Gói PRO1
- VAT đỏ rẻ nhất hệ thống
- Văn phòng 5-15 PC, shop nhỏ
- Cam kết tốc độ 99,9%
- Hỗ trợ ưu tiên 4h/8h
Khác biệt cốt lõi của gói doanh nghiệp Viettel so với nhóm gia đình: hóa đơn VAT đỏ ghi tên công ty (kê khai chi phí thuế được), cam kết tốc độ cao hơn (99,9-99,95% so với 99,7%), tốc độ quốc tế cam kết riêng (2-16 Mbps tuỳ gói) cho công ty làm việc với khách nước ngoài. Tất cả 21 gói chia 3 nhóm theo nhu cầu:

Toàn bộ 8 gói áp dụng 1 mức giá duy nhất trên 34 tỉnh (không phân biệt nội thành/ngoại thành như nhóm gia đình). Tốc độ quốc tế (QT) là tốc độ cam kết riêng cho hướng tuyến quốc tế — quan trọng cho công ty làm việc với khách nước ngoài.
| TÊN GÓI | TRONG NƯỚC | QUỐC TẾ | GIÁ CƯỚC |
|---|---|---|---|
| PRO1 | 400 Mbps | 2 Mbps | 350.000đ/tháng |
| PRO2 | 500 Mbps | 5 Mbps | 500.000đ/tháng |
| PRO600 | 600 Mbps | 2 Mbps | 500.000đ/tháng |
| PRO1000 | 1000 Mbps | 10 Mbps | 700.000đ/tháng |
| MESHPRO1 | 400 Mbps | 2 Mbps | 400.000đ/tháng |
| MESHPRO2 | 500 Mbps | 5 Mbps | 600.000đ/tháng |
| MESH PRO600 | 600 Mbps | 2 Mbps | 650.000đ/tháng |
| MESH PRO1000 | 1000 Mbps | 10 Mbps | 880.000đ/tháng |
Gói có IP tĩnh dành cho công ty cần host server tại văn phòng, camera Hikvision/Dahua tự host (không qua cloud hãng), VPN site-to-site giữa các chi nhánh, hoặc hệ thống ERP/POS đa điểm. 13 SKU chia theo tốc độ + tốc độ quốc tế cam kết — dưới đây là 6 gói phổ biến nhất, gọi 0972 93 5858 để xem 7 SKU còn lại (block /30 đa IP, F500/F1000 cao cấp).
| TÊN GÓI | TRONG NƯỚC | QUỐC TẾ | GIÁ CƯỚC |
|---|---|---|---|
| VIP200 | 200 Mbps | 5 Mbps | 800.000đ/tháng |
| F200N | 300 Mbps | 4 Mbps | 1.100.000đ/tháng |
| F200BASIC | 300 Mbps | 8 Mbps | 2.200.000đ/tháng |
| F200PLUS | 300 Mbps | 12 Mbps | 4.400.000đ/tháng |
| VIP500 | 500 Mbps | 10 Mbps | 1.900.000đ/tháng |
| F300N | 500 Mbps | 16 Mbps | 6.050.000đ/tháng |
6 gói nổi bật nhất nhóm DN — bao gồm gói rẻ nhất có VAT đỏ (PRO1), gói bán chạy nhất (PRO600), gói cao cấp nhất modem đơn (PRO1000) và 3 gói có IP tĩnh tiêu biểu. Mỗi gói có URL chi tiết riêng để xem thông số đầy đủ + ngành nghề phù hợp.
Gói doanh nghiệp đắt hơn gói gia đình 100-300k/tháng nhưng đem lại 3 lợi ích cốt lõi: VAT đỏ (kê khai chi phí), cam kết tốc độ cao hơn (99,9-99,95% so với 99,7%), tốc độ quốc tế cam kết. Dưới đây là 8 nhóm đối tượng nên đầu tư gói DN cùng phép tính ROI cụ thể.
Công ty mới thành lập, 1 phòng họp + bàn làm việc 5-15 người, chủ yếu công cụ web (Slack, Notion, Figma) + Zoom client trong nước. → PRO1 350k/tháng. VAT đỏ giúp kê khai chi phí giảm 8% thuế VAT đầu vào. Tổng chi phí 12 tháng: 4,2 triệu — chỉ bằng 0,4% lương 1 nhân viên.
Công ty đang tuyển nhanh, văn phòng 100-200m² đa phòng, đa dạng nhu cầu (dev + sale + marketing). → PRO600 500k (modem đơn) hoặc MESHPRO2 600k (Mesh phủ nhiều phòng). Cam kết 99,9% giảm rủi ro mất việc do mạng — tính theo lương 30 người: downtime 1 giờ ≈ thiệt hại 1-2 triệu.
