Gói VIP 200
- Gói IP tĩnh rẻ nhất bảng giá
- Camera remote + POS + Zoom QT ổn định
- SME 10–25 người · 5–15 camera
- Tuỳ chọn Cân Bằng Tải bổ sung
- Cam kết uptime 99.9%
Doanh nghiệp của anh chị cần mở camera từ xa, host server nội bộ, dựng VPN site-to-site, hoặc máy chấm công / POS kết nối ra Internet? Tất cả đều cần IP tĩnh — địa chỉ Internet "không đổi" để thiết bị ngoài truy cập được vào hệ thống nhà mình.
Viettel có 13 gói cước Internet Doanh nghiệp có IP tĩnh, chia 3 phân khúc: Entry 1 IP (800K – 1.9M) cho SME cần Zoom quốc tế ổn định, Mid Block IP (2.2M – 6.6M) cho agency cần host song song nhiều dịch vụ, Premium Multi-IP (7.7M – 50M) cho data center / hosting / enterprise. Bài này giúp anh chị chọn đúng gói trong 5 phút — kèm bảng giá đầy đủ, 6 use case thực tế, checklist tránh "mua thừa hàng triệu/tháng". Gọi 0972 93 5858 để check hạ tầng IP tĩnh tại địa chỉ doanh nghiệp.
IP tĩnh (Static IP) là địa chỉ Internet không đổi theo thời gian do Viettel gán cố định cho đường truyền doanh nghiệp. Trái ngược với IP động (thay đổi 24-72h/lần) ở gói gia đình thông thường — IP tĩnh giúp thiết bị bên ngoài biết chính xác "nhà mình ở đâu" trên Internet để kết nối vào.
Khi nào doanh nghiệp BẮT BUỘC cần IP tĩnh?
Khi nào KHÔNG cần IP tĩnh (tiết kiệm tiền)?
Bảng dưới tổng hợp toàn bộ 13 gói IP tĩnh của Viettel (tháng 5/2026). Giá đã gồm 10% VAT, áp dụng cố định toàn quốc (không phân nội thành / tỉnh). 3 cột chính: Tốc độ nội, Quốc tế cam kết tối thiểu, và Giá cước hàng tháng.
| Tên gói | Tốc độ nội | Quốc tế cam kết | Giá / tháng |
|---|---|---|---|
| VIP 200 | 200 Mbps | 5 Mbps | 800.000đ |
| F200 N | 300 Mbps | 4 Mbps | 1.100.000đ |
| VIP 500 | 500 Mbps | 10 Mbps | 1.900.000đ |
| F200 BASIC | 300 Mbps | 8 Mbps | 2.200.000đ |
| F200 PLUS | 300 Mbps | 12 Mbps | 4.400.000đ |
| F300 N | 500 Mbps | 16 Mbps | 6.050.000đ |
| VIP 600 | 600 Mbps | 30 Mbps | 6.600.000đ |
| F300 BASIC | 500 Mbps | 22 Mbps | 7.700.000đ |
| F300 PLUS | 500 Mbps | 30 Mbps | 9.900.000đ |
| F500 BASIC | 600 Mbps | 40 Mbps | 13.200.000đ |
| F500 PLUS | 600 Mbps | 50 Mbps | 17.600.000đ |
| F600 PLUS | 600 Mbps | 60 Mbps | 40.000.000đ |
| F1000 PLUS | 1.000 Mbps | 100 Mbps | 50.000.000đ |
Khuyến mãi & tiện ích đi kèm tất cả gói IP tĩnh:
Giá đã gồm 10% VAT, áp dụng toàn quốc single-tier. Gói IP tĩnh hướng tuyến GPON truyền thống (không phải XGSPON). Nếu cần IP tĩnh + symmetric upload 1 Gbps → xem GigaVip1 XGSPON (1.3M) — chỉ áp dụng nội thành HN & HCM.
