Giga1
- Công nghệ XGSPON 10G mới nhất
- Căn hộ 1 tầng, ≤100m²
- Livestream 4K, content cá nhân
- Rẻ hơn MESHVT3 nội thành 39k
- Chỉ 1 ONT, không có Mesh
Nhóm Giga là dòng cao cấp nhất trong danh mục gói cước Internet Viettel, sử dụng công nghệ XGSPON (10G PON) — chỉ Viettel triển khai đại trà tại Việt Nam từ 2024. Khác biệt cốt lõi với nhóm gia đình GPON: upload bằng download 1 Gbps (symmetric), dành cho người dùng có nhu cầu phát đi (livestream, backup cloud, dev SSH) chứ không chỉ tải xuống.

Toàn bộ gói Giga áp dụng 1 mức giá duy nhất tại nội thành Hà Nội & TP.HCM (không có giá tỉnh do chỉ phủ sóng tại 2 thành phố lớn). Giá đã bao gồm thuế VAT, miễn phí thiết bị (ONT XGSPON + Mesh nếu có) và bảo hành 24 tháng tại nhà. Phí hòa mạng 500.000đ — cao hơn nhóm gia đình do hạ tầng XGSPON đắt hơn GPON.
| TÊN GÓI | TỐC ĐỘ | THIẾT BỊ | GIÁ CƯỚC |
|---|---|---|---|
| Giga1 | 1 Gbps ↕ | 1 ONT WiFi 6E | 320.000đ/tháng |
| Giga2 | 1 Gbps ↕ | ONT + 2 Mesh WiFi 6 | 355.000đ/tháng |
| Giga3 | 1 Gbps ↕ | ONT + 3 Mesh WiFi 6 | 390.000đ/tháng |
| Giga4 | 1 Gbps ↕ | ONT + 4 Mesh WiFi 6 | 425.000đ/tháng |
| GigaPro1 | 1 Gbps ↕ | ONT + Mesh WiFi 7 | 500.000đ/tháng |
| GigaVip1 | 1 Gbps ↕ | ONT + IP tĩnh /30 | 1.300.000đ/tháng |
Phân tích sâu 6 gói Giga: ai nên chọn, ưu thế cụ thể với từng nhu cầu, ước tính tốc độ thực tế khi livestream/backup/render. Mỗi gói có trang chi tiết riêng để xem thông số kỹ thuật + tổng hợp ưu đãi đầy đủ.
Mặc định Giga đăng ký bằng CCCD cá nhân. Nếu cần xuất hóa đơn VAT đỏ ghi tên công ty (kê khai chi phí được): chuyển sang nhóm Doanh nghiệp PRO/MESH-PRO/IP tĩnh. Hoặc đăng ký GigaVip1 với tuỳ chọn xuất VAT đỏ — gọi 0972 93 5858 để xác nhận trước khi ký hợp đồng.
Gói Giga không dành cho mọi người — chi phí cao gấp 1,5-2 lần nhóm gia đình. Bạn chỉ thực sự cần Giga nếu rơi vào 1 trong 8 nhóm dưới đây, nơi upload symmetric 1Gbps hoặc độ trễ thấp + ổn định tạo ra sự khác biệt lớn về thời gian và chất lượng công việc.
Livestream 4K hàng ngày 4-8 tiếng, cần upload ổn định không drop frame, ping thấp với khán giả quốc tế. → Giga3 390k (3 Mesh phủ studio + nhà ở), hoặc GigaPro1 500k nếu stream đa luồng (Twitch + YouTube + Facebook đồng thời). Giga symmetric 1Gbps fix vĩnh viễn vấn đề lag stream của GPON gia đình.
Quay 5-10 video/ngày, edit Premiere/CapCut, upload 4K-8K hàng ngày 50-200GB. Với GPON gia đình: upload 1 video 5GB mất 30-50 phút. Với Giga1 320k: 5 phút xong. Tiết kiệm 1-2 tiếng/ngày = 30-60 tiếng/tháng. Đầu tư 320k/tháng đáng giá so với thuê thêm editor.
Push Git repo lớn (5-50GB), deploy code lên server, render Adobe Premiere upload Frame.io, sync Figma cloud. → Giga2 355k (2 Mesh đủ cho studio nhỏ) hoặc GigaVip1 1.3M nếu host dev server riêng (cần IP tĩnh để team SSH vào).