Văn phòng 200-400m², đa tầng, dev team + creative team upload file lớn lên cloud. → MESHPRO1000 880k hoặc VIP500 1,9 triệu (nếu cần IP tĩnh + host server riêng). 1Gbps + 10 Mbps QT cam kết đủ Zoom với client Mỹ/EU + push code Git nhanh.
30-100 chỗ ngồi, khách dùng WiFi 2-4 tiếng, máy POS Sapo/KiotViet, 4-6 camera IP. → MESHPRO1 400k. Mesh phủ cả khu khách + bếp + quầy bar. VAT đỏ kê khai chi phí mua thiết bị + cước hàng tháng. Khác biệt với gói gia đình: WiFi cho khách dùng pro không bị nghẽn giờ cao điểm.
Hệ thống bán lẻ đa địa điểm (thời trang, mỹ phẩm, điện máy nhỏ), cần POS đồng bộ kho ERP + camera quản lý từ xa + VPN giữa các chi nhánh. → VIP200 800k mỗi chi nhánh + VPN site-to-site. IP tĩnh cho phép truy cập camera + ERP từ văn phòng trung tâm an toàn.
15-30 designer/editor, upload file RAW Adobe/Figma/Frame.io liên tục, Zoom HD client nước ngoài. → MESHPRO2 600k (5 Mbps QT cam kết) hoặc F200N 1,1M nếu cần IP tĩnh để host portfolio server. Tốc độ quốc tế 5-8 Mbps là yếu tố sống còn — Zoom giật với client US ảnh hưởng deal hợp đồng triệu USD.
Văn phòng 100-200m² nhiều phòng khám, máy in scan kết nối WiFi, camera cloud quản lý + lưu trữ hồ sơ bệnh nhân số hóa. → MESHPRO1 400k hoặc VIP200 800k nếu lưu trữ hồ sơ y tế cần IP tĩnh + bảo mật cao. VAT đỏ giúp kê khai chi phí + tuân thủ quy định chuyên môn.
Công ty IT 20-50 dev, host dev server tại văn phòng + Git server riêng + CI/CD pipeline + VPN cho remote dev. → F200BASIC 2,2 triệu (8 Mbps QT) hoặc F200PLUS 4,4 triệu (12 Mbps QT) cho công ty làm việc nhiều với US/EU. IP tĩnh cấp /30 (4 IP) cho phép tách dev/staging/prod môi trường.
"IP tĩnh" là tài nguyên đắt nhất của nhà mạng — IPv4 public toàn cầu khan hiếm, mỗi địa chỉ có giá ~50-100 USD/năm trên thị trường thuê. Vì vậy gói có IP tĩnh đắt hơn gói tốc độ tương đương 300-700k/tháng. Bạn chỉ cần IP tĩnh nếu rơi vào 1 trong 5 trường hợp sau:
| Tình huống | Gói gia đình / DN không IP tĩnh (CGNAT) | Gói DN có IP tĩnh |
|---|---|---|
| Camera Tapo / Xiaomi / Imou (cloud hãng) | ✅ Dùng được | Không cần |
| Camera Hikvision / Dahua tự host server | ❌ Không dùng được | ✅ Bắt buộc |
| POS Sapo / KiotViet / Misa (cloud) | ✅ Dùng được | Không cần |
| POS đồng bộ với hệ thống ERP riêng | ❌ Không stable | ✅ Bắt buộc |
| Web/Mail server tự host tại văn phòng | ❌ Không dùng được | ✅ Bắt buộc |
| VPN cá nhân (NordVPN, Surfshark) | ✅ Dùng được | Không cần |
| VPN site-to-site giữa chi nhánh | ❌ Khó cấu hình | ✅ Cần thiết |
| Camera thiết bị y tế / pháp lý lưu trữ riêng | ❌ Không an toàn | ✅ Bắt buộc |
| Dev server / CI/CD pipeline | ❌ Không dùng được | ✅ Bắt buộc |
| SSH/SFTP server cho team remote | ❌ Không dùng được | ✅ Bắt buộc |
Hóa đơn VAT đỏ (hóa đơn giá trị gia tăng) là điểm khác biệt quan trọng nhất giữa gói DN và gói gia đình. Với công ty/hộ kinh doanh có đăng ký thuế, hóa đơn VAT đỏ cho phép kê khai chi phí + giảm thuế VAT phải nộp.