Thay vì ghi nhớ 13 tên gói, anh chị chỉ cần biết mình thuộc 1 trong 3 phân khúc dưới đây:
Phân loại 13 gói IP tĩnh theo ngân sách + quy mô:
3 gói: VIP 200 (800K), F200 N (1.1M), VIP 500 (1.9M). Có 1 IP tĩnh + QT cam kết 4–10 Mbps. Phù hợp SME 10–25 người, văn phòng, shop quy mô vừa, cửa hàng 5–10 chi nhánh — cần Zoom quốc tế ổn định / sync công cụ Mỹ-EU / camera giám sát remote.
4 gói: F200 BASIC (2.2M), F200 PLUS (4.4M), F300 N (6.05M), VIP 600 (6.6M). Có 1 IP tĩnh + 1 Block /30 (3 IP usable) + QT cam kết 8–30 Mbps. Phù hợp agency 25–50 người, dev team self-host, công ty thương mại điện tử, trading firm — cần chia IP cho web server / VPN / NAS song song.
6 gói: F300 BASIC (7.7M), F300 PLUS (9.9M), F500 BASIC (13.2M), F500 PLUS (17.6M), F600 PLUS (40M), F1000 PLUS (50M). Có 1 IP tĩnh + 1–2 Block /30 (3–5 IP usable) + QT cam kết 22–100 Mbps. Phù hợp data center mini, hosting 100+ khách, enterprise 50+ người, ngân hàng, broker — chia IP cho nhiều dịch vụ + redundancy + uptime 99.95%.
Báo quy mô DN, thiết bị cần IP tĩnh (camera/server/POS), địa chỉ văn phòng — chuyên viên tư vấn gói có ROI cao nhất, không ép gói cao.
Hỗ trợ 24/7 · Khảo sát hạ tầng IP tĩnh tại địa chỉ doanh nghiệp MIỄN PHÍ
Các gói IP tĩnh Viettel dùng 4 ký hiệu chuẩn trong tên gói. Hiểu ký hiệu giúp anh chị đoán trước chức năng mà không cần tra bảng:
| Ký hiệu | Ý nghĩa | Đặc điểm | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| N | Normal — Có QT cam kết, 1 IP | 1 IP tĩnh + QT cam kết 4–16 Mbps, không có Block IP | F200 N, F300 N |
| VIP | Có Cân Bằng Tải (CBT) | 1 IP tĩnh + QT cam kết + router Cân Bằng Tải 2-4 WAN failover | VIP 200, VIP 500, VIP 600 |
| BASIC | Premium tier, 1 Block IP /30 | 1 IP tĩnh + 1 Block /30 (4 IP, 2 usable) + CBT + QT cao | F200 BASIC, F300 BASIC, F500 BASIC |
| PLUS | Premium tier cao nhất, 2 Block IP /30 | 1 IP tĩnh + 2 Block /30 (8 IP, 4 usable) + CBT + QT cao nhất | F200 PLUS, F300 PLUS, F500 PLUS, F600 PLUS, F1000 PLUS |
Tuỳ ngành nghề, quy mô + thiết bị cần IP tĩnh, anh chị chọn 1 trong 6 use case sau:
Camera IP, chủ shop xem từ xa qua app. Nhân viên dùng POS + WiFi khách. Không upload quốc tế. → VIP 200 (800K) — 200 Mbps nội + QT 5 Mbps + tuỳ chọn Cân Bằng Tải. Đủ cho 5-15 camera 4K + 10-15 thiết bị nhân viên + WiFi khách.
Zoom meeting daily với client US/EU, upload file contract 50-100MB, sync Google Drive. → VIP 200 (800K) hoặc F200 N (1.1M). QT cam kết 4-5 Mbps giữ Zoom không giật, tốc độ nội đủ cho 25 người lướt web + sync cloud.
Studio thiết kế, video editor, agency marketing — upload file 1-5GB lên server khách hàng quốc tế. → VIP 500 (1.9M) — 500 Mbps nội + QT 10 Mbps. Có CBT failover + đủ băng thông cho 25-50 người concurrent.
