m², 8 người. → MESHVT3 (299k · Mesh WiFi 6 4 điểm · 1 Gbps). 4 điểm cover tối đa cả sân. Có sẵn TV360 tặng 3T nếu cam kết 12T.
Livestream 4K, up video 60GB/đêm, cần WiFi 6E/7 mới. → Giga1 (320k · ONT WiFi 6E) hoặc Giga4 (450k · WiFi 7). Upload symmetric 1Gbps, thiết bị mới nhất.
Café 30 chỗ + khách WiFi 2-4h + POS + 4 camera IP. → MESH-PRO1 (650k · Mesh 3 điểm DN · VAT đỏ). Phủ quầy bar + khu khách + IP tĩnh cho camera cloud.
Lắp WiFi Viettel tại nhà trung bình 12-24 giờ tại nội thành HN/HCM, 48-72h tại 32 tỉnh khác — tính từ lúc gọi hotline đến khi modem WiFi lên đèn. Quy trình chuẩn:
Cung cấp: họ tên + SĐT + địa chỉ đầy đủ + gói WiFi mong muốn (NETVT hay MESHVT). Chuyên viên gọi xác nhận trong 15-60 phút, tra hạ tầng Viettel tại địa bàn, gửi báo giá + khuyến mãi tại khu vực (nội thành/tỉnh). Chưa mất phí, chưa cam kết, chưa ký gì.
Kỹ thuật đến nhà khảo sát đường đi cáp quang, kiểm tra tủ ODF/ODC gần nhất còn port trống, đo độ suy hao quang. Với gói Mesh, kỹ thuật đi từng tầng đo tín hiệu để đặt 2-4 điểm Mesh ở vị trí tối ưu (cầu thang, giữa tầng, phòng làm việc). Nếu khu vực chưa có cáp Viettel (~1%), gợi ý Home WiFi 4G/5G hoặc chờ 3-7 ngày kéo cáp trục.
2 kỹ thuật đi cặp: kéo dây quang từ tủ về nhà (luồn máng/âm tường nếu cần), đấu ONT, gắn modem WiFi 6 AX1800. Cấu hình SSID (tên WiFi) + mật khẩu theo yêu cầu khách — mặc định tên "VIETTEL-XXXX" có thể đổi ngay. Gói Mesh đặt điểm Mesh tại vị trí đã khảo sát, kết nối qua WiFi backhaul tự động. Ký hợp đồng điện tử qua My Viettel, không cần giấy tờ giấy.
Kỹ thuật test tốc độ WiFi trên điện thoại khách tại từng tầng/phòng để đảm bảo phủ sóng đúng cam kết — Speedtest trên WiFi phải đạt ≥80% tốc độ gói. Tạo tài khoản My Viettel + đăng nhập TV360. Cam kết 12T được tặng 3 tháng TV360 App Đẳng Cấp miễn phí (bao Cúp C1 Châu Âu, K+ đầy đủ, VTVcab). Hỗ trợ 24/7 qua 18198 hoặc app My Viettel.
Gói WiFi Viettel 6 tháng, 12 tháng, 24 tháng là các hình thức thanh toán trả trước nhiều kỳ cước một lần để nhận ưu đãi tiết kiệm từ 5-15% tổng chi phí. Áp dụng cho dòng Gia Đình & DN, không áp dụng Giga XGSPON (đã hoà mạng 500k). Bảng so sánh 3 mức:
| Hình thức thanh toán | Ưu đãi tặng thêm | Tiết kiệm | Ví dụ với MESHVT2 (32 tỉnh) |
|---|---|---|---|
| Đóng 6 tháng | Miễn phí hoà mạng · không có tháng tặng | ~0% (ngang giá thường) | 245k × 6 = 1.470.000đ cho 6 tháng |
| Đóng 12 tháng | Miễn phí hoà mạng · tặng 1 tháng thứ 13 | ~7.7% (giảm còn 226k/tháng) | 245k × 12 = 2.940.000đ dùng 13 tháng |
| Đóng 24 tháng | Miễn phí hoà mạng · tặng 2 tháng · khoá giá không tăng 24T | ~8.3% (giảm còn 225k/tháng) | 245k × 24 = 5.880.000đ dùng 26 tháng |
So sánh gói cước WiFi Viettel với 2 đối thủ lớn: FPT F-Home (dòng WiFi gia đình của FPT) và VNPT Home WiFi (VNPT). Tiêu chí chính từ góc nhìn thiết bị WiFi + phủ sóng + phí lắp:
| Tiêu chí WiFi | Viettel (NETVT/MESHVT) | FPT F-Home | VNPT Home WiFi |
|---|---|---|---|
| Giá entry WiFi | 195.000đ (NETVT1) | 200.000đ (F-Home) | 195.000đ (HOME1) |
| Modem WiFi kèm | Modem WiFi 6 AX1800 | Modem WiFi 6 / WiFi 5 | Modem WiFi 5 / WiFi 6 |
| Gói có Mesh WiFi 6 tích hợp | Có (MESHVT1/2/3 · 225-299k) | Có (Mesh F-Home · 300-400k) | Có nhưng ít gói |
| Phí thế chấp thiết bị WiFi | Miễn phí (không thế chấp) | 500k-1M (hoàn cuối HĐ) | 500k (hoàn cuối HĐ) |
| Phí hoà mạng Gia Đình | Miễn phí (12T commit) | Miễn phí (12T) | Miễn phí (12T) |
| Gói WiFi 6E/7 (dân dụng) | Có (Giga 320k+ · HN/HCM) | Có nhưng giá cao (600k+) | Rất hạn chế |
| Phủ sóng FTTH | 63/63 tỉnh (mạnh ở tỉnh/ven đô) | ~55 tỉnh (mạnh đô thị lõi) | 63/63 tỉnh |
| Combo WiFi + TV (Cúp C1) | TV360 + Cúp C1 độc quyền | FPT Play (V-League) | MyTV |
Báo địa chỉ + số tầng + số người + nhu cầu (bình thường / gaming / livestream / nhiều camera / café-shop) — chuyên viên gợi ý đúng gói WiFi (modem đơn hay Mesh 2/3/4 điểm) trong 3 phút. Lắp tại nhà 24-48h, miễn phí modem + Mesh + hoà mạng.