"Cam kết tốc độ" (uptime) là tỉ lệ thời gian dịch vụ hoạt động bình thường trong 1 năm. Khác biệt 0,2-0,25% giữa gói gia đình và DN nghe nhỏ nhưng dịch ra giờ thực tế là rất khác.
| Mức cam kết | Áp dụng với gói | Downtime tối đa/năm | Downtime tối đa/tháng |
|---|---|---|---|
| 99,7% | Nhóm gia đình (NETVT/MESHVT) | 26,3 giờ | ~2,2 giờ |
| 99,9% | Nhóm Giga + DN PRO/MESHPRO | 8,77 giờ | ~44 phút |
| 99,95% | Nhóm DN có IP tĩnh | 4,38 giờ | ~22 phút |
| 99,99% (chỉ liên hệ) | Leased Line riêng | 52 phút | ~4,4 phút |
Hỗ trợ kỹ thuật riêng cho gói DN:
Báo quy mô (số PC) + ngành nghề + nhu cầu IP tĩnh / quốc tế — chuyên viên DN gợi ý đúng gói + dự trù chi phí 12-24 tháng.
Khác với gói gia đình chỉ cần CCCD, gói DN cần thêm 2 bước thẩm định doanh nghiệp + ký hợp đồng có dấu công ty. Tổng thời gian từ gọi đến lắp đặt: 2-3 ngày làm việc tại nội thành HN/HCM, 3-5 ngày tại 32 tỉnh.
Gọi 0972 93 5858 báo: số PC/người dùng + diện tích văn phòng + ngành nghề + có cần IP tĩnh / VAT đỏ / VPN giữa chi nhánh không. Chuyên viên DN gợi ý 2-3 gói phù hợp + so sánh trade-off, gửi báo giá chi tiết qua Zalo/email trong 30-60 phút.
Kỹ thuật đến văn phòng đo đường dây từ tủ quang gần nhất + đề xuất vị trí đặt modem + Mesh tối ưu cho nhiều phòng. Nếu cần CBT (cân bằng tải) cho công ty 30+ PC: tư vấn thêm router cấp doanh nghiệp (Mikrotik, Ubiquiti) tích hợp với gói. Báo cáo lại tính khả thi trong 24h.
Cung cấp: (1) Bản scan giấy phép đăng ký kinh doanh (1 trang đầu); (2) Bản scan CCCD người đại diện theo pháp luật; (3) Mã số thuế công ty; (4) Email kế toán nhận hóa đơn VAT đỏ. Hộ kinh doanh cá thể: chỉ cần CCCD chủ hộ + giấy phép hộ kinh doanh.
Hợp đồng điện tử ký bằng chữ ký số (USB Token / phần mềm Viettel CA) — không cần in giấy. Đóng phí hòa mạng 300.000đ + cước tháng đầu (cam kết 12T tặng 2 tháng cước cuối kỳ). Có thể đóng theo quý/6 tháng/năm tuỳ chính sách kế toán công ty.
2-3 kỹ thuật DN đi cặp: kéo dây quang, đấu modem WiFi 6 (+ Mesh nếu MESHPRO), cấu hình SSID + mật khẩu công ty + WiFi guest cho khách. Với gói IP tĩnh: cấp IP + cấu hình port forwarding + firewall theo yêu cầu. Test Speedtest + ping 5 server quốc tế (US, EU, JP) trước khi bàn giao.
Hướng dẫn IT công ty: (1) Quản lý modem qua app My Viettel Business; (2) Tải hóa đơn VAT đỏ từ cổng eHoadon; (3) Quy trình báo sự cố qua hotline 18198 (đường dây ưu tiên DN); (4) Tích hợp API hóa đơn với phần mềm kế toán. Cấp số hotline chuyên viên chăm sóc tài khoản (gói > 1 triệu/tháng).
Báo quy mô + ngành nghề + nhu cầu (IP tĩnh / VPN / camera tự host / VAT đỏ) — chuyên viên DN gợi ý đúng gói + dự trù chi phí 12-24 tháng có khấu trừ thuế.
PRO1 350.000đ/tháng là gói DN rẻ nhất có VAT đỏ. Bao gồm: 400 Mbps trong nước + 2 Mbps quốc tế cam kết, 1 modem WiFi 6, hóa đơn VAT 8% phát hành tự động hàng tháng, cam kết tốc độ 99,9%, hỗ trợ ưu tiên 4h/8h. Phù hợp văn phòng startup 5-15 PC, shop nhỏ, hộ kinh doanh cá thể có MST. Nếu cần IP tĩnh kèm VAT đỏ: gói rẻ nhất là VIP200 800.000đ (200 Mbps + IP tĩnh).