Dev team push Docker image, chạy GitLab tự host, NAS backup code. Cần 2-3 IP public (1 GitLab, 1 NAS, 1 VPN). → F200 PLUS (4.4M) hoặc F300 N (6.05M). 1 Block /30 cấp 2 IP usable đủ chia. QT 12-16 Mbps cho upload Docker artifacts.
MT4 + TradingView + VoIP với broker LD/NY. Latency quan trọng. Cần QT cam kết 30+ Mbps. → VIP 600 (6.6M) hoặc F300 PLUS (9.9M). 2 Block /30 = 4 IP để phân VLAN: trader net / management / camera / DMZ firewall.
Hosting web server, mail server, VPS cho khách trong nước + quốc tế. Cần nhiều IP public + QT 100 Mbps + uptime 99.95%. → F1000 PLUS (50M). 1 Gbps nội + 100 Mbps QT cam kết + 4 IP usable + CBT 4 WAN failover hoàn chỉnh.
5 gói dưới đây phủ 80% nhu cầu DN có IP tĩnh. Nếu không nằm trong 5 này → anh chị thuộc nhóm 20% enterprise (chọn F500 BASIC trở lên — gọi 0972 93 5858 tư vấn).
| Tiêu chí | VIP 200 | VIP 500 | F200 PLUS | VIP 600 | F300 PLUS |
|---|---|---|---|---|---|
| Giá / tháng | 800K | 1.9M | 4.4M | 6.6M | 9.9M |
| Tốc độ nội | 200 Mbps | 500 Mbps | 300 Mbps | 600 Mbps | 500 Mbps |
| QT cam kết | 5 Mbps | 10 Mbps | 12 Mbps | 30 Mbps | 30 Mbps |
| IP tĩnh cấp | 1 IP | 1 IP | 1 IP + Block /30 | 1 IP + 2 Block /30 | 1 IP + 2 Block /30 |
| Cân Bằng Tải (CBT) | Tuỳ chọn | Tuỳ chọn | Có | Có | Có |
| Phù hợp DN | Shop / SME 10-25 người | SME 25-50 người | Agency / dev team | Trading firm | Enterprise / broker |
| Zoom / Meet QT | Ổn định | Rất ổn định | Rất ổn định | Đỉnh | Đỉnh |
| Self-host server | 2-3 service | 3-5 service | 5-10 service | 10-15 service | 15-20 service |
| Cam kết uptime | 99.9% | 99.9% | 99.95% | 99.95% | 99.95% |
Nếu cần symmetric upload 1 Gbps kèm IP tĩnh → xem GigaVip1 (1.3M, XGSPON) — rẻ hơn VIP 500 mà upload gấp 2 nhờ XGSPON. Chỉ áp dụng nội thành HN & TP.HCM.
1 dịch vụ (chỉ camera hoặc chỉ POS) → 1 IP đủ → VIP 200, F200 N, VIP 500. 3+ dịch vụ (camera + NAS + VPN) → cần Block /30 → F200 BASIC trở lên. Đừng mua thiếu rồi phải nâng cấp giữa chừng — phí thiết bị 500K-1M.
Khách hàng toàn VN → QT cam kết 4-5 Mbps đủ → VIP 200 (800K) hoặc F200 N (1.1M). Có khách / đối tác QT, dùng Zoom meeting daily → cần QT cam kết ≥10 Mbps → VIP 500 trở lên. Tiết kiệm 400-600K/tháng khi không mua dư tính năng QT.
DN > 30 người phụ thuộc Internet (call center, trading, bán hàng online) → bắt buộc CBT 2-4 WAN để tự chuyển sang đường dự phòng khi đường chính chết. DN < 15 người mạng chết 30 phút vẫn ổn → chọn gói N tiết kiệm.
Mỗi người ~20-30 Mbps download giờ peak + buffer. 25 người → 500-750 Mbps → VIP 500 trở lên. Nếu có dev team upload Docker / video → nhân đôi con số upload (chọn gói có QT cao như F300 PLUS).
