Gói Cước Internet Viettel 2026 - Bảng Giá Đầy Đủ 20+ Gói WiFi Cáp Quang

Trang tổng hợp gói cước Internet Viettel mới nhất tháng 5/2026 với hơn 20+ gói cáp quang chia thành 4 nhóm rõ ràng: Gia đình 5 gói (từ 195.000đ/tháng), Doanh nghiệp 6 gói PRO + 13 gói IP tĩnh, Giga XGSPON 1Gbps 6 gói chỉ HN/HCM và Combo Internet + TV360 xem độc quyền Cúp C1. Bài viết bao gồm bảng giá đầy đủ gói cước WiFi Viettel, so sánh tốc độ - thiết bị Mesh - phí hoà mạng giữa các gói, cùng 6 chân dung khách hàng để bạn chọn đúng gói trong 30 giây. Đăng ký nhanh qua hotline 0972 93 5858 — miễn phí khảo sát + lắp đặt trong 24 giờ tại nội thành Hà Nội & TP.HCM.

Tư Vấn Chọn Gói Cước Trong 3 Phút

Báo địa chỉ + nhu cầu — chuyên viên gợi ý đúng gói trong 5 phút.

Tổng Quan 20+ Gói Cước Internet Viettel Trên 4 Nhóm Khách Hàng

Toàn bộ gói cước Internet Viettel được chia thành 4 nhóm theo đối tượng sử dụng. Trước khi đi sâu vào từng gói, hãy xác định đúng nhóm phù hợp để rút ngắn thời gian chọn lựa từ 30 phút xuống còn 30 giây.

Nhóm 1 — Gia Đình (5 gói · 195K-359K/tháng)
  • 2 gói modem đơn: NETVT1 (300 Mbps) và NETVT2 (≥500 Mbps) — phù hợp căn hộ/nhà 1 tầng dưới 100m².
  • 3 gói Mesh WiFi 6: MESHVT1 (1 Mesh), MESHVT2 (2 Mesh - bán chạy nhất), MESHVT3 (3 Mesh) cho nhà 2-5 tầng.
  • Hạ tầng: GPON 2.5G · IP CGNAT · cam kết tốc độ 99,7% · miễn phí hòa mạng khi cam kết 12 tháng.
  • Best-seller: MESHVT2 (245k/tháng tại 32 tỉnh · 289k/tháng nội thành) — sweet spot cho 70% hộ gia đình.
Nhóm 2 — Giga XGSPON 1Gbps (6 gói · 320K-1,3M · chỉ HN/HCM)
  • Upload symmetric 1Gbps — cho streamer livestream 4K, designer upload file RAW, lập trình viên backup cloud nặng.
  • Công nghệ XGSPON 10G mới nhất, modem WiFi 6E/WiFi 7 kèm theo, chỉ Viettel triển khai đại trà tại Việt Nam.
  • Hòa mạng 500.000đ, điều kiện hạ tầng: chỉ nội thành Hà Nội & TP.HCM (gọi tra cứu theo địa chỉ).
  • Best-seller: Giga1 (320k · 1Gbps symmetric · 1 ONT) — entry Giga rẻ hơn MESHVT3 nội thành 39k/tháng.
Nhóm 3 — Doanh Nghiệp (6 gói PRO + 13 gói IP tĩnh · 350K-6M)
  • 6 gói PRO/MESH-PRO: Tốc độ cam kết 400Mbps - 1Gbps trong nước + 2-10Mbps quốc tế, có hóa đơn VAT đỏ.
  • 13 SKU IP tĩnh: Từ VIP200 (800k) lên đến F300N (6,05 triệu) — phù hợp host server, camera cloud, VPN, web.
  • Hạ tầng: Cam kết tốc độ 99,9-99,95% · phí hòa mạng 300.000đ · bảo hành thiết bị 24 tháng.
  • Best-seller: PRO600 (500k/tháng · 600M trong nước · 2M quốc tế) cho văn phòng 10-30 máy.
Nhóm 4 — Combo Internet + TV360 (+20K đến +50K/tháng)
  • App TV360 +20K: Gói Giải Trí — 100+ kênh truyền hình cơ bản, cài trên Smart TV 2018+ hoặc điện thoại.
  • App TV360 +50K: Gói Đẳng Cấp — 160+ kênh + K+ đầy đủ + HBO GO + Cúp C1 Châu Âu độc quyền.
  • Box Android +40-50K: Đầu thu HDMI 4K — biến TV thường thành Smart TV, dùng được cả TV cũ.
  • Mẹo: Gói Đẳng Cấp App và Box cùng giá +50k → chọn Box để được đầu thu miễn phí.
Công thức chọn nhóm trong 10 giây: (A) Hộ gia đình → Nhóm Gia đình (NETVT/MESHVT). (B) Cần VAT đỏ ghi tên công ty hoặc IP cố định → Nhóm Doanh nghiệp (PRO + IP tĩnh). (C) Nội thành HN/HCM cần upload symmetric 1Gbps → Nhóm Giga. (D) Mê bóng đá Châu Âu → cộng thêm Combo TV360 +50k vào gói bất kỳ. Quan trọng: gói gia đình KHÔNG xuất được VAT đỏ — nếu có công ty bắt buộc chọn nhóm Doanh nghiệp.

