Gói Cước Internet Viettel Doanh Nghiệp Có IP Tĩnh 2026 — Bảng Giá Đầy Đủ 13 Gói + Tư Vấn Chọn Đúng

Doanh nghiệp của anh chị cần mở camera từ xa, host server nội bộ, dựng VPN site-to-site, hoặc máy chấm công / POS kết nối ra Internet? Tất cả đều cần IP tĩnh — địa chỉ Internet "không đổi" để thiết bị ngoài truy cập được vào hệ thống nhà mình.

Viettel có 13 gói cước Internet Doanh nghiệp có IP tĩnh, chia 3 phân khúc: Entry 1 IP (800K – 1.9M) cho SME cần Zoom quốc tế ổn định, Mid Block IP (2.2M – 6.6M) cho agency cần host song song nhiều dịch vụ, Premium Multi-IP (7.7M – 50M) cho data center / hosting / enterprise. Bài này giúp anh chị chọn đúng gói trong 5 phút — kèm bảng giá đầy đủ, 6 use case thực tế, checklist tránh "mua thừa hàng triệu/tháng". Gọi 0972 93 5858 để check hạ tầng IP tĩnh tại địa chỉ doanh nghiệp.

IP Tĩnh Là Gì? Khi Nào Doanh Nghiệp Thật Sự Cần?

IP tĩnh (Static IP) là địa chỉ Internet không đổi theo thời gian do Viettel gán cố định cho đường truyền doanh nghiệp. Trái ngược với IP động (thay đổi 24-72h/lần) ở gói gia đình thông thường — IP tĩnh giúp thiết bị bên ngoài biết chính xác "nhà mình ở đâu" trên Internet để kết nối vào.

Khi nào doanh nghiệp BẮT BUỘC cần IP tĩnh?

  • Camera giám sát xem từ xa — cần địa chỉ cố định để app điện thoại kết nối vào NVR / đầu ghi (tránh DDNS miễn phí không ổn định)
  • Máy POS / máy chấm công / két điện tử kết nối về server trung tâm — nhà cung cấp thiết bị chỉ whitelist IP tĩnh của bạn
  • Host server / NAS / GitLab / Jenkins nội bộ ra Internet — port forwarding cần IP cố định, không dùng được CGNAT của IP động
  • VPN site-to-site — kết nối 2 chi nhánh doanh nghiệp qua Internet công cộng, bắt buộc 2 đầu có IP tĩnh để cấu hình tunnel
  • Email server / mail gateway — nhà mạng ngoài reject email từ IP động (spam filter); IP tĩnh có reverse DNS & SPF record đúng
  • Hệ thống camera AI / IoT tập trung — trung tâm điều khiển gọi về ground unit qua IP cố định

Khi nào KHÔNG cần IP tĩnh (tiết kiệm tiền)?

  • Chỉ cần Internet để nhân viên lướt web, check email, Zoom meeting, tra cứu tài liệu
  • Hệ thống chạy cloud 100% (Google Workspace, Microsoft 365, Slack, Zalo OA) — không có thiết bị nào cần kết nối ngược từ ngoài vào
  • Camera có cloud service riêng (Ezviz Cloud, TP-Link Tapo Cloud) — camera gọi ra cloud server, app dùng cloud ID, không cần IP tĩnh nhà mình
  • POS / chấm công dùng kết nối đẩy (push) lên server phần mềm — thiết bị chủ động gửi data, không cần server gọi ngược vào
Mẹo tiết kiệm: Trước khi mua gói IP tĩnh, kiểm tra xem hệ thống của doanh nghiệp có thật sự cần hay không. Nhiều DN mua IP tĩnh 800K/tháng chỉ để "yên tâm" — thực tế dùng toàn cloud service, lãng phí. Gọi 0972 93 5858 để kỹ thuật Viettel tư vấn theo thiết bị hiện có. Chi tiết xem bài IP tĩnh là gì — full guide.

Bảng Giá Đầy Đủ 13 Gói Internet Doanh Nghiệp Có IP Tĩnh

Bảng dưới tổng hợp toàn bộ 13 gói IP tĩnh của Viettel (tháng 5/2026). Giá đã gồm 10% VAT, áp dụng cố định toàn quốc (không phân nội thành / tỉnh). 3 cột chính: Tốc độ nội, Quốc tế cam kết tối thiểu, và Giá cước hàng tháng.

