Gói NETVT1
- Gói cước WiFi Viettel rẻ nhất
- Studio, căn hộ 1PN, nhà 1 tầng
- 1-3 người · 15-20 thiết bị
- Nội thành: 235.000đ/tháng
Toàn bộ gói cước Internet Viettel được chia thành 4 nhóm theo đối tượng sử dụng. Trước khi đi sâu vào từng gói, hãy xác định đúng nhóm phù hợp để rút ngắn thời gian chọn lựa từ 30 phút xuống còn 30 giây.
Bộ lọc tương tác giúp bạn xem ngay giá 5 gói cước WiFi Viettel gia đình đã cộng combo TV360 (nếu có), theo đúng khu vực sống. Chọn 3 tiêu chí: khu vực (nội thành HN/HCM hoặc tỉnh) → dịch vụ (chỉ Internet hoặc thêm TV Giải Trí / Đẳng Cấp) → thiết bị TV (App hoặc Box) để xem giá cuối cùng + 5 thẻ chi tiết tự động cập nhật.
| TÊN GÓI | TỐC ĐỘ | BẢNG GIÁ |
|---|
Ứng dụng truyền hình cài trực tiếp trên Smart TV — không cần đầu thu, không tốn thêm dây.
Đầu thu Android cắm vào cổng HDMI của TV — biến TV thường thành Smart TV, tải được app Google Play.
Đây là 5 gói cước WiFi Viettel phổ biến nhất, chiếm 70% đơn lắp mới năm 2026. Giá đã bao gồm thuế VAT, miễn phí modem WiFi 6 + bảo hành 12 tháng. Giá tại nội thành Hà Nội & TP.HCM cao hơn tỉnh khoảng 40.000-60.000đ/tháng do chi phí hạ tầng.
| TÊN GÓI | TỐC ĐỘ | HN, HCM | TỈNH |
|---|---|---|---|
| NETVT1 | 300 Mbps | 235.000đ/tháng | 195.000đ/tháng |
| NETVT2 | ≥500 Mbps | 265.000đ/tháng | 240.000đ/tháng |
| MESHVT1 | 300 Mbps | 255.000đ/tháng | 210.000đ/tháng |
| MESHVT2 | ≥500 Mbps | 289.000đ/tháng | 245.000đ/tháng |
| MESHVT3 | ≥500 Mbps | 359.000đ/tháng | 299.000đ/tháng |
Nhóm Giga là dòng cao cấp nhất sử dụng công nghệ XGSPON 10G mới nhất 2026, cho upload bằng download (1Gbps symmetric) — phù hợp streamer livestream 4K, designer upload file RAW, lập trình viên backup cloud, hoặc người làm việc từ xa cần ổn định cao. Hiện chỉ phủ sóng nội thành Hà Nội & TP.HCM.
| TÊN GÓI | TỐC ĐỘ | THIẾT BỊ | GIÁ CƯỚC |
|---|---|---|---|
| Giga1 | 1 Gbps ↕ | 1 ONT WiFi 6E | 320.000đ/tháng |
| Giga2 | 1 Gbps ↕ | ONT + 2 Mesh WiFi 6 | 355.000đ/tháng |
| Giga3 | 1 Gbps ↕ | ONT + 3 Mesh WiFi 6 | 390.000đ/tháng |
| Giga4 | 1 Gbps ↕ | ONT + 4 Mesh WiFi 6 | 440.000đ/tháng |
| GigaPro1 | 1 Gbps ↕ | ONT + Mesh WiFi 7 | 500.000đ/tháng |
| GigaVip1 | 1 Gbps ↕ | ONT + IP tĩnh /30 | 1.300.000đ/tháng |
Gói cước Internet Viettel doanh nghiệp chia làm 2 dòng: (1) 6 gói PRO/MESH-PRO không IP tĩnh, từ 350k/tháng — phù hợp văn phòng nhỏ, quán café, shop. (2) 13 gói có IP tĩnh từ 800k/tháng — phù hợp công ty cần host server, camera cloud, VPN, web. Tất cả đều xuất hóa đơn VAT 8% ghi tên công ty, kê khai thuế bình thường.