Gói tier Entry uptime 99.9% — thời gian khắc phục 4-8h. Gói VIP / BASIC / PLUS enterprise uptime 99.95% — khắc phục < 2h, có kỹ thuật on-site riêng. DN phụ thuộc nặng Internet → PHẢI chọn gói VIP / BASIC / PLUS.
Đóng trước 12 tháng tặng 2 tháng + miễn phí lắp đặt + trang bị thiết bị. Với gói 17.6M/tháng (F500 PLUS), tiết kiệm 35M/năm. Tính kỹ ROI trước khi chọn gói thấp hơn rồi phải nâng cấp giữa chu kỳ.
Từ thực tế hỗ trợ hàng trăm doanh nghiệp, 6 lỗi sau lặp đi lặp lại — tránh được giúp tiết kiệm vài triệu/tháng:
6 sai lầm phổ biến khi mua gói IP tĩnh:
DN dùng Google Workspace + Zalo OA + camera cloud → KHÔNG cần IP tĩnh. Chọn gói PRO 1 GPON (500K) tiết kiệm 300K/tháng vẫn đủ Zoom quốc tế mượt.
Nhảy thẳng F500 PLUS (17.6M) khi thực tế chỉ cần 2 IP public → lãng phí 13M/tháng. Phân tích kỹ dịch vụ cần IP trước, thường F200 PLUS (4.4M) đủ.
F200 N (QT 4 Mbps) không đủ cho 20+ Zoom đồng thời với client US/EU. Hay bị giật sau 18h (peak hour). → nhảy lên VIP 500 (1.9M) với QT 10 Mbps + CBT.
Đường chính đứt 1 giờ = 30 người không làm việc được = mất 5-8 triệu/giờ. CBT chỉ thêm 10-15% giá gói nhưng tự chuyển sang WAN dự phòng. Không CBT = tiết kiệm ngắn hạn, thiệt hại dài hạn.
Block /30 = 4 IP (network + broadcast + 2 usable). Gói F200 PLUS cấp 1 IP tĩnh + 1 Block /30 = tổng 3 IP usable. Hiểu nhầm tưởng 5 IP → kiến trúc sai, phải gọi cấu hình lại.
Nếu ở nội thành HN/HCM: GigaVip1 (1.3M) có IP tĩnh + QT 15 Mbps + upload 1 Gbps symmetric — rẻ hơn VIP 500 (1.9M). Nhiều DN chưa biết XGSPON đã phủ khu mình → mua nhầm gói GPON đắt hơn.
Tổng hợp ưu đãi tháng 5/2026:
3 gói "sweet spot" cho 80% doanh nghiệp Việt Nam — chọn theo quy mô + ngân sách:
Xem các gói khác: Hub Doanh nghiệp · GigaVip1 XGSPON 1.3M (IP tĩnh + 1 Gbps symmetric) · PRO 2 (QT mạnh, không IP tĩnh)
Đúng. VIP 200 (800.000đ/tháng) là gói Internet Doanh nghiệp có IP tĩnh rẻ nhất hiện tại (5/2026). Cung cấp 200 Mbps nội + 1 IP tĩnh + QT cam kết 5 Mbps + tuỳ chọn Cân Bằng Tải. Phù hợp shop / SME 10-25 người cần Zoom quốc tế ổn định + camera giám sát remote. Nếu chỉ cần Internet thường (không IP tĩnh), gói PRO 1 (500K GPON) sẽ rẻ hơn.
Block /30 là một dải IP nhỏ gồm 4 địa chỉ theo chuẩn subnet IPv4: 1 network address + 1 broadcast address + 2 IP usable. Số IP public usable theo từng nhóm gói:
Đủ phân cho web server, VPN, NAS, DMZ, mail server tuỳ kiến trúc.
Cân Bằng Tải (Load Balancing) là router có 2-4 cổng WAN, cắm song song 2-4 đường Internet. Khi 1 đường chết → tự động chuyển lưu lượng sang đường còn lại trong 5-10 giây, không mất session. Phù hợp DN > 30 người phụ thuộc Internet (call center, trading, thương mại điện tử). DN < 15 người mà mạng chết 30 phút/ngày vẫn ổn → không cần CBT, tiết kiệm 10-15% giá gói.
