Gói Cước Internet Viettel Doanh Nghiệp 2026 - 8 Gói PRO/MESHPRO + 13 SKU IP Tĩnh

Gói cước Internet Viettel doanh nghiệp dành cho công ty, văn phòng, shop chuỗi, quán café, agency, phòng khám và mọi tổ chức cần hóa đơn VAT đỏ ghi tên công ty + cam kết tốc độ cao + tốc độ quốc tế đảm bảo. Trang này tập hợp đầy đủ 8 gói PRO/MESHPRO không IP tĩnh (350.000đ - 880.000đ/tháng) phù hợp văn phòng 5-100 PC, cùng 13 SKU IP tĩnh (từ 800.000đ) cho công ty cần host server, camera cloud public, VPN site-to-site, hệ thống bán hàng đa chi nhánh. Phí hòa mạng 300.000đ — bằng 60% mức Giga. Hotline 0972 93 5858 — chuyên viên doanh nghiệp tư vấn theo quy mô + ngành nghề trong 5 phút.
Trang chủ » Gói cước » Doanh nghiệp

Tư Vấn Gói Doanh Nghiệp Theo Quy Mô

Báo quy mô + ngành — chuyên viên DN gợi ý đúng gói + dự trù chi phí 12 tháng.

Tổng Quan Gói Cước Internet Viettel Doanh Nghiệp - 3 Nhóm Chính

Khác biệt cốt lõi của gói doanh nghiệp Viettel so với nhóm gia đình: hóa đơn VAT đỏ ghi tên công ty (kê khai chi phí thuế được), cam kết tốc độ cao hơn (99,9-99,95% so với 99,7%), tốc độ quốc tế cam kết riêng (2-16 Mbps tuỳ gói) cho công ty làm việc với khách nước ngoài. Tất cả 21 gói chia 3 nhóm theo nhu cầu:

Nhóm 1 — 4 gói PRO modem đơn (350K-700K/tháng)
  • PRO1 - 350.000đ: 400 Mbps trong nước + 2 Mbps quốc tế — văn phòng 5-15 PC, shop nhỏ.
  • PRO2 - 500.000đ: 500 Mbps + 5 Mbps QT — công ty làm việc với client nước ngoài đôi khi.
  • PRO600 - 500.000đ: 600 Mbps + 2 Mbps QT — văn phòng 15-30 PC. BÁN CHẠY DN.
  • PRO1000 - 700.000đ: 1000 Mbps + 10 Mbps QT — công ty 30-50 PC, agency, dev team.
  • Đặc điểm chung: 1 modem WiFi 6, không IP tĩnh (dùng IP động), VAT đỏ, cam kết tốc độ 99,9%.
Nhóm 2 — 4 gói MESHPRO Mesh đa điểm (400K-880K/tháng)
  • MESHPRO1 - 400.000đ: 400 Mbps + 1 Mesh WiFi — café, phòng khám, văn phòng 50-100m².
  • MESHPRO2 - 600.000đ: 500 Mbps + 5 Mbps QT + 2 Mesh — agency, studio sáng tạo.
  • MESHPRO600 - 650.000đ: 600 Mbps + 2 Mesh — văn phòng 100-200m² nhiều phòng.
  • MESHPRO1000 - 880.000đ: 1000 Mbps + 10 Mbps QT + 2 Mesh — công ty 50-100 PC đa tầng.
  • Đặc điểm chung: Modem WiFi 6 + 1-2 Home WiFi, phủ sóng văn phòng nhiều phòng/đa tầng.
Nhóm 3 — 13 SKU IP Tĩnh (800K-6.05M/tháng)
  • VIP200 - 800.000đ: 200 Mbps + 5 Mbps QT + 1 IP tĩnh — gói IP tĩnh rẻ nhất, cho shop chuỗi/spa.
  • F200N - 1.100.000đ: 300 Mbps + 4 Mbps QT + IP tĩnh — văn phòng SME 20-50 PC.
  • F200BASIC - 2.200.000đ: 300 Mbps + 8 Mbps QT — công ty IT vừa, cần upload nước ngoài.
  • VIP500 - 1.900.000đ: 500 Mbps + 10 Mbps QT — công ty 50-100 PC.
  • F200PLUS / F300N: 4,4M - 6,05M cho công ty lớn cần SLA cao + QT cam kết 12-16 Mbps.
  • Đặc điểm chung: 1 IP tĩnh hoặc Block /30 (4 IP), cam kết 99,95%, ưu tiên khắc phục sự cố trong 4-8h.
Quy tắc 3 câu hỏi chọn gói DN: (A) Có cần IP tĩnh không? Cần host server / camera cloud public / VPN → nhóm IP tĩnh. Không cần → PRO/MESHPRO. (B) Tốc độ quốc tế cam kết bao nhiêu Mbps? Làm việc với client nước ngoài liên tục cần > 5 Mbps QT (chọn PRO2/MESHPRO2/IP tĩnh). Chỉ làm việc trong nước → 2 Mbps QT đủ. (C) Quy mô bao nhiêu PC + phòng? <15 PC → PRO1/PRO2; 15-30 PC → PRO600/MESHPRO2; 30-100 PC → PRO1000/MESHPRO1000.