| TÊN GÓI | TRONG NƯỚC | QUỐC TẾ | GIÁ CƯỚC |
|---|---|---|---|
| PRO1 | 400 Mbps | 2 Mbps | 350.000đ/tháng |
| PRO2 | 500 Mbps | 5 Mbps | 500.000đ/tháng |
| PRO600 | 600 Mbps | 2 Mbps | 500.000đ/tháng |
| PRO1000 | 1000 Mbps | 10 Mbps | 700.000đ/tháng |
| MESHPRO1 | 400 Mbps | 2 Mbps | 400.000đ/tháng |
| MESHPRO2 | 500 Mbps | 5 Mbps | 600.000đ/tháng |
| MESH PRO600 | 600 Mbps | 2 Mbps | 650.000đ/tháng |
| MESH PRO1000 | 1000 Mbps | 10 Mbps | 880.000đ/tháng |
| TÊN GÓI | TRONG NƯỚC | QUỐC TẾ | GIÁ CƯỚC |
|---|---|---|---|
| VIP200 | 200 Mbps | 5 Mbps | 800.000đ/tháng |
| F200N | 300 Mbps | 4 Mbps | 1.100.000đ/tháng |
| F200BASIC | 300 Mbps | 8 Mbps | 2.200.000đ/tháng |
| F200PLUS | 300 Mbps | 12 Mbps | 4.400.000đ/tháng |
| VIP500 | 500 Mbps | 10 Mbps | 1.900.000đ/tháng |
| F300N | 500 Mbps | 16 Mbps | 6.050.000đ/tháng |
Báo địa chỉ + số người dùng + nhu cầu (4K, gaming, WFH, VAT đỏ) — chuyên viên gợi ý đúng gói trong 3 phút, không bị bán "đè" lên gói cao.
3 câu hỏi đơn giản giúp bạn loại trừ 90% gói không phù hợp và chọn ra 1-2 ứng cử viên cuối cùng. Trả lời lần lượt theo thứ tự dưới đây.
Hộ gia đình / cá nhân (studio, căn hộ, nhà phố, biệt thự) → nhóm Gia Đình (5 gói NETVT/MESHVT từ 195k). Công ty / shop / quán café / agency cần hóa đơn VAT đỏ ghi tên công ty + tốc độ quốc tế cam kết → nhóm Doanh Nghiệp (6 gói PRO + 13 gói IP tĩnh từ 350k). Ở nội thành HN/HCM + cần upload symmetric 1Gbps (livestream, backup cloud, dev) → nhóm Giga XGSPON (6 gói từ 320k). Tất cả các nhóm đều có thể cộng thêm Combo TV360 +20-50k để xem Cúp C1, K+, HBO.
Studio / căn hộ 1PN / nhà 1 tầng ≤100m² → NETVT1 hoặc NETVT2 (1 modem WiFi 6 đủ phủ). Căn hộ 2-3PN / nhà 2 tầng ≤200m² → MESHVT1 hoặc MESHVT2 (Mesh 1-2 điểm). Nhà phố 3 tầng ≤250m² → MESHVT2 — bán chạy nhất. Biệt thự 4-5 tầng đến 350m² → MESHVT3 (Mesh 3 điểm 1Gbps). Văn phòng 10-30 PC / quán café → PRO1/PRO600. Văn phòng 30+ PC hoặc 2 chi nhánh → MESH-PRO1/MESH-PRO2.
Giá rẻ nhất → NETVT1 195k (32 tỉnh) hoặc 235k (nội thành) — đây là gói cước Internet Viettel rẻ nhất hiện có. Cân bằng tốc độ/giá → MESHVT2 245k sweet spot. Upload symmetric 1Gbps → Giga1 320k nội thành (rẻ hơn MESHVT3 nội thành 39k nhưng chỉ 1 ONT, không có Mesh). IP cố định + VAT đỏ → bắt buộc nhóm IP Tĩnh (từ VIP200 800k). Mê bóng đá Châu Âu → cộng +50k Combo TV360 Đẳng Cấp.
Đối chiếu nhu cầu của bạn với 1 trong 6 chân dung dưới đây để biết ngay gói cước Internet Viettel nào phù hợp. Mỗi chân dung kèm tổng chi phí dự kiến + lý do chọn gói.
1 người, ngân sách chặt, xem Netflix HD + YouTube + Zoom học online. → NETVT1 (195k tỉnh / 235k nội thành). Hợp đồng 6 tháng, chỉ cần CCCD + xác nhận chủ trọ. Tổng chi phí: 195-235k/tháng.