Lắp được. Hộ kinh doanh cá thể (cá nhân có giấy phép kinh doanh + MST) cũng được Viettel ký hợp đồng DN — khác công ty TNHH/Cổ phần ở chỗ chủ hộ ký bằng CCCD cá nhân (không cần con dấu pháp nhân). Hồ sơ cần: (1) Giấy phép hộ kinh doanh; (2) CCCD chủ hộ; (3) MST hộ kinh doanh. Vẫn được hóa đơn VAT đỏ ghi tên hộ + MST + kê khai thuế. Tuy nhiên nếu shop bạn không cần VAT đỏ + không cần IP tĩnh (chỉ dùng POS Sapo/KiotViet cloud + camera Tapo) → tiết kiệm hơn với gói gia đình MESHVT1 210k.
Không cần IP tĩnh nếu chỉ dùng camera tiêu dùng có cloud hãng (Tapo, Xiaomi, Imou, EZVIZ, Reolink). Tất cả các camera này đẩy stream lên server hãng — bạn xem qua app trên điện thoại không cần IP công ty mở port. Cần IP tĩnh khi: (1) Camera Hikvision/Dahua tự host server riêng; (2) Server file/web/mail tại văn phòng cho team truy cập từ xa; (3) POS đồng bộ ERP custom (không qua cloud); (4) VPN site-to-site giữa các chi nhánh; (5) Dev server / CI/CD pipeline. Nếu không thuộc 5 tình huống trên → tiết kiệm 300-700k/tháng bằng gói PRO/MESHPRO.
Có. Mặc định gói IP tĩnh cấp 1 IP tĩnh public. Tuỳ chọn nâng cấp lên Block /30 (4 IP public liên tục) tăng phí thêm 200-500k/tháng tuỳ gói. Lợi ích Block /30: (1) Tách dev/staging/production môi trường — mỗi IP cho 1 server riêng; (2) Mail server cần PTR record riêng để không bị spam filter; (3) Failover — khi 1 IP bị blacklist (do bot tấn công), chuyển sang IP backup không downtime; (4) Multi-tenant — host nhiều website trên cùng văn phòng. Nếu công ty IT/SaaS có 5-10 dev: Block /30 đáng đầu tư. Công ty thông thường: 1 IP đủ.
Đây là tốc độ tối thiểu cam kết hướng tuyến quốc tế (qua cáp biển sang server US/EU/JP). Tốc độ thực tế thường cao hơn 2-3 lần số cam kết. Vd PRO2 cam kết 5 Mbps QT — thực tế đo được 12-20 Mbps. Cam kết là số đảm bảo ngay cả lúc cao điểm 21h. Trong khi gói gia đình KHÔNG có cam kết QT — có thể về 0,5-1 Mbps lúc cao điểm khi cáp biển đứt/bão hòa. Nếu công ty bạn Zoom với client US/EU hàng ngày hoặc upload file ra cloud nước ngoài (AWS S3, Google Cloud, Frame.io): cam kết QT là điểm khác biệt sống còn giữa gói DN vs gia đình.
Có cam kết ghi rõ trong hợp đồng + có cơ chế bồi thường. Cam kết 99,9% nghĩa là downtime tối đa 8,77 giờ/năm hoặc ~44 phút/tháng. Nếu vượt: Viettel giảm trừ cước theo tỉ lệ thời gian downtime (vd downtime 4 giờ = giảm 4/720 cước tháng = 0,6%). Với IP tĩnh 99,95%: chính sách bồi thường nghiêm ngặt hơn. Cách yêu cầu bồi thường: Chụp lỗi + log Speedtest (đo qua dây LAN) + thời gian sự cố → gửi mail/Zalo cho chuyên viên chăm sóc tài khoản → đối chiếu hệ thống giám sát Viettel. Thời gian xử lý 7-15 ngày, hoàn vào kỳ cước kế tiếp.
Hóa đơn điện tử VAT đỏ Viettel phát hành cuối mỗi tháng, gửi qua: (1) Email kế toán tự động (PDF + XML); (2) Cổng eHoadon Viettel (lưu trữ 10 năm); (3) API tích hợp với phần mềm kế toán Misa/Fast/Bravo/SmartCA — kế toán đồng bộ tự động không phải nhập tay. Kê khai thuế: Vào tờ khai thuế GTGT mục "Thuế GTGT đầu vào được khấu trừ" — số VAT 8% trên hóa đơn được giảm trực tiếp số thuế GTGT phải nộp. Chi phí cước (đã trừ VAT) được ghi nhận chi phí hoạt động — giảm thuế thu nhập DN 20%. Tổng tiết kiệm thuế: ~28% giá trị hóa đơn cước.