Chụp shoot 200-500GB ảnh RAW/sự kiện, cần backup Adobe Cloud / Lightroom Cloud / Dropbox ngay trong đêm. GPON 200 Mbps upload mất 8-12 tiếng. Giga 1Gbps symmetric: 30-60 phút. → Giga2 hoặc Giga3 tuỳ studio rộng. Tiết kiệm cả đêm để có thời gian retouch ảnh giao client.
Zoom/Google Meet HD với client/đồng nghiệp Mỹ/Châu Âu 4-6 tiếng/ngày, share màn hình code/design liên tục, upload bản design Figma/Sketch. Cần latency thấp + symmetric upload. → Giga1 320k hoặc Giga2 355k. Đặc biệt quan trọng nếu công ty trả lương USD — chi phí 320k/tháng ~13$ là không đáng kể so với rủi ro mất việc do mạng kém.
Cần latency cực thấp với sàn quốc tế (Binance, MT5, Interactive Brokers), bot trading 24/7, không được drop kết nối khi đặt lệnh. → GigaPro1 500k (WiFi 7 + ping thấp nhất) hoặc GigaVip1 1.3M nếu host bot/EA tại nhà cần IP tĩnh. Một lệnh sai do mạng có thể mất nhiều hơn cả 1 năm cước Giga.
NAS Synology/QNAP cho gia đình truy cập từ xa, server media Jellyfin/Plex stream ra ngoài, camera Hikvision tự host (không qua cloud hãng), Home Assistant + nhiều tích hợp IoT. → GigaVip1 1.3M bắt buộc — IP tĩnh /30 cho phép mở port public an toàn. Giga1-Giga4 không host được do dùng IP CGNAT.
Gia đình có khả năng tài chính tốt, muốn đầu tư hạ tầng dùng được 5-10 năm tới khi mọi thiết bị đều cần upload (xe điện đồng bộ cloud, AR/VR live, AI generative tại nhà). → GigaPro1 500k với WiFi 7 mới nhất 2026. Tránh tình trạng 2-3 năm sau phải đổi gói khi nhu cầu tăng.
XGSPON (10G PON) và GPON (2.5G PON) đều là công nghệ truyền dẫn cáp quang, nhưng XGSPON mới hơn 5 năm và mạnh hơn nhiều lần. Bảng so sánh kỹ thuật chi tiết:
| Tiêu chí | GPON (Nhóm gia đình) | XGSPON (Nhóm Giga) |
|---|---|---|
| Chuẩn quốc tế | ITU-T G.984 | ITU-T G.9807.1 (mới hơn) |
| Băng thông tổng cây quang | 2.488 Gbps download / 1.244 Gbps upload | 10 Gbps download / 10 Gbps upload |
| Tốc độ user tối đa | 1 Gbps download / 300 Mbps upload | 1 Gbps symmetric (= up = down) |
| Số user trên 1 cây quang | 32-64 user | 32-64 user (băng thông gấp 4) |
| Nghẽn giờ cao điểm | Có thể giảm 10-15% lúc 19-22h | Hầu như không nghẽn (dư băng thông) |
| Năm triển khai tại VN | Từ 2014 (10+ năm) | Từ 2024 (mới 2 năm) |
| Triển khai bởi | Tất cả nhà mạng | Chỉ Viettel (đại trà) |
| Modem kèm theo | WiFi 6 (chuẩn 802.11ax) | WiFi 6E hoặc WiFi 7 (mới hơn) |
| Future-proof | 5-7 năm tới có thể bão hòa | 10-15 năm |
"Upload symmetric" nghĩa là tốc độ tải LÊN bằng tốc độ tải XUỐNG (cùng 1 Gbps). Khác với GPON gia đình có upload asymmetric chỉ khoảng 150-300 Mbps (bằng 1/4 - 1/3 download). Sự khác biệt này tạo ra hệ quả thực tế cực kỳ lớn cho công việc:
| Công việc thực tế | GPON gia đình (upload ~200 Mbps) | Giga XGSPON (upload 1Gbps) |
|---|---|---|
| Upload 1 video 5GB lên YouTube/TikTok | ~3-5 phút | 40 giây - 1 phút |
| Backup 50GB ảnh RAW lên Adobe Cloud | ~30-50 phút | 7-10 phút |
| Push Git repo 10GB lên GitHub | ~7-10 phút | 1-2 phút |
| Backup OneDrive/Google Drive 200GB | ~2-3 tiếng | 30-40 phút |
| Livestream Twitch 4K 60fps (15 Mbps up) | Đôi lúc drop frame giờ cao điểm | Ổn định 24/7 |
| Zoom HD với client Mỹ (10 người) | Có thể giật khi share màn hình | Mượt + sắc nét |
| Sync Dropbox / Sync NAS lên cloud | Nghẽn vài tiếng đến nửa ngày | Gần real-time |
Hạ tầng XGSPON cần đầu tư đắt hơn GPON 4-5 lần nên Viettel triển khai theo từng giai đoạn, ưu tiên các quận trung tâm có mật độ creator/doanh nghiệp cao. Dưới đây là phủ sóng đến 5/2026 — danh sách cập nhật mới nhất.