Vợ chồng WFH + 2 con học online, 85m², TV 4K + gaming PS5. → NETVT2 (240k) + Combo TV360 Đẳng Cấp +50k. Tổng chi phí: ~290k/tháng bao Cúp C1.
6 người, 180m², 5 camera IP + 15 thiết bị smart-home, 4K + gaming + WFH. → MESHVT2 (245k) — bán chạy nhất. Mesh 3 điểm phủ 3 tầng, 500M burst 1Gbps đêm đủ 35-45 thiết bị.
Livestream Twitch/YouTube 4K hàng ngày, upload video 60GB/đêm, cần upload symmetric. → GigaPro1 (500k). 1Gbps up = down, modem WiFi 7, ưu tiên hướng quốc tế.
15 nhân viên, upload file RAW cloud liên tục, Zoom client nước ngoài, cần VAT đỏ. → PRO600 (500k) + IP tĩnh F200N 1,1M nếu host server. Tốc độ 600M trong nước, 2M quốc tế cam kết.
30 chỗ ngồi + khách dùng WiFi 2-4h + 4 camera IP + máy POS bán hàng. → MESH-PRO1 (400k) hoặc PRO600 + VIP200 (800k) nếu cần camera cloud public. VAT đỏ, Mesh phủ cả quầy bar lẫn khu khách.
Từ khi gọi hotline đến khi modem WiFi lên đèn, trung bình mất 12-24 giờ tại nội thành HN/HCM, 48-72h tại 32 tỉnh khác. Quy trình chuẩn 4 bước:
Cung cấp: họ tên + số điện thoại + địa chỉ đầy đủ + gói mong muốn (xem các bảng giá ở trên). Chuyên viên kinh doanh gọi xác nhận trong 15-60 phút, gửi báo giá + thông tin khuyến mãi áp dụng tại địa bàn của bạn (nội thành/tỉnh). Chưa mất phí, chưa cam kết — chỉ là khảo sát ban đầu. Có thể chat Zalo nếu tiện hơn.
Kỹ thuật đến nhà khảo sát đường dây, kiểm tra tủ quang gần nhất còn port trống không, đề xuất gói phù hợp nhất với không gian thực tế. Nếu khu vực chưa có cáp quang Viettel (hiếm, ~1% địa điểm tại 34 tỉnh): sẽ gợi ý Home WiFi 4G/5G thay thế, hoặc chờ triển khai 3-7 ngày.
2 kỹ thuật đi cặp: kéo dây quang từ tủ về nhà, đấu nối ONT/modem, cấu hình SSID + mật khẩu WiFi theo yêu cầu. Gói Mesh đặt thêm 2-3 điểm Mesh tại vị trí tối ưu (xem hướng dẫn vị trí đặt modem tối ưu). Ký hợp đồng điện tử qua app My Viettel — không cần giấy tờ giấy. Test tốc độ Speedtest trước khi về.
Tài khoản My Viettel tạo tự động để xem hóa đơn, đổi mật khẩu WiFi, gia hạn. Cam kết 12 tháng năm 5/2026 được tặng 3 tháng TV360 App Đẳng Cấp miễn phí (bao Cúp C1, K+, VTVcab Premium, HBO GO). Kỹ thuật đăng nhập TV360 trên TV/điện thoại trước khi về. Hỗ trợ kỹ thuật 24/7 qua hotline 18008119 hoặc app My Viettel.
Lấy gói bán chạy nhất MESHVT2 (245k/tháng tại tỉnh) để so sánh với các gói tương đương của FPT và VNPT. Bảng đối chiếu nhanh giúp bạn quyết định khi đang phân vân giữa 3 nhà mạng.
| Tiêu chí | Viettel MESHVT2 | FPT Super 100 | VNPT Home4 |
|---|---|---|---|
| Giá tháng (tỉnh) | 245.000đ | 240.000đ | 250.000đ |
| Tốc độ download | ≥500 Mbps | 150 Mbps | 200 Mbps |
| Burst tốc độ đêm | Lên 1 Gbps | Không có | Không có |
| Modem WiFi 6 | Có sẵn | Phải nâng cấp +50k | Phải nâng cấp +30k |
| Mesh kèm theo | 2 điểm Mesh | Không | Không |
| Hòa mạng | Miễn phí (12T) | Miễn phí (12T) | 200.000đ |
| Phủ sóng | 34 tỉnh | 50+ tỉnh | 63 tỉnh |
| Hạ tầng | Cáp quang ngầm | Cáp quang ngầm | Cáp quang + đồng cũ |
| Truyền hình kèm | +20-50k TV360 (Cúp C1) | +90k FPT Play | +45k MyTV |
| Cam kết tốc độ | 99,7% | 99,5% | 99,5% |
Báo địa chỉ + nhu cầu (số người, số tầng, 4K/gaming/WFH/VAT đỏ) — chuyên viên tư vấn đúng gói trong 3 phút, kỹ thuật lắp đặt 24-48 giờ, miễn phí hòa mạng cho gói gia đình.