Bộ Lọc Tìm Gói Cước WiFi Viettel Phù Hợp Theo Nhu Cầu

Bộ lọc tương tác giúp bạn xem ngay giá 5 gói cước WiFi Viettel gia đình đã cộng combo TV360 (nếu có), theo đúng khu vực sống. Chọn 3 tiêu chí: khu vực (nội thành HN/HCM hoặc tỉnh) → dịch vụ (chỉ Internet hoặc thêm TV Giải Trí / Đẳng Cấp) → thiết bị TV (App hoặc Box) để xem giá cuối cùng + 5 thẻ chi tiết tự động cập nhật.

Khu vực:
Dịch vụ:
Thiết bị:
Cước Internet Viettel (Ngoại thành & Tỉnh)
TÊN GÓI TỐC ĐỘ BẢNG GIÁ

App TV360 Tiết kiệm

Ứng dụng truyền hình cài trực tiếp trên Smart TV — không cần đầu thu, không tốn thêm dây.

  • Phụ phí +20.000đ/tháng (Giải Trí) hoặc +50.000đ/tháng (Đẳng Cấp)
  • TV phải bắt được WiFi và cài được app TV360
Phù hợp: Nhà đã có Smart TV đời từ 2018 trở lên

Box Android Linh hoạt

Đầu thu Android cắm vào cổng HDMI của TV — biến TV thường thành Smart TV, tải được app Google Play.

  • Phụ phí +40.000đ/tháng (Giải Trí) hoặc +50.000đ/tháng (Đẳng Cấp)
  • Dùng được với mọi TV có cổng HDMI (kể cả TV thường)
Phù hợp: TV thường, TV cũ, hoặc muốn thêm kho app Android
Mẹo chọn: Nếu chọn gói Đẳng Cấp, cả App và Box đều cùng giá +50.000đ — nên lấy Box để được đầu thu miễn phí. Nếu chọn gói Giải Trí và TV đã là Smart TV, chọn App sẽ rẻ hơn Box 20.000đ/tháng.
Ghi chú chung: Giá đã bao gồm VAT. Miễn phí modem WiFi 6, lắp đặt, bảo hành 12 tháng. Đóng trước 6 tháng: phí hòa mạng 300.000đ. Đóng trước 12 tháng: phí hòa mạng 300.000đ + tặng 1 tháng cước.
TV Giải Trí: 100+ kênh cơ bản (VTV, SCTV, THVL, HTV, 67 kênh địa phương). TV Đẳng Cấp: 160+ kênh (thêm HBO, 22 kênh VTVcab, 9 kênh thể thao C1).

Bảng Giá 5 Gói Cước Internet Viettel Cho Gia Đình & Cá Nhân

Đây là 5 gói cước WiFi Viettel phổ biến nhất, chiếm 70% đơn lắp mới năm 2026. Giá đã bao gồm thuế VAT, miễn phí modem WiFi 6 + bảo hành 12 tháng. Giá tại nội thành Hà Nội & TP.HCM cao hơn tỉnh khoảng 40.000-60.000đ/tháng do chi phí hạ tầng.