Bảng Giá 8 Gói PRO & MESHPRO Doanh Nghiệp (Không IP Tĩnh)

Bảng giá Internet Viettel doanh nghiệp 2026

Toàn bộ 8 gói áp dụng 1 mức giá duy nhất trên 34 tỉnh (không phân biệt nội thành/ngoại thành như nhóm gia đình). Tốc độ quốc tế (QT) là tốc độ cam kết riêng cho hướng tuyến quốc tế — quan trọng cho công ty làm việc với khách nước ngoài.

Gói PRO/MESHPRO Doanh Nghiệp - Không IP Tĩnh
TÊN GÓITRONG NƯỚCQUỐC TẾGIÁ CƯỚC
PRO1400 Mbps2 Mbps350.000đ/tháng
PRO2500 Mbps5 Mbps500.000đ/tháng
PRO600600 Mbps2 Mbps500.000đ/tháng
PRO10001000 Mbps10 Mbps700.000đ/tháng
MESHPRO1400 Mbps2 Mbps400.000đ/tháng
MESHPRO2500 Mbps5 Mbps600.000đ/tháng
MESH
PRO600
600 Mbps2 Mbps650.000đ/tháng
MESH
PRO1000
1000 Mbps10 Mbps880.000đ/tháng

Thiết bị kèm theo & ưu đãi nhóm DN

  • 4 gói PRO: Trang bị 1 modem WiFi 6 chuẩn 2 băng tần (2.4 + 5GHz).
  • MESHPRO1: Modem WiFi 6 + 1 Home WiFi mở rộng — văn phòng 50-100m².
  • MESHPRO2, MESHPRO600, MESHPRO1000: Modem + 2 Home WiFi — văn phòng 100-200m² đa phòng.
  • IP: Tất cả 8 gói đều dùng IP động (không phải IP tĩnh). Cần IP tĩnh xem bảng dưới.
  • VAT đỏ: Hóa đơn điện tử VAT 8% phát hành hàng tháng, gửi mail kế toán + tích hợp phần mềm.
  • Cam kết tốc độ: 99,9% (downtime tối đa 8,77 giờ/năm) — cao hơn nhóm gia đình 0,2%.
  • Hỗ trợ kỹ thuật: Phản hồi sự cố trong 4 giờ, khắc phục trong 8 giờ tại nội thành HN/HCM.
  • Khuyến mãi: Đóng trước 12 tháng tặng 2 tháng cước. Đóng trước 24 tháng tặng 3 tháng cước + miễn phí hòa mạng.

Bảng Giá 13 SKU IP Tĩnh - Cho Server, Camera Cloud, VPN Doanh Nghiệp

Gói có IP tĩnh dành cho công ty cần host server tại văn phòng, camera Hikvision/Dahua tự host (không qua cloud hãng), VPN site-to-site giữa các chi nhánh, hoặc hệ thống ERP/POS đa điểm. 13 SKU chia theo tốc độ + tốc độ quốc tế cam kết — dưới đây là 6 gói phổ biến nhất, gọi 0972 93 5858 để xem 7 SKU còn lại (block /30 đa IP, F500/F1000 cao cấp).

Gói Doanh Nghiệp Có IP Tĩnh - 6 SKU Phổ Biến
TÊN GÓITRONG NƯỚCQUỐC TẾGIÁ CƯỚC
VIP200200 Mbps5 Mbps800.000đ/tháng
F200N300 Mbps4 Mbps1.100.000đ/tháng
F200BASIC300 Mbps8 Mbps2.200.000đ/tháng
F200PLUS300 Mbps12 Mbps4.400.000đ/tháng
VIP500500 Mbps10 Mbps1.900.000đ/tháng
F300N500 Mbps16 Mbps6.050.000đ/tháng

Đặc điểm 13 SKU IP tĩnh

  • Số IP cấp: Mặc định 1 IP tĩnh public. Block /30 (4 IP) tăng phí thêm 200-500k tuỳ gói.
  • Cam kết tốc độ QT: 4-16 Mbps QT là tốc độ tối thiểu cam kết (thực tế thường cao hơn 2-3 lần).
  • Cam kết tốc độ: 99,95% (downtime tối đa 4,38 giờ/năm) — cao nhất nhóm DN.
  • Hỗ trợ kỹ thuật: Đường dây ưu tiên riêng, phản hồi 1-2 giờ, khắc phục sự cố 4 giờ tại nội thành.
  • Khuyến mãi: Đóng trước 12 tháng tặng 2 tháng cước. Đóng trước 24 tháng tặng 3 tháng + miễn phí hòa mạng + 1 tháng IP tĩnh.
  • Tùy chọn nâng cấp: Có thể gắn thêm Mesh WiFi 6 (+50-100k/tháng), CBT Cân bằng tải 2-4 WAN (+200k/tháng) cho công ty 30+ PC.

Chi Tiết Các Gói Doanh Nghiệp Flagship

6 gói nổi bật nhất nhóm DN — bao gồm gói rẻ nhất có VAT đỏ (PRO1), gói bán chạy nhất (PRO600), gói cao cấp nhất modem đơn (PRO1000) và 3 gói có IP tĩnh tiêu biểu. Mỗi gói có URL chi tiết riêng để xem thông số đầy đủ + ngành nghề phù hợp.