Gói cước WiFi Viettel rẻ nhất là NETVT1 195.000đ/tháng tại 32 tỉnh + ngoại thành HN/HCM (hoặc 235k tại nội thành HN/HCM). Đã bao gồm: (1) 1 modem WiFi 6 AX1800 miễn phí trọn đời; (2) 300 Mbps tốc độ download; (3) miễn phí hoà mạng + lắp đặt khi cam kết 12T; (4) SLA 99.7%, hỗ trợ 24/7. Phù hợp 1-3 người dùng, studio/căn hộ 1PN ≤60m², 15-25 thiết bị WiFi đồng thời. Không có gói WiFi Viettel dưới 195k/tháng hiện tại.
Không mất phí lắp đặt với gói WiFi Gia Đình khi cam kết 12 tháng. Chi phí lắp đặt WiFi Viettel trọn gói = 0đ — bao gồm miễn phí: phí hoà mạng, phí kéo cáp quang từ tủ về nhà, phí công lắp đặt, phí cấu hình SSID + mật khẩu, phí kiểm tra nghiệm thu, và modem WiFi 6 (hoặc Mesh 2-4 điểm) tặng trọn đời không thế chấp. Tổng chi phí tháng đầu = đúng bằng giá gói tháng (VD NETVT1 195k, MESHVT2 245k). Gói DN: phí hoà mạng 300k (cam kết 24T) hoặc 500k (cam kết 12T). Gói Giga XGSPON: 500k. Chi tiết xem mục "Tổng chi phí lắp đặt".
Với gói MESHVT2 (Mesh WiFi 6 · 3 điểm · 245k/tháng 32 tỉnh), tổng chi phí lắp đặt tháng đầu = 245.000đ — không có chi phí nào khác. Cụ thể miễn phí: 3 điểm Mesh WiFi 6 (trị giá ~2.5 triệu nếu mua ngoài), phí lắp đặt kéo cáp, phí công khảo sát đặt Mesh tối ưu từng tầng, phí cấu hình backhaul Mesh. Điều kiện: cam kết 12 tháng. Tương tự MESHVT3 (Mesh 4 điểm · 1 Gbps · 299k/tháng 32 tỉnh) = tháng đầu 299k. Nội thành HN/HCM cao hơn ~15% (289k / 359k). Huỷ trước 12T phải hoàn lại giá trị Mesh 800k-2M — đọc kỹ điều khoản trước khi ký.
Hiện nay không còn gói WiFi Viettel 165k hay 180k/tháng. Các mức giá này xuất hiện trong Google cache từ 2023-2024, khi gói entry Viettel có tên "HOME-NET1" hoặc "SPEED-165" với tốc độ 100-150 Mbps. Từ 2025, Viettel nâng cấp toàn bộ lên NETVT1 195.000đ với tốc độ 300 Mbps (gấp đôi) + modem WiFi 6 thay vì WiFi 5 — nên giá tăng lên 195k để bù chi phí thiết bị. Nếu bạn thấy quảng cáo "WiFi Viettel 165k" trên mạng xã hội 2026 — hãy cảnh giác, có thể là thông tin cũ hoặc lừa đảo. Gọi 0972 93 5858 để xác nhận giá chính thức.