Gói Cước Internet Viettel Gia Đình - 5 Gói NETVT & MESHVT
TÊN GÓITỐC ĐỘHN, HCMTỈNH
NETVT1300 Mbps235.000đ/tháng195.000đ/tháng
NETVT2≥500 Mbps265.000đ/tháng240.000đ/tháng
MESHVT1300 Mbps255.000đ/tháng210.000đ/tháng
MESHVT2≥500 Mbps289.000đ/tháng245.000đ/tháng
MESHVT3≥500 Mbps359.000đ/tháng299.000đ/tháng

Thiết bị kèm theo & lưu ý khu vực

  • NETVT1, NETVT2: Trang bị 1 modem WiFi 6 chuẩn 2 băng tần (2.4 + 5GHz).
  • MESHVT1: Modem WiFi 6 + 1 Home WiFi mở rộng — phủ nhà 2 tầng dưới 150m².
  • MESHVT2: Modem WiFi 6 + 2 Home WiFi — phủ nhà 3 tầng dưới 250m². Bán chạy nhất.
  • MESHVT3: Modem WiFi 6 + 3 Home WiFi — phủ biệt thự 4-5 tầng đến 350m².
  • Khuyến mãi: Đóng trước 12 tháng tặng 1 tháng cước thứ 13 + 3 tháng TV360 Đẳng Cấp.
  • Ngoại thành Hà Nội & TP.HCM áp dụng mức giá tỉnh.
RẺ NHẤT

Gói NETVT1

Từ 195.000đ /tháng
(Giá áp dụng tỉnh)
300Mbps
(Modem WiFi 6 đơn)
  • Gói cước WiFi Viettel rẻ nhất
  • Studio, căn hộ 1PN, nhà 1 tầng
  • 1-3 người · 15-20 thiết bị
  • Nội thành: 235.000đ/tháng
BÁN CHẠY NHẤT

Gói MESHVT2

Từ 245.000đ /tháng
(Giá áp dụng tỉnh)
500Mbps
(Modem + 2 Mesh WiFi 6)
  • Sweet spot cho 70% hộ gia đình
  • Nhà 3 tầng / chung cư duplex
  • 5-6 người · 35-45 thiết bị
  • Nội thành: 289.000đ/tháng
FLAGSHIP 1G

Gói MESHVT3

Từ 299.000đ /tháng
(Giá áp dụng tỉnh)
1Gbps
(Modem + 3 Mesh WiFi 6)
  • Biệt thự 4-5 tầng, đến 350m²
  • Smart-home + 10+ camera IP
  • Flagship nhóm gia đình
  • Nội thành: 359.000đ/tháng
Xem chi tiết từng gói:

Bảng Giá 6 Gói Giga XGSPON 1Gbps - Chỉ Có Tại Hà Nội & TP.HCM

Nhóm Giga là dòng cao cấp nhất sử dụng công nghệ XGSPON 10G mới nhất 2026, cho upload bằng download (1Gbps symmetric) — phù hợp streamer livestream 4K, designer upload file RAW, lập trình viên backup cloud, hoặc người làm việc từ xa cần ổn định cao. Hiện chỉ phủ sóng nội thành Hà Nội & TP.HCM.

Gói Cước Internet Viettel Giga - XGSPON 10G
TÊN GÓITỐC ĐỘTHIẾT BỊGIÁ CƯỚC
Giga11 Gbps ↕1 ONT WiFi 6E320.000đ/tháng
Giga21 Gbps ↕ONT + 2 Mesh WiFi 6355.000đ/tháng
Giga31 Gbps ↕ONT + 3 Mesh WiFi 6390.000đ/tháng
Giga41 Gbps ↕ONT + 4 Mesh WiFi 6440.000đ/tháng
GigaPro11 Gbps ↕ONT + Mesh WiFi 7500.000đ/tháng
GigaVip11 Gbps ↕ONT + IP tĩnh /301.300.000đ/tháng