RẺ NHẤT DN

Gói PRO1

350.000đ /tháng
400Mbps
(Quốc tế cam kết 2 Mbps)
  • VAT đỏ rẻ nhất hệ thống
  • Văn phòng 5-15 PC, shop nhỏ
  • Cam kết tốc độ 99,9%
  • Hỗ trợ ưu tiên 4h/8h
BÁN CHẠY DN

Gói PRO600

500.000đ /tháng
600Mbps
(Quốc tế 2 Mbps)
  • Sweet spot SME 15-30 PC
  • Văn phòng / café 100m²
  • VAT đỏ ghi tên công ty
  • Cùng giá PRO2 nhưng nhanh hơn 100 Mbps
1G + QT 10M

Gói PRO1000

700.000đ /tháng
1Gbps
(Quốc tế 10 Mbps cam kết)
  • Tốc độ trong nước cao nhất modem đơn
  • QT 10 Mbps đủ Zoom + share file QT
  • Văn phòng 30-50 PC, agency
  • VAT đỏ + cam kết tốc độ 99,9%
MESH 2 ĐIỂM

Gói MESHPRO2

600.000đ /tháng
500Mbps
(QT 5 Mbps + 2 Mesh WiFi 6)
  • Phủ văn phòng 100-200m²
  • Studio sáng tạo / agency thiết kế
  • QT 5 Mbps đủ làm việc client nước ngoài
  • Roaming seamless 1 SSID toàn văn phòng
IP TĨNH RẺ

Gói VIP200

800.000đ /tháng
200Mbps
(IP tĩnh + QT 5 Mbps)
  • Gói IP tĩnh rẻ nhất
  • Camera Hikvision/Dahua tự host
  • Shop chuỗi, spa, phòng khám
  • Cam kết tốc độ 99,95% (cao nhất DN)
IP TĨNH 1G

Gói VIP500

1.900.000đ /tháng
500Mbps
(IP tĩnh + QT 10 Mbps)
  • QT 10 Mbps cho công ty đa quốc gia
  • Công ty 50-100 PC, IT, fintech
  • Host server + VPN site-to-site đa CN
  • Hỗ trợ ưu tiên 1-2h, khắc phục 4h

8 Đối Tượng Phù Hợp Với Gói Doanh Nghiệp Viettel

Gói doanh nghiệp đắt hơn gói gia đình 100-300k/tháng nhưng đem lại 3 lợi ích cốt lõi: VAT đỏ (kê khai chi phí), cam kết tốc độ cao hơn (99,9-99,95% so với 99,7%), tốc độ quốc tế cam kết. Dưới đây là 8 nhóm đối tượng nên đầu tư gói DN cùng phép tính ROI cụ thể.

1. Văn phòng startup 5-15 PC

Công ty mới thành lập, 1 phòng họp + bàn làm việc 5-15 người, chủ yếu công cụ web (Slack, Notion, Figma) + Zoom client trong nước. → PRO1 350k/tháng. VAT đỏ giúp kê khai chi phí giảm 8% thuế VAT đầu vào. Tổng chi phí 12 tháng: 4,2 triệu — chỉ bằng 0,4% lương 1 nhân viên.

2. SME tăng trưởng 15-30 PC

Công ty đang tuyển nhanh, văn phòng 100-200m² đa phòng, đa dạng nhu cầu (dev + sale + marketing). → PRO600 500k (modem đơn) hoặc MESHPRO2 600k (Mesh phủ nhiều phòng). Cam kết 99,9% giảm rủi ro mất việc do mạng — tính theo lương 30 người: downtime 1 giờ ≈ thiệt hại 1-2 triệu.

3. Công ty 30-100 PC, agency lớn

Văn phòng 200-400m², đa tầng, dev team + creative team upload file lớn lên cloud. → MESHPRO1000 880k hoặc VIP500 1,9 triệu (nếu cần IP tĩnh + host server riêng). 1Gbps + 10 Mbps QT cam kết đủ Zoom với client Mỹ/EU + push code Git nhanh.

4. Quán café / nhà hàng / quán ăn

30-100 chỗ ngồi, khách dùng WiFi 2-4 tiếng, máy POS Sapo/KiotViet, 4-6 camera IP. → MESHPRO1 400k. Mesh phủ cả khu khách + bếp + quầy bar. VAT đỏ kê khai chi phí mua thiết bị + cước hàng tháng. Khác biệt với gói gia đình: WiFi cho khách dùng pro không bị nghẽn giờ cao điểm.

5. Shop chuỗi 3-10 chi nhánh

Hệ thống bán lẻ đa địa điểm (thời trang, mỹ phẩm, điện máy nhỏ), cần POS đồng bộ kho ERP + camera quản lý từ xa + VPN giữa các chi nhánh. → VIP200 800k mỗi chi nhánh + VPN site-to-site. IP tĩnh cho phép truy cập camera + ERP từ văn phòng trung tâm an toàn.

6. Studio sáng tạo / agency thiết kế

15-30 designer/editor, upload file RAW Adobe/Figma/Frame.io liên tục, Zoom HD client nước ngoài. → MESHPRO2 600k (5 Mbps QT cam kết) hoặc F200N 1,1M nếu cần IP tĩnh để host portfolio server. Tốc độ quốc tế 5-8 Mbps là yếu tố sống còn — Zoom giật với client US ảnh hưởng deal hợp đồng triệu USD.