Tên gói Tốc độ nội Quốc tế cam kết Giá / tháng
VIP 200200 Mbps5 Mbps800.000đ
F200 N300 Mbps4 Mbps1.100.000đ
VIP 500500 Mbps10 Mbps1.900.000đ
F200 BASIC300 Mbps8 Mbps2.200.000đ
F200 PLUS300 Mbps12 Mbps4.400.000đ
F300 N500 Mbps16 Mbps6.050.000đ
VIP 600600 Mbps30 Mbps6.600.000đ
F300 BASIC500 Mbps22 Mbps7.700.000đ
F300 PLUS500 Mbps30 Mbps9.900.000đ
F500 BASIC600 Mbps40 Mbps13.200.000đ
F500 PLUS600 Mbps50 Mbps17.600.000đ
F600 PLUS600 Mbps60 Mbps40.000.000đ
F1000 PLUS1.000 Mbps100 Mbps50.000.000đ

Khuyến mãi & tiện ích đi kèm tất cả gói IP tĩnh:

  • Trả trước 6 tháng đầu: Tặng 1 tháng + miễn phí lắp đặt + trang bị thiết bị
  • Trả trước 12 tháng đầu: Tặng 2 tháng + miễn phí lắp đặt + trang bị thiết bị
  • Modem WiFi 6: Trang bị trọn đời hợp đồng
  • Cân Bằng Tải (CBT): Router 2-4 WAN load balance & failover (gói VIP / BASIC / PLUS)
  • 1 Block IP /30 cấp thêm: 4 IP (2 usable) — cấu hình VLAN / DMZ

Giá đã gồm 10% VAT, áp dụng toàn quốc single-tier. Gói IP tĩnh hướng tuyến GPON truyền thống (không phải XGSPON). Nếu cần IP tĩnh + symmetric upload 1 Gbps → xem GigaVip1 XGSPON (1.3M) — chỉ áp dụng nội thành HN & HCM.

3 Phân Khúc Gói IP Tĩnh — Chọn Nhanh Theo Ngân Sách

Thay vì ghi nhớ 13 tên gói, anh chị chỉ cần biết mình thuộc 1 trong 3 phân khúc dưới đây:

Phân loại 13 gói IP tĩnh theo ngân sách + quy mô:

1. Entry 1 IP — 800K đến 1.9M

3 gói: VIP 200 (800K), F200 N (1.1M), VIP 500 (1.9M). Có 1 IP tĩnh + QT cam kết 4–10 Mbps. Phù hợp SME 10–25 người, văn phòng, shop quy mô vừa, cửa hàng 5–10 chi nhánh — cần Zoom quốc tế ổn định / sync công cụ Mỹ-EU / camera giám sát remote.

Sweet spot — 60% DN chọn nhóm này

2. Mid Block IP — 2.2M đến 6.6M

4 gói: F200 BASIC (2.2M), F200 PLUS (4.4M), F300 N (6.05M), VIP 600 (6.6M). Có 1 IP tĩnh + 1 Block /30 (3 IP usable) + QT cam kết 8–30 Mbps. Phù hợp agency 25–50 người, dev team self-host, công ty thương mại điện tử, trading firm — cần chia IP cho web server / VPN / NAS song song.

Mid-range cho công ty vừa

3. Premium Multi-IP — 7.7M đến 50M

6 gói: F300 BASIC (7.7M), F300 PLUS (9.9M), F500 BASIC (13.2M), F500 PLUS (17.6M), F600 PLUS (40M), F1000 PLUS (50M). Có 1 IP tĩnh + 1–2 Block /30 (3–5 IP usable) + QT cam kết 22–100 Mbps. Phù hợp data center mini, hosting 100+ khách, enterprise 50+ người, ngân hàng, broker — chia IP cho nhiều dịch vụ + redundancy + uptime 99.95%.

Enterprise tier với cam kết uptime cao

Tư vấn chọn gói IP tĩnh phù hợp doanh nghiệp MIỄN PHÍ

Báo quy mô DN, thiết bị cần IP tĩnh (camera/server/POS), địa chỉ văn phòng — chuyên viên tư vấn gói có ROI cao nhất, không ép gói cao.