Lưu ý quan trọng về gói Giga

  • Phủ sóng: Chỉ nội thành Hà Nội & TP.HCM. Gọi 0972 93 5858 báo địa chỉ để tra cứu trong 5 phút.
  • Upload symmetric: Tất cả gói Giga đều có upload = download 1Gbps, khác hẳn nhóm gia đình GPON (upload chỉ 100-300 Mbps).
  • IP: Giga1-GigaPro1 dùng IP động. Riêng GigaVip1 có IP tĩnh /30 (4 IP) — host server, camera cloud, VPN tại nhà được.
  • Phí hòa mạng: 500.000đ (cao hơn nhóm gia đình do hạ tầng XGSPON đắt hơn).
  • Khuyến mãi 5/2026: Giga1 & Giga2 lắp trước 30/4 giảm 50% tháng đầu (tiết kiệm 160-180k).
ENTRY GIGA

Giga1

320.000đ /tháng
1Gbps ↕
(Upload = Download)
  • Công nghệ XGSPON 10G mới
  • Cá nhân làm content, livestream
  • Nhà 1 tầng, căn hộ ≤100m²
  • Rẻ hơn MESHVT3 nội thành 39k
BÁN CHẠY GIGA

Giga3

390.000đ /tháng
1Gbps ↕
(ONT + 3 Mesh WiFi 6)
  • Sweet spot nhóm Giga
  • Nhà 3 tầng / biệt thự
  • 40-45 thiết bị đồng thời
  • Backup cloud không giới hạn
IP TĨNH

GigaVip1

1.300.000đ /tháng
1Gbps ↕
(ONT + IP tĩnh /30)
  • Host server tại nhà / studio
  • Camera cloud public / VPN
  • 4 IP tĩnh /30 cho dev/SRE
  • Flagship Giga có VAT đỏ
Xem chi tiết 6 gói Giga:

Bảng Giá Gói Cước Internet Viettel Doanh Nghiệp 2026

Gói cước Internet Viettel doanh nghiệp chia làm 2 dòng: (1) 6 gói PRO/MESH-PRO không IP tĩnh, từ 350k/tháng — phù hợp văn phòng nhỏ, quán café, shop. (2) 13 gói có IP tĩnh từ 800k/tháng — phù hợp công ty cần host server, camera cloud, VPN, web. Tất cả đều xuất hóa đơn VAT 8% ghi tên công ty, kê khai thuế bình thường.

Gói PRO/MESH-PRO Doanh Nghiệp (Không IP Tĩnh)
TÊN GÓITRONG NƯỚCQUỐC TẾGIÁ CƯỚC
PRO1400 Mbps2 Mbps350.000đ/tháng
PRO2500 Mbps5 Mbps500.000đ/tháng
PRO600600 Mbps2 Mbps500.000đ/tháng
PRO10001000 Mbps10 Mbps700.000đ/tháng
MESHPRO1400 Mbps2 Mbps400.000đ/tháng
MESHPRO2500 Mbps5 Mbps600.000đ/tháng
MESH
PRO600
600 Mbps2 Mbps650.000đ/tháng
MESH
PRO1000
1000 Mbps10 Mbps880.000đ/tháng

Thiết bị & ưu đãi gói doanh nghiệp

  • Tất cả gói PRO: Trang bị 1 modem WiFi 6 chuẩn 2 băng tần.
  • MESHPRO1: Modem WiFi 6 + 1 Home WiFi mở rộng.
  • MESHPRO2, MESHPRO600, MESHPRO1000: Modem + 2 Home WiFi.
  • Tất cả: Sử dụng IP động (không phải IP tĩnh). Cần IP tĩnh xem bảng dưới.
  • Khuyến mãi: Đóng trước 12 tháng tặng 2 tháng cước + 24 tháng tặng IP tĩnh 1 tháng.
Gói Doanh Nghiệp Có IP Tĩnh (Cho Server, Camera Cloud, VPN)
TÊN GÓITRONG NƯỚCQUỐC TẾGIÁ CƯỚC
VIP200200 Mbps5 Mbps800.000đ/tháng
F200N300 Mbps4 Mbps1.100.000đ/tháng
F200BASIC300 Mbps8 Mbps2.200.000đ/tháng
F200PLUS300 Mbps12 Mbps4.400.000đ/tháng
VIP500500 Mbps10 Mbps1.900.000đ/tháng
F300N500 Mbps16 Mbps6.050.000đ/tháng
ENTRY DN