7. Phòng khám / nha khoa / spa

Văn phòng 100-200m² nhiều phòng khám, máy in scan kết nối WiFi, camera cloud quản lý + lưu trữ hồ sơ bệnh nhân số hóa. → MESHPRO1 400k hoặc VIP200 800k nếu lưu trữ hồ sơ y tế cần IP tĩnh + bảo mật cao. VAT đỏ giúp kê khai chi phí + tuân thủ quy định chuyên môn.

8. Công ty IT / dev house cần host server

Công ty IT 20-50 dev, host dev server tại văn phòng + Git server riêng + CI/CD pipeline + VPN cho remote dev. → F200BASIC 2,2 triệu (8 Mbps QT) hoặc F200PLUS 4,4 triệu (12 Mbps QT) cho công ty làm việc nhiều với US/EU. IP tĩnh cấp /30 (4 IP) cho phép tách dev/staging/prod môi trường.

Quy tắc đầu tư DN: (1) Chi phí Internet nên chiếm 0,3-0,8% tổng chi phí vận hành công ty/tháng. Vd công ty 30 người, chi phí vận hành 500 triệu/tháng → ngân sách Internet hợp lý 1,5-4 triệu/tháng (PRO1000 hoặc IP tĩnh F200N). (2) Tính chi phí downtime ẩn: 1 giờ mất mạng ở văn phòng 30 người ≈ 30 × 100k lương/giờ = 3 triệu thiệt hại. Cam kết 99,9% nhóm DN giảm downtime từ 26 giờ/năm (gia đình 99,7%) xuống 8 giờ/năm = tiết kiệm ~50 triệu/năm. (3) VAT đỏ giúp giảm thuế VAT đầu vào 8% — gói 500k thực tế chỉ tốn 460k sau khấu trừ thuế.

Khi Nào Cần IP Tĩnh? Phân Biệt CGNAT Động vs IP Tĩnh

"IP tĩnh" là tài nguyên đắt nhất của nhà mạng — IPv4 public toàn cầu khan hiếm, mỗi địa chỉ có giá ~50-100 USD/năm trên thị trường thuê. Vì vậy gói có IP tĩnh đắt hơn gói tốc độ tương đương 300-700k/tháng. Bạn chỉ cần IP tĩnh nếu rơi vào 1 trong 5 trường hợp sau:

Tình huốngGói gia đình / DN không IP tĩnh (CGNAT)Gói DN có IP tĩnh
Camera Tapo / Xiaomi / Imou (cloud hãng)✅ Dùng đượcKhông cần
Camera Hikvision / Dahua tự host server❌ Không dùng được✅ Bắt buộc
POS Sapo / KiotViet / Misa (cloud)✅ Dùng đượcKhông cần
POS đồng bộ với hệ thống ERP riêng❌ Không stable✅ Bắt buộc
Web/Mail server tự host tại văn phòng❌ Không dùng được✅ Bắt buộc
VPN cá nhân (NordVPN, Surfshark)✅ Dùng đượcKhông cần
VPN site-to-site giữa chi nhánh❌ Khó cấu hình✅ Cần thiết
Camera thiết bị y tế / pháp lý lưu trữ riêng❌ Không an toàn✅ Bắt buộc
Dev server / CI/CD pipeline❌ Không dùng được✅ Bắt buộc
SSH/SFTP server cho team remote❌ Không dùng được✅ Bắt buộc
Cách kiểm tra mình có cần IP tĩnh hay không: Trả lời câu hỏi "Có thiết bị/dịch vụ nào tôi muốn truy cập từ Internet vào văn phòng không?" — Nếu CÓ (camera tự host, server riêng, ERP custom...): cần IP tĩnh. Nếu KHÔNG (chỉ dùng dịch vụ cloud của bên thứ 3): gói PRO/MESHPRO không IP tĩnh đủ. Tiết kiệm 300-700k/tháng nếu không thực sự cần. Đọc thêm IP tĩnh là gì.

VAT Đỏ Của Gói Doanh Nghiệp - Lợi Ích Thuế Cụ Thể

Hóa đơn VAT đỏ (hóa đơn giá trị gia tăng) là điểm khác biệt quan trọng nhất giữa gói DN và gói gia đình. Với công ty/hộ kinh doanh có đăng ký thuế, hóa đơn VAT đỏ cho phép kê khai chi phí + giảm thuế VAT phải nộp.