Hỗ trợ 24/7 · Khảo sát hạ tầng IP tĩnh tại địa chỉ doanh nghiệp MIỄN PHÍ

Giải Mã Ký Hiệu Tên Gói: N / BASIC / PLUS / VIP

Các gói IP tĩnh Viettel dùng 4 ký hiệu chuẩn trong tên gói. Hiểu ký hiệu giúp anh chị đoán trước chức năng mà không cần tra bảng:

Ký hiệu Ý nghĩa Đặc điểm Ví dụ
N Normal — Có QT cam kết, 1 IP 1 IP tĩnh + QT cam kết 4–16 Mbps, không có Block IP F200 N, F300 N
VIP Có Cân Bằng Tải (CBT) 1 IP tĩnh + QT cam kết + router Cân Bằng Tải 2-4 WAN failover VIP 200, VIP 500, VIP 600
BASIC Premium tier, 1 Block IP /30 1 IP tĩnh + 1 Block /30 (4 IP, 2 usable) + CBT + QT cao F200 BASIC, F300 BASIC, F500 BASIC
PLUS Premium tier cao nhất, 2 Block IP /30 1 IP tĩnh + 2 Block /30 (8 IP, 4 usable) + CBT + QT cao nhất F200 PLUS, F300 PLUS, F500 PLUS, F600 PLUS, F1000 PLUS
Công thức decoder ngắn: F{số} = tốc độ nội tính bằng Mbps (F200 = 300 Mbps thực tế, F300 = 500 Mbps, F500 = 600 Mbps, F1000 = 1000 Mbps). Suffix thể hiện "trang bị kèm" — cứ tiến từ N → BASIC → PLUS là leo thang tính năng (thêm Block IP, thêm QT cam kết). VIP {số} = phiên bản có Cân Bằng Tải, thường dùng cho SME cần Internet ổn định 24/7.

6 Use Case Thực Tế — Chọn Gói Nào Cho Nhu Cầu Nào?

Tuỳ ngành nghề, quy mô + thiết bị cần IP tĩnh, anh chị chọn 1 trong 6 use case sau:

Shop bán lẻ / quán café 5-15 camera

Camera IP, chủ shop xem từ xa qua app. Nhân viên dùng POS + WiFi khách. Không upload quốc tế. → VIP 200 (800K) — 200 Mbps nội + QT 5 Mbps + tuỳ chọn Cân Bằng Tải. Đủ cho 5-15 camera 4K + 10-15 thiết bị nhân viên + WiFi khách.

Văn phòng SME 15-25 người + Zoom quốc tế

Zoom meeting daily với client US/EU, upload file contract 50-100MB, sync Google Drive. → VIP 200 (800K) hoặc F200 N (1.1M). QT cam kết 4-5 Mbps giữ Zoom không giật, tốc độ nội đủ cho 25 người lướt web + sync cloud.

SME 25-50 người upload file nặng

Studio thiết kế, video editor, agency marketing — upload file 1-5GB lên server khách hàng quốc tế. → VIP 500 (1.9M) — 500 Mbps nội + QT 10 Mbps. Có CBT failover + đủ băng thông cho 25-50 người concurrent.

Agency lập trình 30-50 người + Self-host server

Dev team push Docker image, chạy GitLab tự host, NAS backup code. Cần 2-3 IP public (1 GitLab, 1 NAS, 1 VPN). → F200 PLUS (4.4M) hoặc F300 N (6.05M). 1 Block /30 cấp 2 IP usable đủ chia. QT 12-16 Mbps cho upload Docker artifacts.

Trading firm / forex broker 20-40 trader

MT4 + TradingView + VoIP với broker LD/NY. Latency quan trọng. Cần QT cam kết 30+ Mbps. → VIP 600 (6.6M) hoặc F300 PLUS (9.9M). 2 Block /30 = 4 IP để phân VLAN: trader net / management / camera / DMZ firewall.