Không phù hợp. F1000 PLUS = 1 Gbps nội + 100 Mbps QT + 5 IP usable + cam kết uptime 99.95% → thiết kế cho data center mini, hosting 100+ khách, enterprise 100+ người. Startup nhỏ (10-30 người) chỉ cần VIP 200 (800K) hoặc F200 PLUS (4.4M) là đủ. Chi tiền F1000 PLUS khi chưa có nhu cầu = lãng phí 45M/tháng.
VIP 200 (800K): 200 Mbps nội + QT 5 Mbps + tuỳ chọn CBT. F200 N (1.1M): 300 Mbps nội + QT 4 Mbps + không CBT. Khác biệt chính: F200 N có tốc độ nội cao hơn 100 Mbps (phù hợp DN upload/download nhiều trong VN), nhưng VIP 200 có QT cam kết cao hơn (5 vs 4 Mbps) + có Cân Bằng Tải + rẻ hơn 300K/tháng. → Nếu Zoom QT quan trọng hơn upload nội → VIP 200. Nếu upload nội nặng (sync dữ liệu giữa chi nhánh VN) → F200 N.
Cùng tốc độ nội 300 Mbps nhưng khác biệt 3 điểm chính: (1) QT cam kết: BASIC 8 Mbps vs PLUS 12 Mbps; (2) Số Block IP /30: BASIC 1 Block (3 IP usable) vs PLUS 2 Block (5 IP usable); (3) Ưu tiên xử lý sự cố: BASIC 4-6h vs PLUS 2h. Nếu chỉ cần 3 IP public + QT thấp hơn → BASIC tiết kiệm 2.2M/tháng. Cần > 3 IP hoặc QT > 8 Mbps → bắt buộc PLUS.
Có chọn nhưng có điều kiện: GigaVip1 chạy trên hạ tầng XGSPON — hiện chỉ triển khai ở nội thành Hà Nội & TP.HCM. DN ở tỉnh lẻ không lắp được. Còn ở nội thành HN/HCM: GigaVip1 rẻ hơn + QT cao hơn + upload symmetric 1 Gbps — là lựa chọn tốt hơn VIP 500 nếu chỉ cần 1 IP tĩnh (GigaVip1 cấp 1 IP, không có thêm Block). Nếu cần > 1 Block IP → phải quay lại F-series / VIP GPON truyền thống.
Không. Gói gia đình (NETVT/MESHVT) dùng CGNAT — tất cả khách cùng share 1 IP public, không thể cấp IP tĩnh riêng. Muốn có IP tĩnh bắt buộc chuyển sang gói Doanh nghiệp (F-series hoặc VIP-series) hoặc GigaVip1 XGSPON. Phí chuyển đổi: 500.000đ (thiết bị đầu cuối mới) + phí gói mới. Gọi 0972 93 5858 để Viettel tư vấn ROI.
Có. Ưu đãi "tặng 2 tháng khi trả trước 12 tháng" yêu cầu cam kết sử dụng tối thiểu 12 tháng. Hủy trước hạn sẽ mất: (a) phần cước đã tặng (trừ ngược vào tiền hoàn), (b) phí lắp đặt đã miễn (hoàn lại theo tỷ lệ), (c) thu hồi thiết bị đã trang bị. Nếu chưa chắc dùng lâu dài → chọn trả trước 6 tháng (tặng 1 tháng) hoặc trả từng tháng để linh hoạt.
Được. Viettel cho phép nâng cấp không phạt — chỉ tính chênh lệch cước tháng còn lại + phí thiết bị mới (nếu có, 300-500K tuỳ gói). Quy trình: gọi 0972 93 5858, kỹ thuật đến đổi router trong 1-2 ngày, IP tĩnh cũ có thể giữ nguyên hoặc đổi mới (tuỳ topology). Ngược lại xuống gói thấp hơn (downgrade) hay phải chờ hết chu kỳ hợp đồng hiện tại.