Cơ chế hóa đơn VAT đỏ Viettel
  • Phát hành tự động: Hóa đơn điện tử VAT 8% phát hành cuối mỗi tháng, gửi mail kế toán + tích hợp phần mềm Misa/Fast/Bravo qua API.
  • Thông tin trên hóa đơn: Tên công ty, mã số thuế, địa chỉ đăng ký kinh doanh — đối chiếu khớp giấy phép kinh doanh để được kê khai.
  • Lưu trữ: Lưu trên cổng eHoadon Viettel 10 năm theo quy định, kế toán tải về .PDF + .XML lúc nào cũng được.
  • Đối chiếu thuế: Mã số thuế khớp với cơ quan thuế tự động — không phải đối chiếu thủ công như hóa đơn giấy.
Phép tính tiết kiệm thuế cụ thể: Gói PRO600 500.000đ/tháng, hóa đơn VAT 8% = 40.000đ/tháng VAT đầu vào kê khai vào tờ khai thuế GTGT — giảm trực tiếp số thuế phải nộp. Trong 12 tháng: 480.000đ tiết kiệm thuế = ~1 tháng cước miễn phí. Cộng thêm chi phí cước được ghi nhận chi phí hoạt động (giảm thuế thu nhập DN 20%): 500k × 12 × 20% = 1.200.000đ. Tổng tiết kiệm thuế năm: ~1,68 triệu — bằng 28% chi phí cước. Đây là lý do chuyển từ gói gia đình sang DN đáng giá ngay cả khi đắt hơn 100-200k/tháng.

Cam Kết Tốc Độ 99,9-99,95% Nghĩa Là Gì? Hỗ Trợ Kỹ Thuật Cho DN

"Cam kết tốc độ" (uptime) là tỉ lệ thời gian dịch vụ hoạt động bình thường trong 1 năm. Khác biệt 0,2-0,25% giữa gói gia đình và DN nghe nhỏ nhưng dịch ra giờ thực tế là rất khác.

Mức cam kếtÁp dụng với góiDowntime tối đa/nămDowntime tối đa/tháng
99,7%Nhóm gia đình (NETVT/MESHVT)26,3 giờ~2,2 giờ
99,9%Nhóm Giga + DN PRO/MESHPRO8,77 giờ~44 phút
99,95%Nhóm DN có IP tĩnh4,38 giờ~22 phút
99,99% (chỉ liên hệ)Leased Line riêng52 phút~4,4 phút

Hỗ trợ kỹ thuật riêng cho gói DN:

Phản hồi sự cố nhóm DN PRO/MESHPROTrong 4 giờ
Khắc phục sự cố PRO/MESHPRO (nội thành)Trong 8 giờ
Phản hồi sự cố IP tĩnhTrong 1-2 giờ (ưu tiên)
Khắc phục sự cố IP tĩnh (nội thành)Trong 4 giờ
Đường dây chuyên DN 24/718198 (miễn phí)
Chuyên viên chăm sóc tài khoản DNCó (gói > 1 triệu/tháng)
Bồi thường downtime vượt cam kếtTheo quy định hợp đồng
Khác biệt thực tế: Văn phòng 30 người mất mạng 3 giờ vào ngày deadline: gói gia đình kỹ thuật đến trong 12-24h (mất cả ngày làm việc). Gói DN PRO: kỹ thuật ưu tiên đến trong 4-8h (mất nửa ngày). Gói DN IP tĩnh: kỹ thuật đến trong 1-4h (mất 1-2 giờ). Giả sử lương trung bình nhân viên 10 triệu/tháng (hơn 50k/giờ): 1 giờ downtime = 30 × 50k = 1,5 triệu thiệt hại. Đầu tư thêm 200-500k/tháng cho gói DN có cam kết cao hơn = bảo hiểm chống thiệt hại 50-100 triệu/năm.

Lắp Internet Doanh Nghiệp Viettel - Tư vấn theo quy mô

Báo quy mô (số PC) + ngành nghề + nhu cầu IP tĩnh / quốc tế — chuyên viên DN gợi ý đúng gói + dự trù chi phí 12-24 tháng.

Quy Trình Đăng Ký Gói Internet Doanh Nghiệp - 6 Bước

Khác với gói gia đình chỉ cần CCCD, gói DN cần thêm 2 bước thẩm định doanh nghiệp + ký hợp đồng có dấu công ty. Tổng thời gian từ gọi đến lắp đặt: 2-3 ngày làm việc tại nội thành HN/HCM, 3-5 ngày tại 32 tỉnh.

1

Liên hệ tư vấn nhu cầu

Gọi 0972 93 5858 báo: số PC/người dùng + diện tích văn phòng + ngành nghề + có cần IP tĩnh / VAT đỏ / VPN giữa chi nhánh không. Chuyên viên DN gợi ý 2-3 gói phù hợp + so sánh trade-off, gửi báo giá chi tiết qua Zalo/email trong 30-60 phút.

2

Khảo sát hạ tầng văn phòng

Kỹ thuật đến văn phòng đo đường dây từ tủ quang gần nhất + đề xuất vị trí đặt modem + Mesh tối ưu cho nhiều phòng. Nếu cần CBT (cân bằng tải) cho công ty 30+ PC: tư vấn thêm router cấp doanh nghiệp (Mikrotik, Ubiquiti) tích hợp với gói. Báo cáo lại tính khả thi trong 24h.

3

Chuẩn bị hồ sơ pháp lý

Cung cấp: (1) Bản scan giấy phép đăng ký kinh doanh (1 trang đầu); (2) Bản scan CCCD người đại diện theo pháp luật; (3) Mã số thuế công ty; (4) Email kế toán nhận hóa đơn VAT đỏ. Hộ kinh doanh cá thể: chỉ cần CCCD chủ hộ + giấy phép hộ kinh doanh.