Data center mini / hosting 100+ khách

Hosting web server, mail server, VPS cho khách trong nước + quốc tế. Cần nhiều IP public + QT 100 Mbps + uptime 99.95%. → F1000 PLUS (50M). 1 Gbps nội + 100 Mbps QT cam kết + 4 IP usable + CBT 4 WAN failover hoàn chỉnh.

So Sánh 5 Gói Tiêu Biểu — Đọc Xong Là Chốt Được

5 gói dưới đây phủ 80% nhu cầu DN có IP tĩnh. Nếu không nằm trong 5 này → anh chị thuộc nhóm 20% enterprise (chọn F500 BASIC trở lên — gọi 0972 93 5858 tư vấn).

Tiêu chí VIP 200 VIP 500 F200 PLUS VIP 600 F300 PLUS
Giá / tháng800K1.9M4.4M6.6M9.9M
Tốc độ nội200 Mbps500 Mbps300 Mbps600 Mbps500 Mbps
QT cam kết5 Mbps10 Mbps12 Mbps30 Mbps30 Mbps
IP tĩnh cấp1 IP1 IP1 IP + Block /301 IP + 2 Block /301 IP + 2 Block /30
Cân Bằng Tải (CBT)Tuỳ chọnTuỳ chọn
Phù hợp DNShop / SME 10-25 ngườiSME 25-50 ngườiAgency / dev teamTrading firmEnterprise / broker
Zoom / Meet QTỔn địnhRất ổn địnhRất ổn địnhĐỉnhĐỉnh
Self-host server2-3 service3-5 service5-10 service10-15 service15-20 service
Cam kết uptime99.9%99.9%99.95%99.95%99.95%

5 Yếu Tố Quyết Định Khi Chọn Gói IP Tĩnh

Số lượng IP public cần cấp

1 dịch vụ (chỉ camera hoặc chỉ POS) → 1 IP đủ → VIP 200, F200 N, VIP 500. 3+ dịch vụ (camera + NAS + VPN) → cần Block /30 → F200 BASIC trở lên. Đừng mua thiếu rồi phải nâng cấp giữa chừng — phí thiết bị 500K-1M.

Mức độ cần QT cam kết

Khách hàng toàn VN → QT cam kết 4-5 Mbps đủ → VIP 200 (800K) hoặc F200 N (1.1M). Có khách / đối tác QT, dùng Zoom meeting daily → cần QT cam kết ≥10 Mbps → VIP 500 trở lên. Tiết kiệm 400-600K/tháng khi không mua dư tính năng QT.

Có cần Cân Bằng Tải (CBT)?

DN > 30 người phụ thuộc Internet (call center, trading, bán hàng online) → bắt buộc CBT 2-4 WAN để tự chuyển sang đường dự phòng khi đường chính chết. DN < 15 người mạng chết 30 phút vẫn ổn → chọn gói N tiết kiệm.

Số người dùng & upload nặng

Mỗi người ~20-30 Mbps download giờ peak + buffer. 25 người → 500-750 Mbps → VIP 500 trở lên. Nếu có dev team upload Docker / video → nhân đôi con số upload (chọn gói có QT cao như F300 PLUS).

Cam kết uptime & thời gian khắc phục

Gói tier Entry uptime 99.9% — thời gian khắc phục 4-8h. Gói VIP / BASIC / PLUS enterprise uptime 99.95% — khắc phục < 2h, có kỹ thuật on-site riêng. DN phụ thuộc nặng Internet → PHẢI chọn gói VIP / BASIC / PLUS.

Ngân sách & cam kết dài hạn

Đóng trước 12 tháng tặng 2 tháng + miễn phí lắp đặt + trang bị thiết bị. Với gói 17.6M/tháng (F500 PLUS), tiết kiệm 35M/năm. Tính kỹ ROI trước khi chọn gói thấp hơn rồi phải nâng cấp giữa chu kỳ.

Công thức "quy tắc 3": (1) Đếm số IP public cần → chọn Block IP phù hợp. (2) Đếm người dùng đồng thời × 30 Mbps → chọn tốc độ nội. (3) Hỏi "có cần Zoom QT ổn định?" → quyết định mức QT cam kết. Gọi 0972 93 5858 để chuyên viên xác nhận từng yếu tố theo loại hình kinh doanh.