MESHPRO2 600k tốt hơn cho văn phòng đa phòng. Lý do: (1) Có 2 Mesh WiFi 6 phủ đều 3 phòng + roaming seamless 1 SSID — nhân viên mang laptop di chuyển giữa phòng họp + bàn làm việc không bị ngắt kết nối. (2) Cùng tốc độ download 500 Mbps + QT 5 Mbps cam kết. (3) Chỉ chênh PRO600 100k/tháng nhưng tránh phải mua Mesh ngoài (3-5 triệu) hoặc bộ kích sóng (700k-1,5M). PRO600 chỉ tối ưu khi văn phòng 1 phòng lớn duy nhất hoặc bạn đã có sẵn router DN cao cấp (Mikrotik/Ubiquiti). Quy tắc: văn phòng > 100m² hoặc > 2 phòng → luôn chọn MESHPRO.
Cần CBT nếu: (1) Công ty > 30 PC dùng đồng thời và có 2+ đường truyền (vd Viettel + FPT để failover); (2) Cần upload + download cùng đỉnh điểm liên tục (vd team designer + dev cùng deadline); (3) Có hệ thống đa ứng dụng cần ưu tiên băng thông khác nhau (Zoom HD > cloud backup). Viettel có dịch vụ cấu hình CBT với router doanh nghiệp Mikrotik hoặc Ubiquiti EdgeRouter — phí cài đặt 1-3 triệu (1 lần) + 200k/tháng phí quản lý. Hoặc tự công ty mua router rồi nhờ kỹ thuật Viettel hướng dẫn cấu hình WAN1/WAN2 (free trong gói > 1 triệu/tháng).
Có thể giữ tổng đài cũ nếu công ty đang dùng tổng đài VoIP qua Internet (3CX, Asterisk, Vonage, Twilio) — chỉ cần đổi đường truyền Internet, tổng đài tự động hoạt động lại trên IP mới. Nếu dùng tổng đài analog truyền thống (đường dây điện thoại đồng cũ): thường phải lắp lại từ đầu vì FPT/VNPT khó chia sẻ hạ tầng. Lựa chọn nâng cấp: Chuyển sang Viettel CCC (Contact Center Cloud) — tổng đài trên cloud Viettel, có thể giữ số cũ + thêm tính năng IVR / record / báo cáo cuộc gọi. Combo Internet PRO + CCC giảm 15% gói tổng đài.
Phép tính cụ thể với PRO600 500k/tháng: (1) Đóng từng tháng: 500k × 12 = 6 triệu/12 tháng → 500k/tháng. (2) Cam kết 12T: 500k × 12 + tặng 2 tháng = 6 triệu/14 tháng → ~429k/tháng (tiết kiệm 14%). (3) Cam kết 24T: 500k × 24 + tặng 3 tháng + miễn hòa mạng 300k = 11,7 triệu/27 tháng → ~433k/tháng (tiết kiệm 13%). Kết luận: cam kết 12T cân bằng nhất — tiết kiệm gần như 24T mà không phải bỏ tiền lớn 1 lần. Cam kết 24T chỉ lợi hơn nếu: công ty cần ổn định tài chính dài hạn, hoặc cần chứng minh hợp đồng dài cho thuê văn phòng/đối tác. Lưu ý: nếu công ty có khả năng đóng cửa/đổi địa điểm trong 12 tháng — chọn 12T để linh hoạt.
Có hỗ trợ riêng. Đường dây 18198 (miễn phí 24/7) dành riêng cho khách hàng DN — phản hồi trong 4h (gói PRO/MESHPRO) hoặc 1-2h (gói IP tĩnh). Khác với hotline gia đình thường có queue 10-30 phút giờ cao điểm. Gói > 1 triệu/tháng được cấp chuyên viên chăm sóc tài khoản riêng (Account Manager): có số di động trực tiếp, trả lời Zalo trong 30 phút giờ làm việc, đến trực tiếp văn phòng khi cần. Gói > 3 triệu: có thêm hỗ trợ dự án IT (cấu hình firewall, VPN, CBT) miễn phí. Đây là khác biệt lớn với gói gia đình chỉ có hotline chung 18198 + cộng đồng.