4

Ký hợp đồng + thanh toán hòa mạng

Hợp đồng điện tử ký bằng chữ ký số (USB Token / phần mềm Viettel CA) — không cần in giấy. Đóng phí hòa mạng 300.000đ + cước tháng đầu (cam kết 12T tặng 2 tháng cước cuối kỳ). Có thể đóng theo quý/6 tháng/năm tuỳ chính sách kế toán công ty.

5

Lắp đặt + cấu hình thiết bị 90-180 phút

2-3 kỹ thuật DN đi cặp: kéo dây quang, đấu modem WiFi 6 (+ Mesh nếu MESHPRO), cấu hình SSID + mật khẩu công ty + WiFi guest cho khách. Với gói IP tĩnh: cấp IP + cấu hình port forwarding + firewall theo yêu cầu. Test Speedtest + ping 5 server quốc tế (US, EU, JP) trước khi bàn giao.

6

Bàn giao + đào tạo IT công ty

Hướng dẫn IT công ty: (1) Quản lý modem qua app My Viettel Business; (2) Tải hóa đơn VAT đỏ từ cổng eHoadon; (3) Quy trình báo sự cố qua hotline 18198 (đường dây ưu tiên DN); (4) Tích hợp API hóa đơn với phần mềm kế toán. Cấp số hotline chuyên viên chăm sóc tài khoản (gói > 1 triệu/tháng).

Mẹo đăng ký nhanh: (1) Chuẩn bị đầy đủ hồ sơ pháp lý trước khi gọi (ảnh giấy phép kinh doanh + CCCD đại diện + MST) — gửi Zalo trước, rút ngắn 1 ngày. (2) Cam kết 12-24 tháng ngay từ đầu để được miễn phí hòa mạng (tiết kiệm 300k) + tặng 2-3 tháng cước. (3) Nếu chuyển từ FPT/VNPT business sang Viettel: cung cấp số hợp đồng cũ — Viettel hỗ trợ tận dụng cáp + giữ đầu số tổng đài. Xem thêm thủ tục hồ sơphí lắp đặt & cam kết.

Khuyến Mãi Đăng Ký Gói Internet Doanh Nghiệp 5/2026

Phí hòa mạng PRO/MESHPRO (cam kết 12T)300.000đ → giảm 50% còn 150k
Phí hòa mạng PRO/MESHPRO (cam kết 24T)Miễn phí hoàn toàn
Phí hòa mạng IP tĩnh500.000đ (cam kết 24T tặng IP 1T)
Đóng trước 12 thángTặng 2 tháng cước
Đóng trước 24 thángTặng 3 tháng cước + free hòa mạng
Modem WiFi 6 + Mesh (nếu có)Miễn phí trọn đời gói
Bảo hành thiết bị tại văn phòng24 tháng
Chuyển từ FPT/VNPT Business sang ViettelMiễn phí hòa mạng + giữ tổng đài
Giới thiệu DN khác đăng ký+300.000đ vào My Viettel/đơn
Tặng TV360 Đẳng Cấp cho phòng họp3 tháng (cam kết 12T)
Combo Internet + tổng đài Viettel CCCGiảm 15% gói tổng đài
Tổng kết tiết kiệm DN 5/2026: (1) Cam kết 24 tháng PRO600 500k: tặng 3 tháng + free hòa mạng = 500k × 24 - 300k - 1,5tr (3 tháng) = 10,2 triệu / 27 tháng = ~378k/tháng thực tế (tiết kiệm 24% so với đóng từng tháng). (2) Khấu trừ thuế VAT 8% + chi phí thuế TNDN 20%: tiết kiệm thêm 28% chi phí cước = ~106k/tháng nữa. Tổng chi phí thực tế PRO600 sau thuế: ~272k/tháng — chỉ đắt hơn MESHVT2 gia đình 27k nhưng có VAT đỏ + cam kết 99,9% + hỗ trợ ưu tiên. (3) Chuyển FPT/VNPT Business: free hòa mạng (tiết kiệm 300-500k) + giữ tổng đài cũ.
ĐĂNG KÝ INTERNET DOANH NGHIỆP 5/2026

Lắp Internet Doanh Nghiệp Viettel — VAT đỏ + cam kết 99,9%

Báo quy mô + ngành nghề + nhu cầu (IP tĩnh / VPN / camera tự host / VAT đỏ) — chuyên viên DN gợi ý đúng gói + dự trù chi phí 12-24 tháng có khấu trừ thuế.

Gợi ý nội dung gọi/chat:
Em muốn lắp Internet doanh nghiệp Viettel cho công ty ___ (tên + MST).
Văn phòng tại ___ (địa chỉ + diện tích + số tầng).
Quy mô: ___ PC / nhân sự. Ngành: ___ (IT/agency/shop/F&B/y tế).
Cần: ___ (VAT đỏ / IP tĩnh / VPN / camera tự host / cam kết QT).

Câu Hỏi Thường Gặp Về Gói Internet Viettel Doanh Nghiệp

Gói doanh nghiệp Viettel rẻ nhất bao nhiêu? Có VAT đỏ không?