Gói PRO1

350.000đ /tháng
400Mbps
(Quốc tế cam kết 2Mbps)
  • VAT đỏ ghi tên công ty
  • Văn phòng 3-10 PC, shop nhỏ
  • Cam kết tốc độ 99,9%
  • Rẻ nhất nhóm doanh nghiệp
BÁN CHẠY DN

Gói PRO600

500.000đ /tháng
600Mbps
(Quốc tế 2Mbps)
  • Sweet spot SME 10-30 PC
  • Văn phòng / café 100m²
  • Cam kết tốc độ 99,95%
  • VAT đỏ ghi tên công ty
IP TĨNH

Gói VIP200

800.000đ /tháng
200Mbps
(Có IP tĩnh)
  • Host web/server tại văn phòng
  • Camera cloud public 24/7
  • VPN site-to-site dễ dàng
  • Rẻ nhất nhóm IP tĩnh

Chưa biết chọn gói nào? Gọi ngay 0972 93 5858

Báo địa chỉ + số người dùng + nhu cầu (4K, gaming, WFH, VAT đỏ) — chuyên viên gợi ý đúng gói trong 3 phút, không bị bán "đè" lên gói cao.

Cách Chọn Gói Cước Internet Viettel Phù Hợp Trong 30 Giây

3 câu hỏi đơn giản giúp bạn loại trừ 90% gói không phù hợp và chọn ra 1-2 ứng cử viên cuối cùng. Trả lời lần lượt theo thứ tự dưới đây.

1

Câu hỏi 1: Bạn lắp cho ai?

Hộ gia đình / cá nhân (studio, căn hộ, nhà phố, biệt thự) → nhóm Gia Đình (5 gói NETVT/MESHVT từ 195k). Công ty / shop / quán café / agency cần hóa đơn VAT đỏ ghi tên công ty + tốc độ quốc tế cam kết → nhóm Doanh Nghiệp (6 gói PRO + 13 gói IP tĩnh từ 350k). Ở nội thành HN/HCM + cần upload symmetric 1Gbps (livestream, backup cloud, dev) → nhóm Giga XGSPON (6 gói từ 320k). Tất cả các nhóm đều có thể cộng thêm Combo TV360 +20-50k để xem Cúp C1, K+, HBO.

2

Câu hỏi 2: Quy mô không gian sử dụng?

Studio / căn hộ 1PN / nhà 1 tầng ≤100m² → NETVT1 hoặc NETVT2 (1 modem WiFi 6 đủ phủ). Căn hộ 2-3PN / nhà 2 tầng ≤200m² → MESHVT1 hoặc MESHVT2 (Mesh 1-2 điểm). Nhà phố 3 tầng ≤250m² → MESHVT2 — bán chạy nhất. Biệt thự 4-5 tầng đến 350m² → MESHVT3 (Mesh 3 điểm 1Gbps). Văn phòng 10-30 PC / quán café → PRO1/PRO600. Văn phòng 30+ PC hoặc 2 chi nhánh → MESH-PRO1/MESH-PRO2.

3

Câu hỏi 3: Ưu tiên gì nhất?

Giá rẻ nhất → NETVT1 195k (32 tỉnh) hoặc 235k (nội thành) — đây là gói cước Internet Viettel rẻ nhất hiện có. Cân bằng tốc độ/giáMESHVT2 245k sweet spot. Upload symmetric 1Gbps → Giga1 320k nội thành (rẻ hơn MESHVT3 nội thành 39k nhưng chỉ 1 ONT, không có Mesh). IP cố định + VAT đỏ → bắt buộc nhóm IP Tĩnh (từ VIP200 800k). Mê bóng đá Châu Âu → cộng +50k Combo TV360 Đẳng Cấp.

Quy tắc nhanh: (1) Khoảng 70% người dùng dừng ở MESHVT2 — đây là điểm cân bằng nhất cho nhà 2-3 tầng, 4-6 người. (2) Nếu có công ty (dù rất nhỏ) → bắt buộc nhóm Doanh nghiệp để có VAT đỏ — tiền thuế trừ lại bù gấp đôi mức chênh lệch giá. (3) Giga1 chỉ "đáng" khi thực sự cần upload symmetric (livestream, dev SSH, backup cloud nặng) — nhu cầu thông thường MESHVT2 đủ 95% trường hợp.