Báo địa chỉ + nhu cầu (livestream / dev / designer / trader / smart home) — chuyên viên gợi ý đúng gói Giga + tra cứu phủ sóng trong 5 phút.
Quy trình đăng ký Giga có thêm 1 bước kiểm tra phủ sóng XGSPON so với nhóm gia đình — vì không phải địa chỉ nào nội thành cũng đã có hạ tầng. Tuân thủ 5 bước để tránh mất thời gian.
Gọi 0972 93 5858 báo địa chỉ đầy đủ (số nhà + ngõ + tên đường + phường + quận). Chuyên viên kiểm tra hệ thống nội bộ Viettel, báo trạng thái phủ sóng trong 5 phút. Nếu chưa có XGSPON tại địa chỉ: tư vấn chờ triển khai 2-4 tuần hoặc tạm chuyển sang gói MESHVT3 359k dùng GPON với download 1Gbps (upload thấp hơn).
Báo nhu cầu chính (livestream / dev / designer / trader / smart home / camera tự host) + diện tích nhà + số tầng. Chuyên viên gợi ý gói giữa 6 lựa chọn: Giga1 cá nhân 1 tầng, Giga2-3 nhà 2-3 tầng, Giga4 biệt thự, GigaPro1 cần WiFi 7, GigaVip1 cần IP tĩnh. Chốt gói + ngày khảo sát.
Với Giga1-Giga2 đơn giản: có thể bỏ qua bước này, lắp đặt thẳng. Với Giga3-Giga4 (nhiều Mesh) hoặc GigaVip1 (IP tĩnh): kỹ thuật đến nhà khảo sát đường dây + đo vị trí đặt Mesh tối ưu (xem vị trí đặt modem tối ưu) để đảm bảo phủ sóng đều ở mọi tầng.
2 kỹ thuật đi cặp: kéo dây quang về nhà (hạ tầng XGSPON khác GPON, dây cáp tương thích nhau nhưng ONT phải mới), đấu nối ONT WiFi 6E hoặc WiFi 7, cấu hình SSID + mật khẩu. Đặt Mesh tại các vị trí phủ sóng đã khảo sát. Test Speedtest cuối cùng với server Viettel — phải đạt > 950 Mbps cả up và down.
Với GigaVip1: chuyên viên cấp 4 IP tĩnh /30 trên hệ thống, ghi vào hợp đồng + gửi mail xác nhận. Hướng dẫn cấu hình port forwarding nếu host server. Với 5 gói Giga còn lại: kích hoạt tài khoản My Viettel, nhận 3 tháng TV360 Đẳng Cấp miễn phí (cam kết 12T) + tháng cước 13 free. Hỗ trợ kỹ thuật 24/7 qua app My Viettel hoặc 18198.
Báo địa chỉ + nhu cầu (livestream / dev / designer / trader / smart home) — chuyên viên tra cứu phủ sóng XGSPON + gợi ý đúng gói trong 5 phút.
Cùng tốc độ download 1Gbps nhưng khác cốt lõi ở 3 điểm: (1) Upload — Giga symmetric 1Gbps, MESHVT3 upload chỉ ~200-300 Mbps (GPON asymmetric); (2) Công nghệ — Giga dùng XGSPON 10G (mới 2024), MESHVT3 dùng GPON 2.5G (cũ từ 2014); (3) Modem — Giga có WiFi 6E hoặc WiFi 7, MESHVT3 có WiFi 6. Giá: Giga1 320k nội thành rẻ hơn MESHVT3 nội thành 39k, nhưng Giga1 không có Mesh. Chọn Giga nếu cần upload symmetric (livestream/backup), chọn MESHVT3 nếu cần phủ sóng nhiều tầng.