PRO1 350.000đ/tháng là gói DN rẻ nhất có VAT đỏ. Bao gồm: 400 Mbps trong nước + 2 Mbps quốc tế cam kết, 1 modem WiFi 6, hóa đơn VAT 8% phát hành tự động hàng tháng, cam kết tốc độ 99,9%, hỗ trợ ưu tiên 4h/8h. Phù hợp văn phòng startup 5-15 PC, shop nhỏ, hộ kinh doanh cá thể có MST. Nếu cần IP tĩnh kèm VAT đỏ: gói rẻ nhất là VIP200 800.000đ (200 Mbps + IP tĩnh).

Hộ kinh doanh cá thể (không phải công ty TNHH) có lắp được gói DN không?

Lắp được. Hộ kinh doanh cá thể (cá nhân có giấy phép kinh doanh + MST) cũng được Viettel ký hợp đồng DN — khác công ty TNHH/Cổ phần ở chỗ chủ hộ ký bằng CCCD cá nhân (không cần con dấu pháp nhân). Hồ sơ cần: (1) Giấy phép hộ kinh doanh; (2) CCCD chủ hộ; (3) MST hộ kinh doanh. Vẫn được hóa đơn VAT đỏ ghi tên hộ + MST + kê khai thuế. Tuy nhiên nếu shop bạn không cần VAT đỏ + không cần IP tĩnh (chỉ dùng POS Sapo/KiotViet cloud + camera Tapo) → tiết kiệm hơn với gói gia đình MESHVT1 210k.

Khi nào cần IP tĩnh? Tôi đang dùng camera Tapo, có cần không?

Không cần IP tĩnh nếu chỉ dùng camera tiêu dùng có cloud hãng (Tapo, Xiaomi, Imou, EZVIZ, Reolink). Tất cả các camera này đẩy stream lên server hãng — bạn xem qua app trên điện thoại không cần IP công ty mở port. Cần IP tĩnh khi: (1) Camera Hikvision/Dahua tự host server riêng; (2) Server file/web/mail tại văn phòng cho team truy cập từ xa; (3) POS đồng bộ ERP custom (không qua cloud); (4) VPN site-to-site giữa các chi nhánh; (5) Dev server / CI/CD pipeline. Nếu không thuộc 5 tình huống trên → tiết kiệm 300-700k/tháng bằng gói PRO/MESHPRO.

Gói DN có cấp Block /30 (4 IP tĩnh) không? Khác gì với 1 IP tĩnh?

. Mặc định gói IP tĩnh cấp 1 IP tĩnh public. Tuỳ chọn nâng cấp lên Block /30 (4 IP public liên tục) tăng phí thêm 200-500k/tháng tuỳ gói. Lợi ích Block /30: (1) Tách dev/staging/production môi trường — mỗi IP cho 1 server riêng; (2) Mail server cần PTR record riêng để không bị spam filter; (3) Failover — khi 1 IP bị blacklist (do bot tấn công), chuyển sang IP backup không downtime; (4) Multi-tenant — host nhiều website trên cùng văn phòng. Nếu công ty IT/SaaS có 5-10 dev: Block /30 đáng đầu tư. Công ty thông thường: 1 IP đủ.

Tốc độ quốc tế cam kết 2-16 Mbps có ý nghĩa gì? Có giới hạn đó thật không?

Đây là tốc độ tối thiểu cam kết hướng tuyến quốc tế (qua cáp biển sang server US/EU/JP). Tốc độ thực tế thường cao hơn 2-3 lần số cam kết. Vd PRO2 cam kết 5 Mbps QT — thực tế đo được 12-20 Mbps. Cam kết là số đảm bảo ngay cả lúc cao điểm 21h. Trong khi gói gia đình KHÔNG có cam kết QT — có thể về 0,5-1 Mbps lúc cao điểm khi cáp biển đứt/bão hòa. Nếu công ty bạn Zoom với client US/EU hàng ngày hoặc upload file ra cloud nước ngoài (AWS S3, Google Cloud, Frame.io): cam kết QT là điểm khác biệt sống còn giữa gói DN vs gia đình.

Cam kết tốc độ 99,9% có thật không? Nếu mạng chậm hơn cam kết được bồi thường gì?

Có cam kết ghi rõ trong hợp đồng + có cơ chế bồi thường. Cam kết 99,9% nghĩa là downtime tối đa 8,77 giờ/năm hoặc ~44 phút/tháng. Nếu vượt: Viettel giảm trừ cước theo tỉ lệ thời gian downtime (vd downtime 4 giờ = giảm 4/720 cước tháng = 0,6%). Với IP tĩnh 99,95%: chính sách bồi thường nghiêm ngặt hơn. Cách yêu cầu bồi thường: Chụp lỗi + log Speedtest (đo qua dây LAN) + thời gian sự cố → gửi mail/Zalo cho chuyên viên chăm sóc tài khoản → đối chiếu hệ thống giám sát Viettel. Thời gian xử lý 7-15 ngày, hoàn vào kỳ cước kế tiếp.

Hóa đơn VAT đỏ Viettel kê khai thuế thế nào? Có tích hợp với Misa/Fast không?