6 Lỗi Thường Gặp Khi DN Chọn Gói IP Tĩnh

Từ thực tế hỗ trợ hàng trăm doanh nghiệp, 6 lỗi sau lặp đi lặp lại — tránh được giúp tiết kiệm vài triệu/tháng:

6 sai lầm phổ biến khi mua gói IP tĩnh:

1. Mua IP tĩnh khi không thực sự cần

DN dùng Google Workspace + Zalo OA + camera cloud → KHÔNG cần IP tĩnh. Chọn gói PRO 1 GPON (500K) tiết kiệm 300K/tháng vẫn đủ Zoom quốc tế mượt.

Audit thiết bị thật cần IP tĩnh không

2. Mua quá nhiều Block IP "cho chắc"

Nhảy thẳng F500 PLUS (17.6M) khi thực tế chỉ cần 2 IP public → lãng phí 13M/tháng. Phân tích kỹ dịch vụ cần IP trước, thường F200 PLUS (4.4M) đủ.

Đếm chính xác số dịch vụ cần IP

3. Chọn gói N rẻ cho DN có Zoom QT hàng ngày

F200 N (QT 4 Mbps) không đủ cho 20+ Zoom đồng thời với client US/EU. Hay bị giật sau 18h (peak hour). → nhảy lên VIP 500 (1.9M) với QT 10 Mbps + CBT.

Đo số Zoom QT đồng thời

4. Bỏ qua Cân Bằng Tải cho DN > 30 người

Đường chính đứt 1 giờ = 30 người không làm việc được = mất 5-8 triệu/giờ. CBT chỉ thêm 10-15% giá gói nhưng tự chuyển sang WAN dự phòng. Không CBT = tiết kiệm ngắn hạn, thiệt hại dài hạn.

Tính ROI thiệt hại / giờ chết mạng

5. Nhầm Block IP /30 với IP tĩnh thường

Block /30 = 4 IP (network + broadcast + 2 usable). Gói F200 PLUS cấp 1 IP tĩnh + 1 Block /30 = tổng 3 IP usable. Hiểu nhầm tưởng 5 IP → kiến trúc sai, phải gọi cấu hình lại.

Hỏi rõ IP usable thực tế

6. Không so sánh với GigaVip1 (XGSPON)

Nếu ở nội thành HN/HCM: GigaVip1 (1.3M) có IP tĩnh + QT 15 Mbps + upload 1 Gbps symmetric — rẻ hơn VIP 500 (1.9M). Nhiều DN chưa biết XGSPON đã phủ khu mình → mua nhầm gói GPON đắt hơn.

Check phủ XGSPON khu vực trước

Khuyến Mãi & Phí Lắp Đặt 5/2026

Tổng hợp ưu đãi tháng 5/2026:

  • Trả trước 6 tháng: Tặng 1 tháng + miễn phí lắp đặt + trang bị thiết bị
  • Trả trước 12 tháng: Tặng 2 tháng + miễn phí lắp đặt + trang bị thiết bị
  • Phí lắp đặt (trả hàng tháng): 500.000đ – 2.000.000đ tuỳ gói
  • Modem WiFi 6: Trang bị trọn đời hợp đồng
  • Router Cân Bằng Tải 2-4 WAN: Trang bị với gói VIP / BASIC / PLUS
  • Hỗ trợ kỹ thuật on-site: Miễn phí trọn đời (gói VIP trở lên)
  • Hợp đồng xuất VAT 10%: Hoá đơn điện tử hàng tháng
  • Nâng cấp giữa chu kỳ: Không phạt, chỉ cộng chênh lệch cước
Tính ROI đóng trước 12 tháng: Gói VIP 500 = 1.9M/tháng × 12 = 22.8M nhưng tặng 2 tháng = dùng 14 tháng → thực tế ~1.63M/tháng (tiết kiệm ~270K/tháng ≈ 3.2M/năm). Với F500 PLUS (17.6M/tháng), tiết kiệm ~35 triệu/năm khi trả trước 12 tháng. Rất đáng cho DN có dòng tiền ổn định.