NETVT1 195.000đ/tháng tại 32 tỉnh + ngoại thành HN/HCM (hoặc 235k tại nội thành HN/HCM) là gói cước Internet Viettel rẻ nhất hiện có. Đây là gói cấp vào nhóm gia đình: 1 modem WiFi 6, 300 Mbps, cam kết tốc độ 99,7%, miễn phí hòa mạng khi cam kết 12 tháng. Phù hợp 1-3 người dùng trong studio/căn hộ 1PN dưới 60m². Không có gói cáp quang nào dưới 195k — Viettel không bán dưới mức này vì chi phí vận hành (port mạng + cáp + bảo trì) không cân được. Nếu muốn rẻ hơn, cân nhắc Home WiFi 4G/5G (~150k/tháng, tốc độ 50-100 Mbps, không cần lắp cáp) — phù hợp phòng trọ tạm thời.
MESHVT2 (245k tỉnh / 289k nội thành) bán chạy nhất toàn hệ thống Viettel 2026, chiếm khoảng 35% đơn lắp mới nhóm gia đình. Lý do: (1) tốc độ ≥500 Mbps + burst 1Gbps đêm đủ cho 4K + gaming + WFH song song; (2) kèm Mesh 2 điểm WiFi 6 phủ nhà 3 tầng đến 250m² — không phải mua thiết bị mở rộng riêng; (3) chỉ chênh 5k so với NETVT2 cùng tốc độ nhưng không có Mesh; (4) đáp ứng 70% nhu cầu hộ gia đình thông thường mà không bị "overspend" như MESHVT3 (299k) hay Giga1 (320k).
Không cần hộ khẩu. Viettel chỉ cần CCCD/CMND (chụp 2 mặt, không cần bản gốc) và địa chỉ lắp đặt thực tế. Người thuê trọ đăng ký bằng CCCD của mình, kèm hợp đồng thuê nhà hoặc xác nhận chủ trọ là được. Hợp đồng tối thiểu: 6 tháng cho khách thuê trọ (được miễn phí hòa mạng), 12 tháng để được toàn bộ ưu đãi (miễn phí hòa mạng + tặng tháng 13 + 3 tháng TV360). Khi chuyển nhà: cùng tỉnh được miễn phí di chuyển 1 lần/12T, khác tỉnh tính lắp mới nhưng không tính lại phí hòa mạng nếu còn trong 12T cam kết ban đầu. Xem hướng dẫn chuyển địa điểm.
Có VAT đỏ ở nhóm Doanh nghiệp (PRO/MESH-PRO/IP tĩnh), không có ở nhóm Gia đình. Viettel xuất hóa đơn điện tử VAT 8% hàng tháng ghi tên công ty, kê khai vào chi phí được. Gói rẻ nhất có VAT đỏ: PRO1 350k/tháng (400 Mbps trong nước + 2 Mbps quốc tế + cam kết 99,9%) — phù hợp văn phòng 3-10 PC hoặc shop nhỏ. Nếu cần IP tĩnh + VAT đỏ: rẻ nhất là VIP200 800k/tháng (200 Mbps + IP tĩnh) cho công ty cần host server/camera cloud. Xem 13 SKU IP tĩnh chi tiết tại trang IP tĩnh.
Giga1 rẻ hơn 39k/tháng và có upload symmetric 1Gbps (MESHVT3 upload chỉ ~200-300 Mbps GPON asymmetric). Nhưng Giga1 chỉ 1 ONT, không có Mesh — nhà 3-4 tầng sẽ yếu sóng tầng 3+. Chọn Giga1 nếu: nhà 1 tầng/căn hộ ≤100m², cá nhân làm content/livestream cần upload, hoặc sẵn sàng mua Mesh ngoài (Deco XE75 ~3 triệu) ghép với ONT. Chọn MESHVT3 nếu: nhà 2-5 tầng cần 3 điểm Mesh phủ đủ, gia đình đông người xem 4K nhiều thiết bị, không quan tâm upload symmetric. Người dùng thông thường — MESHVT3 ưu thế hơn vì Mesh tích hợp; creator/streamer pro — Giga1 vượt trội vì upload symmetric.