Hà Nội (10 quận): Hoàn Kiếm, Ba Đình, Đống Đa, Hai Bà Trưng (~99% phủ); Cầu Giấy, Thanh Xuân, Hà Đông nội thành (~90-95%); Tây Hồ, Long Biên nội thành, Nam Từ Liêm (~80-90%); Bắc Từ Liêm, Hoàng Mai đang triển khai (~50-70%). TP.HCM (12 quận): Q1, Q3, Q5, Q10, Phú Nhuận (~99%); Bình Thạnh, Tân Bình, Tân Phú, Gò Vấp (~90-95%); Q7, Thủ Đức, Bình Tân (~85-90%); Q4, Q6, Q8, Q11, Q12 đang triển khai (~40-60%). Gọi 0972 93 5858 báo địa chỉ để tra cứu chính xác trong 5 phút.
Hầu hết người dùng chỉ xem 4K + chơi game casual + WFH thông thường không cần Giga — MESHVT2 245k tỉnh / 289k nội thành đủ 95% nhu cầu. Bạn chỉ cần Giga nếu trả lời "CÓ" 2 trong 3 câu sau: (1) Upload > 20GB/ngày? (2) Livestream / Zoom HD quốc tế > 2 tiếng/ngày? (3) Cần độ trễ thấp ổn định cho công việc/giao dịch tài chính/eSport pro? Nếu không 2/3 câu nào "CÓ": chọn nhóm gia đình tiết kiệm 100-200k/tháng.
Giga1 rẻ hơn 39k/tháng + có upload symmetric 1Gbps, nhưng chỉ 1 ONT, không có Mesh. MESHVT3 có 3 Mesh phủ biệt thự 4-5 tầng nhưng upload chỉ ~200-300 Mbps. Chọn Giga1 nếu: nhà 1 tầng/căn hộ ≤100m², là creator/streamer cá nhân cần upload, hoặc sẵn sàng mua Mesh ngoài (Deco XE75 ~3 triệu) ghép với ONT Giga. Chọn MESHVT3 nếu: nhà 2-5 tầng đông người cần phủ sóng đều, không quan tâm upload symmetric. Người dùng thông thường nên chọn MESHVT3; creator/streamer pro nên chọn Giga1.
Có giảm. Cam kết 12 tháng: giảm 50% còn 250.000đ. Cam kết 24 tháng: miễn phí hòa mạng hoàn toàn (tiết kiệm 500k). Khách chuyển từ FPT/VNPT sang Giga: cũng được miễn phí hòa mạng + tận dụng đường cáp cũ. Lý do hòa mạng cao hơn gia đình (0đ) và DN (300k): hạ tầng XGSPON cần ONT mới đắt hơn ONT GPON thường 4-5 lần (giá xuất xưởng ~2-3 triệu/cái) + thiết bị đầu cuối tại trạm cũng đắt hơn.
Đáng giá nếu: (1) Bạn có thiết bị WiFi 7 mới nhất (iPhone 16 Pro+, Samsung S24 Ultra, MacBook Pro M4, Xiaomi 14, ROG Phone 9...) — WiFi 7 nhanh hơn WiFi 6 1.5-2 lần ở khoảng cách gần. (2) Bạn cần độ trễ thấp nhất cho gaming pro / livestream đa luồng / VR — WiFi 7 ping < 5ms vs WiFi 6 ping 8-15ms. (3) Future-proof 5-10 năm tới khi WiFi 7 phổ biến. Nếu thiết bị nhà bạn vẫn iPhone 13/14 hoặc laptop cũ: WiFi 7 không tận dụng được, chọn Giga4 WiFi 6 tiết kiệm 110k/tháng.
GigaVip1 đắt do bao gồm 4 IP tĩnh /30 (4 IP public cố định) — không thay đổi theo thời gian, mở port public từ Internet vào nhà được. Cần IP tĩnh nếu bạn: (1) Host server tại nhà — game server, dev server, NAS Synology truy cập từ xa. (2) Camera Hikvision/Dahua tự host — không qua cloud hãng (vì lý do bảo mật/riêng tư). (3) VPN site-to-site — kết nối nhà với văn phòng, xe điện, nhà nghỉ dưỡng khác. (4) Stream server riêng — OBS push trực tiếp lên RTMP server tại nhà (không qua YouTube/Twitch). Nếu chỉ cần camera Tapo/Xiaomi qua cloud hãng: Giga1-Giga4 IP động đủ dùng, tiết kiệm 800k-980k/tháng.