Hóa đơn điện tử VAT đỏ Viettel phát hành cuối mỗi tháng, gửi qua: (1) Email kế toán tự động (PDF + XML); (2) Cổng eHoadon Viettel (lưu trữ 10 năm); (3) API tích hợp với phần mềm kế toán Misa/Fast/Bravo/SmartCA — kế toán đồng bộ tự động không phải nhập tay. Kê khai thuế: Vào tờ khai thuế GTGT mục "Thuế GTGT đầu vào được khấu trừ" — số VAT 8% trên hóa đơn được giảm trực tiếp số thuế GTGT phải nộp. Chi phí cước (đã trừ VAT) được ghi nhận chi phí hoạt động — giảm thuế thu nhập DN 20%. Tổng tiết kiệm thuế: ~28% giá trị hóa đơn cước.

Văn phòng tôi 200m² có 3 phòng — chọn PRO600 hay MESHPRO2?

MESHPRO2 600k tốt hơn cho văn phòng đa phòng. Lý do: (1) Có 2 Mesh WiFi 6 phủ đều 3 phòng + roaming seamless 1 SSID — nhân viên mang laptop di chuyển giữa phòng họp + bàn làm việc không bị ngắt kết nối. (2) Cùng tốc độ download 500 Mbps + QT 5 Mbps cam kết. (3) Chỉ chênh PRO600 100k/tháng nhưng tránh phải mua Mesh ngoài (3-5 triệu) hoặc bộ kích sóng (700k-1,5M). PRO600 chỉ tối ưu khi văn phòng 1 phòng lớn duy nhất hoặc bạn đã có sẵn router DN cao cấp (Mikrotik/Ubiquiti). Quy tắc: văn phòng > 100m² hoặc > 2 phòng → luôn chọn MESHPRO.

Công ty 30+ PC có cần CBT (Cân bằng tải) không? Viettel có cấu hình giúp không?

Cần CBT nếu: (1) Công ty > 30 PC dùng đồng thời và có 2+ đường truyền (vd Viettel + FPT để failover); (2) Cần upload + download cùng đỉnh điểm liên tục (vd team designer + dev cùng deadline); (3) Có hệ thống đa ứng dụng cần ưu tiên băng thông khác nhau (Zoom HD > cloud backup). Viettel có dịch vụ cấu hình CBT với router doanh nghiệp Mikrotik hoặc Ubiquiti EdgeRouter — phí cài đặt 1-3 triệu (1 lần) + 200k/tháng phí quản lý. Hoặc tự công ty mua router rồi nhờ kỹ thuật Viettel hướng dẫn cấu hình WAN1/WAN2 (free trong gói > 1 triệu/tháng).

Khi đổi từ FPT/VNPT Business sang Viettel có giữ tổng đài cũ không?

Có thể giữ tổng đài cũ nếu công ty đang dùng tổng đài VoIP qua Internet (3CX, Asterisk, Vonage, Twilio) — chỉ cần đổi đường truyền Internet, tổng đài tự động hoạt động lại trên IP mới. Nếu dùng tổng đài analog truyền thống (đường dây điện thoại đồng cũ): thường phải lắp lại từ đầu vì FPT/VNPT khó chia sẻ hạ tầng. Lựa chọn nâng cấp: Chuyển sang Viettel CCC (Contact Center Cloud) — tổng đài trên cloud Viettel, có thể giữ số cũ + thêm tính năng IVR / record / báo cáo cuộc gọi. Combo Internet PRO + CCC giảm 15% gói tổng đài.

Đóng cước 12 tháng vs 24 tháng — gói nào lợi hơn cho DN?

Phép tính cụ thể với PRO600 500k/tháng: (1) Đóng từng tháng: 500k × 12 = 6 triệu/12 tháng → 500k/tháng. (2) Cam kết 12T: 500k × 12 + tặng 2 tháng = 6 triệu/14 tháng → ~429k/tháng (tiết kiệm 14%). (3) Cam kết 24T: 500k × 24 + tặng 3 tháng + miễn hòa mạng 300k = 11,7 triệu/27 tháng → ~433k/tháng (tiết kiệm 13%). Kết luận: cam kết 12T cân bằng nhất — tiết kiệm gần như 24T mà không phải bỏ tiền lớn 1 lần. Cam kết 24T chỉ lợi hơn nếu: công ty cần ổn định tài chính dài hạn, hoặc cần chứng minh hợp đồng dài cho thuê văn phòng/đối tác. Lưu ý: nếu công ty có khả năng đóng cửa/đổi địa điểm trong 12 tháng — chọn 12T để linh hoạt.

Gói DN có hỗ trợ kỹ thuật riêng cho công ty không? Số hotline khác gia đình không?

Có hỗ trợ riêng. Đường dây 18198 (miễn phí 24/7) dành riêng cho khách hàng DN — phản hồi trong 4h (gói PRO/MESHPRO) hoặc 1-2h (gói IP tĩnh). Khác với hotline gia đình thường có queue 10-30 phút giờ cao điểm. Gói > 1 triệu/tháng được cấp chuyên viên chăm sóc tài khoản riêng (Account Manager): có số di động trực tiếp, trả lời Zalo trong 30 phút giờ làm việc, đến trực tiếp văn phòng khi cần. Gói > 3 triệu: có thêm hỗ trợ dự án IT (cấu hình firewall, VPN, CBT) miễn phí. Đây là khác biệt lớn với gói gia đình chỉ có hotline chung 18198 + cộng đồng.

Zalo Chat Zalo tư vấn
Gọi ngay: 0972 93 5858