6 Chân Dung Khách Hàng Điển Hình & Gói Phù Hợp

Đối chiếu nhu cầu của bạn với 1 trong 6 chân dung dưới đây để biết ngay gói cước Internet Viettel nào phù hợp. Mỗi chân dung kèm tổng chi phí dự kiến + lý do chọn gói.

1. Sinh viên thuê trọ studio 30m²

1 người, ngân sách chặt, xem Netflix HD + YouTube + Zoom học online. → NETVT1 (195k tỉnh / 235k nội thành). Hợp đồng 6 tháng, chỉ cần CCCD + xác nhận chủ trọ. Tổng chi phí: 195-235k/tháng.

2. Vợ chồng trẻ chung cư 2PN, 4 người

Vợ chồng WFH + 2 con học online, 85m², TV 4K + gaming PS5. → NETVT2 (240k) + Combo TV360 Đẳng Cấp +50k. Tổng chi phí: ~290k/tháng bao Cúp C1.

3. Gia đình nhà phố 3 tầng Hà Nội

6 người, 180m², 5 camera IP + 15 thiết bị smart-home, 4K + gaming + WFH. → MESHVT2 (245k) — bán chạy nhất. Mesh 3 điểm phủ 3 tầng, 500M burst 1Gbps đêm đủ 35-45 thiết bị.

4. Streamer / KOL nội thành HN

Livestream Twitch/YouTube 4K hàng ngày, upload video 60GB/đêm, cần upload symmetric. → GigaPro1 (500k). 1Gbps up = down, modem WiFi 7, ưu tiên hướng quốc tế.

5. Văn phòng SME 15 PC, agency thiết kế

15 nhân viên, upload file RAW cloud liên tục, Zoom client nước ngoài, cần VAT đỏ. → PRO600 (500k) + IP tĩnh F200N 1,1M nếu host server. Tốc độ 600M trong nước, 2M quốc tế cam kết.

6. Quán café 120m² có camera + POS

30 chỗ ngồi + khách dùng WiFi 2-4h + 4 camera IP + máy POS bán hàng. → MESH-PRO1 (400k) hoặc PRO600 + VIP200 (800k) nếu cần camera cloud public. VAT đỏ, Mesh phủ cả quầy bar lẫn khu khách.

Quy Trình Đăng Ký Gói Cước Internet Viettel - 4 Bước Trong 24 Giờ

Từ khi gọi hotline đến khi modem WiFi lên đèn, trung bình mất 12-24 giờ tại nội thành HN/HCM, 48-72h tại 32 tỉnh khác. Quy trình chuẩn 4 bước:

1

Gọi hotline 0972 93 5858 hoặc đăng ký online

Cung cấp: họ tên + số điện thoại + địa chỉ đầy đủ + gói mong muốn (xem các bảng giá ở trên). Chuyên viên kinh doanh gọi xác nhận trong 15-60 phút, gửi báo giá + thông tin khuyến mãi áp dụng tại địa bàn của bạn (nội thành/tỉnh). Chưa mất phí, chưa cam kết — chỉ là khảo sát ban đầu. Có thể chat Zalo nếu tiện hơn.

2

Khảo sát hạ tầng + chốt gói cuối

Kỹ thuật đến nhà khảo sát đường dây, kiểm tra tủ quang gần nhất còn port trống không, đề xuất gói phù hợp nhất với không gian thực tế. Nếu khu vực chưa có cáp quang Viettel (hiếm, ~1% địa điểm tại 34 tỉnh): sẽ gợi ý Home WiFi 4G/5G thay thế, hoặc chờ triển khai 3-7 ngày.

3

Lắp đặt + cấu hình WiFi trong 90 phút

2 kỹ thuật đi cặp: kéo dây quang từ tủ về nhà, đấu nối ONT/modem, cấu hình SSID + mật khẩu WiFi theo yêu cầu. Gói Mesh đặt thêm 2-3 điểm Mesh tại vị trí tối ưu (xem hướng dẫn vị trí đặt modem tối ưu). Ký hợp đồng điện tử qua app My Viettel — không cần giấy tờ giấy. Test tốc độ Speedtest trước khi về.