Gói Gợi Ý Theo Quy Mô Doanh Nghiệp

3 gói "sweet spot" cho 80% doanh nghiệp Việt Nam — chọn theo quy mô + ngân sách:

SHOP / SME NHỎ

Gói VIP 200

Từ 800.000đ /tháng
(Có VAT đỏ + IP tĩnh)
200Mbps
(1 IP tĩnh + QT cam kết 5 Mbps)
  • Gói IP tĩnh rẻ nhất bảng giá
  • Camera remote + POS + Zoom QT ổn định
  • SME 10–25 người · 5–15 camera
  • Tuỳ chọn Cân Bằng Tải bổ sung
  • Cam kết uptime 99.9%
BÁN CHẠY · SME

Gói VIP 500

Từ 1.900.000đ /tháng
(Có VAT đỏ + IP tĩnh)
500Mbps
(1 IP tĩnh + QT cam kết 10 Mbps)
  • Sweet spot cho SME 25–50 người
  • QT 10 Mbps cho Zoom + sync cloud QT
  • Cân Bằng Tải 2-4 WAN failover
  • Self-host 3-5 service đồng thời
  • Cam kết uptime 99.9% · KTV on-site
AGENCY / DEV

Gói F200 PLUS

Từ 4.400.000đ /tháng
(Có VAT đỏ + Block IP /30)
300Mbps
(1 IP + Block /30 + QT 12 Mbps)
  • 1 IP + Block /30 (3 IP usable)
  • Host GitLab + NAS + VPN song song
  • Agency / dev team 30–50 người
  • Cân Bằng Tải 4 WAN tích hợp
  • Cam kết uptime 99.95% Enterprise

Câu Hỏi Thường Gặp Về Gói IP Tĩnh Doanh Nghiệp

Gói VIP 200 (800K) là gói rẻ nhất có IP tĩnh của Viettel phải không?

Đúng. VIP 200 (800.000đ/tháng) là gói Internet Doanh nghiệp có IP tĩnh rẻ nhất hiện tại (5/2026). Cung cấp 200 Mbps nội + 1 IP tĩnh + QT cam kết 5 Mbps + tuỳ chọn Cân Bằng Tải. Phù hợp shop / SME 10-25 người cần Zoom quốc tế ổn định + camera giám sát remote. Nếu chỉ cần Internet thường (không IP tĩnh), gói PRO 1 (500K GPON) sẽ rẻ hơn.

Block IP /30 là gì? Mỗi gói được cấp bao nhiêu IP public?

Block /30 là một dải IP nhỏ gồm 4 địa chỉ theo chuẩn subnet IPv4: 1 network address + 1 broadcast address + 2 IP usable. Số IP public usable theo từng nhóm gói:

  • Gói N (F200 N, F300 N) + gói VIP (200/500/600): 1 IP usable
  • Gói BASIC (F200/F300/F500 BASIC): 1 IP + 1 Block /30 = 3 IP usable
  • Gói PLUS (F200/F300/F500/F600/F1000 PLUS): 1 IP + 2 Block /30 = 5 IP usable

Đủ phân cho web server, VPN, NAS, DMZ, mail server tuỳ kiến trúc.

"Cân Bằng Tải" (CBT) là gì? Tôi có cần không?

Cân Bằng Tải (Load Balancing) là router có 2-4 cổng WAN, cắm song song 2-4 đường Internet. Khi 1 đường chết → tự động chuyển lưu lượng sang đường còn lại trong 5-10 giây, không mất session. Phù hợp DN > 30 người phụ thuộc Internet (call center, trading, thương mại điện tử). DN < 15 người mà mạng chết 30 phút/ngày vẫn ổn → không cần CBT, tiết kiệm 10-15% giá gói.

F1000 PLUS 50 triệu/tháng có dành cho startup nhỏ không?

Không phù hợp. F1000 PLUS = 1 Gbps nội + 100 Mbps QT + 5 IP usable + cam kết uptime 99.95% → thiết kế cho data center mini, hosting 100+ khách, enterprise 100+ người. Startup nhỏ (10-30 người) chỉ cần VIP 200 (800K) hoặc F200 PLUS (4.4M) là đủ. Chi tiền F1000 PLUS khi chưa có nhu cầu = lãng phí 45M/tháng.

Nên chọn VIP 200 (800K) hay F200 N (1.1M)? Hai gói cùng phân khúc?