Được. Gọi 0972 93 5858 hoặc vào app My Viettel để yêu cầu đổi gói. Quy tắc: (1) Đổi sang gói cao hơn (ví dụ NETVT1 → MESHVT2): áp dụng ngay trong ngày, không mất phí, tính giá mới từ ngày đổi. (2) Đổi sang gói thấp hơn (ví dụ MESHVT3 → MESHVT2): chỉ được sau khi hết 12 tháng cam kết ban đầu, hoặc phải bồi thường giá trị khuyến mãi đã nhận. (3) Đổi giữa nhóm (ví dụ Gia đình → Doanh nghiệp): coi như lắp mới, ký hợp đồng mới, có thể cần đổi modem/Mesh phù hợp với gói. Xem hướng dẫn chi tiết tại nâng cấp gói & đổi gói.
Phép tính cụ thể với MESHVT2 nội thành 289k: (1) Đóng từng tháng 12 lần = 3.468.000đ dùng 12 tháng → 289k/tháng. (2) Đóng trước 12 tháng = 3.468.000đ dùng 13 tháng (tặng tháng 13) → ~267k/tháng, tiết kiệm 22k/tháng × 13 = 286k. (3) Đóng trước 24 tháng = 6.936.000đ dùng 26 tháng (tặng 2 tháng) → ~267k/tháng tương đương phương án (2) nhưng phải bỏ 1 lần. Kết luận: đóng trước 12 tháng là phương án cân bằng nhất — tiết kiệm ~8% mà không phải bỏ tiền lớn 1 lần. Đóng 24 tháng chỉ lợi nếu cần chứng minh tài chính cho thuê nhà/visa.
Gói 165k đã ngừng cung cấp từ 1/2026. Trước đây Viettel có gói "F1 165k" (50 Mbps, không Mesh) tại các tỉnh nhỏ, nhưng đã được thay bằng NETVT1 195k (300 Mbps, modem WiFi 6 — gấp 6 lần tốc độ với chi phí chỉ tăng 30k/tháng). Khách hàng cũ đang dùng gói 165k vẫn được giữ giá đến hết hợp đồng cam kết, nhưng khi gia hạn sẽ chuyển sang NETVT1 195k. Người dùng mới không thể đăng ký gói 165k nữa. Nếu vẫn muốn gói dưới 195k: chỉ còn lựa chọn Home WiFi 4G/5G (~150k/tháng) — không cần lắp cáp, lắp trong 30 phút.
Tiêu chí cho gaming + 4K: tốc độ ≥500 Mbps, độ trễ thấp (modem WiFi 6), đủ cho 5+ thiết bị cùng dùng. Gợi ý theo ngân sách: (1) Tiết kiệm — NETVT2 240k: 500 Mbps + WiFi 6, đủ cho 1 PS5 + 1 TV 4K + 3-4 thiết bị khác trong nhà 1 tầng. (2) Cân bằng — MESHVT2 245k (bán chạy nhất): cùng tốc độ + 2 Mesh, ổn định hơn cho nhà 2-3 tầng đông người. (3) Cao cấp — Giga3 390k nội thành: 1Gbps symmetric, ping cực thấp 8-15ms với server trong nước, lý tưởng cho game thủ chuyên nghiệp. Đọc thêm cách chọn gói cho gamer.
TV360 là nền tảng truyền hình Internet của Viettel, độc quyền phát sóng Cúp C1 Châu Âu (UCL/UEL/UECL) 3 mùa 2024-2027 tại Việt Nam (có pháp lý UEFA). Gói Đẳng Cấp +50k/tháng bao gồm: K+ đầy đủ (không phải mua K+ riêng), VTVcab Premium, Galaxy Cine, HBO GO, Ngoại hạng Anh, La Liga, Serie A, V-League, VBA, 160+ kênh. So sánh: K+ riêng lẻ ~180k/tháng không có Cúp C1; FPT Play ~100k có V-League nhưng không Cúp C1. TV360 Đẳng Cấp +50k là rẻ nhất + nhiều nhất nếu mê bóng đá Châu Âu. 2 hình thức: App trên Smart TV 2018+ (+20-50k) hoặc Box Android 4K (+40-50k). Chi tiết tại hub Combo TV360.