Đóng 6 tháng: thanh toán 6 kỳ cước một lần (VD MESHVT2 32 tỉnh = 245k × 6 = 1.470.000đ), miễn phí hoà mạng + modem, không có tháng tặng thêm. Phù hợp khách thuê trọ ngắn hạn. Đóng 12 tháng: thanh toán 12 kỳ (245k × 12 = 2.940.000đ), miễn phí hoà mạng + modem, tặng thêm 1 tháng thứ 13 miễn phí → dùng được 13 tháng với chi phí 12 tháng, tương đương giảm ~7.7% (giá thực 226k/tháng). Đóng 24 tháng: thêm 2 tháng tặng + khoá giá không tăng 24T, tương đương giảm ~8.3%. Khuyến nghị: đóng 12T cho 90% người dùng — đủ ưu đãi, không khoá cam kết quá dài.
Có WiFi 6. Viettel tặng kèm modem WiFi 6 AX1800 (chuẩn 802.11ax) cho toàn bộ dòng Gia Đình NETVT/MESHVT + dòng DN PRO. Model thường là ZTE H196 / ZTE H196A / Huawei EG8145V5 — đây là modem WiFi 6 router all-in-one có: 4 port LAN Gigabit, băng tần 2.4GHz (600 Mbps) + 5GHz (1200 Mbps), hỗ trợ OFDMA + MU-MIMO, 64 thiết bị kết nối đồng thời, phủ 1 tầng ≤80m². Gói Giga XGSPON tặng ONT WiFi 6E (Giga1/2/3) hoặc ONT WiFi 7 (Giga4/GigaPro1/GigaVip1) — mới nhất thị trường dân dụng. Modem Viettel là tài sản tặng trọn đời, không thế chấp, không thu hồi cuối hợp đồng.
Viettel có 3 gói Mesh WiFi 6 theo số điểm: MESHVT1 (Mesh 2 điểm · 225k-260k) — phủ 100-120m², nhà 2 tầng hoặc căn hộ duplex. MESHVT2 (Mesh 3 điểm · 245k-289k) — phủ 180-200m², nhà 3 tầng ≤200m² — bán chạy nhất, sweet spot. MESHVT3 (Mesh 4 điểm · 299k-359k) — phủ 300-350m², biệt thự 4-5 tầng. Mesh Viettel dùng chuẩn WiFi 6 AX3000, kết nối backhaul tự động giữa các điểm, roaming mượt không rớt mạng khi di chuyển giữa tầng. Muốn phủ thêm diện tích ngoài gói → mua thêm điểm Mesh 500-800k/điểm. Chi tiết về Mesh WiFi là gì và cách hoạt động.
Cập nhật 5/2026 so với 2025: (1) NETVT1 tăng tốc độ từ 200M → 300 Mbps (giá giữ 195k); (2) MESHVT2 thêm tính năng burst 1Gbps giờ thấp (22h-6h) cho download nặng (giá giữ 245k); (3) MESHVT3 upgrade lên 1 Gbps down (trước 500M); (4) dòng Giga4/GigaPro1/GigaVip1 chuyển từ WiFi 6E sang WiFi 7 (802.11be) với MLO; (5) khuyến mãi Giga1/Giga2/Giga3 giảm 50% tháng đầu khi lắp trước 30/5/2026; (6) miễn phí cấp IP tĩnh lần đầu cho dòng DN (tiết kiệm 500k); (7) tặng TV360 Đẳng Cấp 3 tháng bao Cúp C1 Châu Âu cho mọi gói cam kết 12T.
Thời gian lắp WiFi Viettel tại nhà: 12-24 giờ tại nội thành HN/HCM (gọi trước 10h sáng để lắp trong ngày), 48-72 giờ tại 32 tỉnh khác. Khu vực chưa có cáp Viettel (~1% địa điểm, thường xã miền núi xa): chờ 3-7 ngày kéo cáp trục. Giấy tờ cần chuẩn bị: CCCD/CMND (chụp 2 mặt gửi Zalo, không cần bản gốc) và địa chỉ lắp đặt thực tế. Không cần hộ khẩu. Khách thuê trọ cần thêm hợp đồng thuê nhà hoặc xác nhận chủ trọ. Quy trình 4 bước: đăng ký → khảo sát → lắp 90 phút → nghiệm thu Speedtest. Chi tiết xem mục Quy trình lắp WiFi.
Có 3 cách đổi tên WiFi Viettel (SSID) và mật khẩu: (1) Qua app My Viettel — nhanh nhất, 30 giây: mở app → chọn đường truyền → "Cài đặt WiFi" → sửa SSID/mật khẩu → Lưu. (2) Truy cập trang admin modem — gõ 192.168.1.1 (hoặc địa chỉ IP modem) trên trình duyệt, đăng nhập admin/admin (hoặc thông tin ghi dưới modem), vào WiFi Settings để đổi. (3) Gọi hotline 18198 hoặc chat với kỹ thuật 24/7 để đổi qua hệ thống. Xem chi tiết từng bước kèm ảnh trong bài hướng dẫn: Cách đổi tên WiFi & mật khẩu modem Viettel nhanh nhất.