VIP 200 (800K): 200 Mbps nội + QT 5 Mbps + tuỳ chọn CBT. F200 N (1.1M): 300 Mbps nội + QT 4 Mbps + không CBT. Khác biệt chính: F200 N có tốc độ nội cao hơn 100 Mbps (phù hợp DN upload/download nhiều trong VN), nhưng VIP 200 có QT cam kết cao hơn (5 vs 4 Mbps) + có Cân Bằng Tải + rẻ hơn 300K/tháng. → Nếu Zoom QT quan trọng hơn upload nội → VIP 200. Nếu upload nội nặng (sync dữ liệu giữa chi nhánh VN) → F200 N.

F200 BASIC (2.2M) khác gì F200 PLUS (4.4M)? Cùng tốc độ nhưng giá gấp đôi?

Cùng tốc độ nội 300 Mbps nhưng khác biệt 3 điểm chính: (1) QT cam kết: BASIC 8 Mbps vs PLUS 12 Mbps; (2) Số Block IP /30: BASIC 1 Block (3 IP usable) vs PLUS 2 Block (5 IP usable); (3) Ưu tiên xử lý sự cố: BASIC 4-6h vs PLUS 2h. Nếu chỉ cần 3 IP public + QT thấp hơn → BASIC tiết kiệm 2.2M/tháng. Cần > 3 IP hoặc QT > 8 Mbps → bắt buộc PLUS.

GigaVip1 (1.3M) rẻ hơn VIP 500 (1.9M) mà có QT 15 Mbps — sao không ai chọn?

Có chọn nhưng có điều kiện: GigaVip1 chạy trên hạ tầng XGSPON — hiện chỉ triển khai ở nội thành Hà Nội & TP.HCM. DN ở tỉnh lẻ không lắp được. Còn ở nội thành HN/HCM: GigaVip1 rẻ hơn + QT cao hơn + upload symmetric 1 Gbps — là lựa chọn tốt hơn VIP 500 nếu chỉ cần 1 IP tĩnh (GigaVip1 cấp 1 IP, không có thêm Block). Nếu cần > 1 Block IP → phải quay lại F-series / VIP GPON truyền thống.

Tôi đang dùng MESHVT3 (gia đình) — có thể giữ gói này mà thêm IP tĩnh không?

Không. Gói gia đình (NETVT/MESHVT) dùng CGNAT — tất cả khách cùng share 1 IP public, không thể cấp IP tĩnh riêng. Muốn có IP tĩnh bắt buộc chuyển sang gói Doanh nghiệp (F-series hoặc VIP-series) hoặc GigaVip1 XGSPON. Phí chuyển đổi: 500.000đ (thiết bị đầu cuối mới) + phí gói mới. Gọi 0972 93 5858 để Viettel tư vấn ROI.

Trả trước 12 tháng tặng 2 tháng — có bắt buộc ký hợp đồng 12 tháng không?

Có. Ưu đãi "tặng 2 tháng khi trả trước 12 tháng" yêu cầu cam kết sử dụng tối thiểu 12 tháng. Hủy trước hạn sẽ mất: (a) phần cước đã tặng (trừ ngược vào tiền hoàn), (b) phí lắp đặt đã miễn (hoàn lại theo tỷ lệ), (c) thu hồi thiết bị đã trang bị. Nếu chưa chắc dùng lâu dài → chọn trả trước 6 tháng (tặng 1 tháng) hoặc trả từng tháng để linh hoạt.

Có thể nâng cấp từ VIP 200 lên F200 PLUS giữa chu kỳ không?

Được. Viettel cho phép nâng cấp không phạt — chỉ tính chênh lệch cước tháng còn lại + phí thiết bị mới (nếu có, 300-500K tuỳ gói). Quy trình: gọi 0972 93 5858, kỹ thuật đến đổi router trong 1-2 ngày, IP tĩnh cũ có thể giữ nguyên hoặc đổi mới (tuỳ topology). Ngược lại xuống gói thấp hơn (downgrade) hay phải chờ hết chu kỳ hợp đồng hiện tại.

Zalo Chat Zalo tư vấn
Gọi ngay: 0972 93 5858