Được hủy. Trong 12 tháng cam kết ban đầu, bạn phải hoàn lại giá trị khuyến mãi đã nhận: phí hòa mạng (300-500k tùy nhóm), giá trị thiết bị Mesh (800k-2 triệu nếu có), tháng 13 đã tặng (nếu đã lĩnh). Sau 12 tháng: hủy tự do, không phí. Tạm ngưng dịch vụ khi đi công tác: tối đa 30 ngày/năm, không mất cước trong thời gian tạm ngưng. Chuyển địa điểm: cùng tỉnh miễn phí 1 lần/12T, khác tỉnh tính như lắp mới tại địa chỉ mới. Gọi 0972 93 5858 hoặc xem hướng dẫn hủy hợp đồng chi tiết.
Rất hiếm. 34/34 tỉnh đã có hạ tầng Viettel ở cấp thành phố/huyện. Một số xã miền núi xa (vùng 3 Tây Bắc: Mù Cang Chải, Mèo Vạc; Tây Nguyên hẻo lánh; xã cù lao miền Tây) hoặc hải đảo nhỏ (không bao gồm Phú Quốc, Lý Sơn, Côn Đảo đã có): có thể chưa có cáp quang FTTH, chỉ có 3G/4G LTE. Gọi 0972 93 5858 cung cấp địa chỉ cụ thể để tra cứu trong 5 phút. Nếu chưa có cáp: Viettel gợi ý Home WiFi 4G/5G (150-250k/tháng, 50-100 Mbps, lắp trong 30 phút) hoặc chờ Viettel triển khai cáp (thường 3-6 tháng nếu có lịch). Xem chi tiết cáp quang vs 4G/5G.
Cần IP tĩnh để mở port public ra Internet. Các gói có IP tĩnh: (1) Nhóm Doanh nghiệp IP tĩnh — VIP200 800k là rẻ nhất (200 Mbps + IP tĩnh), F200N 1,1 triệu (300 Mbps + IP tĩnh), VIP500 1,9 triệu (500 Mbps + IP tĩnh). (2) GigaVip1 1,3 triệu trong nhóm Giga (1Gbps symmetric + IP tĩnh /30 = 4 IP). Các gói nhóm Gia đình dùng IP CGNAT (chia sẻ) — không mở được port, không host server/camera public được. Nhóm Giga1-GigaPro1 dùng IP động cũng không host được. Nếu chỉ cần camera cloud sử dụng dịch vụ trung gian (như TP-Link Tapo, Imou Cloud) — không cần IP tĩnh, dùng gói gia đình bình thường được.
Đúng với 3 điều kiện đồng thời: (1) ở nội thành Hà Nội hoặc TP.HCM; (2) khu vực đã có cáp quang Viettel (tủ ODF/ODC còn port trống — áp dụng ~99% nội thành); (3) gọi đăng ký trước 10h sáng để kỹ thuật khảo sát chiều cùng ngày. Tại 32 tỉnh/thành còn lại: trung bình 48-72h do lịch kỹ thuật viên. Khu vực mới chưa có hạ tầng Viettel (hiếm, thường là xã miền núi/hải đảo): chờ 3-7 ngày để kéo cáp trục. Gọi 0972 93 5858 cung cấp địa chỉ đầy đủ (số nhà + ngõ + tên đường + phường/xã + quận/huyện) để tra cứu trong 5 phút. Xem thời gian lắp đặt chi tiết.
Không chặn torrent, không throttle website, tuân thủ nguyên tắc trung lập mạng cho cả gói dân dụng và doanh nghiệp. Tốc độ cam kết áp dụng 24/7. Tuy nhiên gói Gia đình dùng IP CGNAT (Carrier-Grade NAT, chia sẻ IP public): không mở được port inbound ra Internet (không host server / camera cloud public / NAS public / VPN server tại nhà). Muốn mở port → phải mua IP tĩnh ở nhóm Doanh nghiệp (VIP200 800k rẻ nhất) hoặc GigaVip1 (1,3 triệu, 1Gbps symmetric + IP tĩnh /30). Nhóm Giga1/Giga2/Giga3/Giga4 dùng IP động nên cũng không host được port trực tiếp.