Đo qua dây LAN trực tiếp từ ONT: đạt 920-980 Mbps cả up và down, gần như sát 1Gbps cam kết (cách 2-8% là chuẩn của giao thức TCP/IP). Đo qua WiFi 6E / WiFi 7: đạt 600-900 Mbps tuỳ khoảng cách + thiết bị (giới hạn của chip WiFi điện thoại/laptop, không phải mạng). Đo với server quốc tế: 200-500 Mbps là bình thường (do hướng tuyến quốc tế qua cáp biển, không phải lỗi Giga). Mẹo đo chuẩn: Speedtest.net chọn server "Viettel Hà Nội" hoặc "Viettel TP.HCM", dùng máy tính cắm dây LAN — kết quả này phản ánh đúng tốc độ trong nước Viettel cam kết.
Không chặn torrent, P2P, VPN, hay bất kỳ giao thức nào — Viettel tuân thủ nguyên tắc trung lập mạng cho cả gói dân dụng và doanh nghiệp. Ngược lại với một số nhà mạng quốc tế chặn ngay torrent. Tuy nhiên: (1) Giga1-GigaPro1 dùng IP CGNAT động — không mở được port inbound (không host torrent seedbox public, không host VPN server). Muốn host server: chọn GigaVip1. (2) Tốc độ symmetric 1Gbps là rất cao — nếu seed torrent 24/7 có thể bị Viettel cảnh báo nếu vi phạm bản quyền (theo luật VN), không phải vì giới hạn kỹ thuật.
Trong 12 tháng cam kết: phải hoàn lại giá trị khuyến mãi đã nhận: phí hòa mạng (250-500k tuỳ cam kết), tháng cước tặng (nếu đã lĩnh), 3 tháng TV360 đã dùng. Sau 12 tháng cam kết: đổi gói tự do, không phí. Đổi xuống gói gia đình: kỹ thuật đến nhà thay ONT XGSPON bằng modem GPON (mất 30-60 phút), giữ nguyên đường dây cáp quang. Cước mới thấp hơn áp dụng từ ngày đổi gói. Lưu ý: không thể giữ lại WiFi 7 modem của GigaPro1 khi đổi xuống MESHVT — phải trả lại thiết bị Giga, nhận thiết bị gia đình thay thế.
Cả 2 đều có IP tĩnh nhưng phục vụ mục đích khác: GigaVip1 1.3M tốt hơn cho cá nhân/freelancer cần host server tại nhà + WiFi mạnh + 1Gbps symmetric — đăng ký bằng CCCD, không VAT đỏ. Doanh nghiệp VIP200 800k rẻ hơn 500k/tháng nhưng tốc độ thấp hơn (200 Mbps), có VAT đỏ — phù hợp công ty/SME cần kê khai chi phí thuế. Chọn GigaVip1 nếu: cá nhân, freelancer cao cấp, livestream + host stream server riêng, làm content full-time tại nhà. Chọn DN IP tĩnh nếu: có công ty đăng ký, cần VAT đỏ, không cần 1Gbps symmetric. Xem hub Doanh nghiệp để so sánh chi tiết.
Có 3 ưu đãi đặc biệt cho khách chuyển nhà mạng: (1) Miễn phí 100% hòa mạng (tiết kiệm 500k). (2) Tận dụng đường cáp cũ FPT/VNPT đã có sẵn — sau khi nhà mạng cũ tháo modem, kỹ thuật Viettel đấu vào đường cáp đó, rút ngắn 30-50% thời gian kéo dây mới. (3) Giữ đầu số homephone cũ nếu có. So sánh giá nhanh: FPT Super 1Gbps ~310-330k/tháng (download 1Gbps + upload 200 Mbps GPON), Giga1 Viettel 320k (1Gbps symmetric + XGSPON) — chỉ chênh ~0-20k nhưng upload Viettel gấp 5 lần FPT cùng tầm giá. Hợp lý cho creator/streamer.