4

Kích hoạt + tặng TV360 Đẳng Cấp 3 tháng

Tài khoản My Viettel tạo tự động để xem hóa đơn, đổi mật khẩu WiFi, gia hạn. Cam kết 12 tháng năm 5/2026 được tặng 3 tháng TV360 App Đẳng Cấp miễn phí (bao Cúp C1, K+, VTVcab Premium, HBO GO). Kỹ thuật đăng nhập TV360 trên TV/điện thoại trước khi về. Hỗ trợ kỹ thuật 24/7 qua hotline 18008119 hoặc app My Viettel.

Mẹo đẩy nhanh lịch lắp: (1) Gọi trước 10h sáng → kỹ thuật có thể khảo sát chiều cùng ngày, lắp sáng hôm sau. (2) Khu vực có sẵn hạ tầng (chung cư cao tầng, tòa văn phòng đã có Viettel) → rút xuống 6-8 giờ. (3) Chuẩn bị trước: CCCD chụp 2 mặt gửi Zalo, địa chỉ chi tiết (số nhà + ngõ + tên đường + phường/xã + quận/huyện) — giúp tạo đơn nhanh hơn 30%. Tham khảo thêm thủ tục hồ sơ chi tiếtphí lắp đặt & cam kết.

So Sánh Gói Cước Internet Viettel với FPT & VNPT (Cùng Tầm Giá 245k)

Lấy gói bán chạy nhất MESHVT2 (245k/tháng tại tỉnh) để so sánh với các gói tương đương của FPT và VNPT. Bảng đối chiếu nhanh giúp bạn quyết định khi đang phân vân giữa 3 nhà mạng.

Tiêu chíViettel MESHVT2FPT Super 100VNPT Home4
Giá tháng (tỉnh)245.000đ240.000đ250.000đ
Tốc độ download≥500 Mbps150 Mbps200 Mbps
Burst tốc độ đêmLên 1 GbpsKhông cóKhông có
Modem WiFi 6Có sẵnPhải nâng cấp +50kPhải nâng cấp +30k
Mesh kèm theo2 điểm MeshKhôngKhông
Hòa mạngMiễn phí (12T)Miễn phí (12T)200.000đ
Phủ sóng34 tỉnh50+ tỉnh63 tỉnh
Hạ tầngCáp quang ngầmCáp quang ngầmCáp quang + đồng cũ
Truyền hình kèm+20-50k TV360 (Cúp C1)+90k FPT Play+45k MyTV
Cam kết tốc độ99,7%99,5%99,5%
Kết luận trung lập: (1) Cùng tầm giá 240-250k, Viettel MESHVT2 là gói có cấu hình thiết bị mạnh nhất (modem WiFi 6 sẵn + 2 Mesh + burst 1Gbps đêm) — phù hợp nhà nhiều thiết bị. (2) Nếu khu vực bạn ở chưa có Viettel nhưng có FPT/VNPT, hãy chọn nhà mạng có sẵn — chất lượng cáp quang 3 nhà mạng tương đương, khác biệt chính ở thiết bị tặng kèm. (3) Mê Cúp C1 / Ngoại hạng Anh → bắt buộc Viettel TV360 Đẳng Cấp. (4) Cần phủ sóng đến vùng sâu vùng xa → VNPT có hạ tầng rộng nhất.

Khuyến Mãi & Chi Phí Đăng Ký Gói Cước Viettel 5/2026

Phí hòa mạng nhóm Gia đìnhMiễn phí (cam kết 12T)
Phí hòa mạng Doanh nghiệp300.000đ (ưu đãi 24T)
Phí hòa mạng Giga XGSPON500.000đ
Đóng trước 12T (Gia đình)Tặng 1 tháng cước thứ 13
Đóng trước 24T (Gia đình)Tặng 2 tháng cước
Đóng trước 12T (Doanh nghiệp)Tặng 2 tháng cước
Modem WiFi 6 / Mesh / XGSPON ONTMiễn phí trọn đời gói
Bảo hành thiết bị tại nhà12-24 tháng
Tặng TV360 Đẳng Cấp (Cúp C1)3 tháng (cam kết 12T)
Giảm 50% tháng đầu Giga1/Giga2Lắp trước 30/5/2026
Giới thiệu bạn bè thành công+100.000đ/đơn vào My Viettel
Chuyển từ FPT/VNPTMiễn phí hòa mạng + giữ số homephone
Tiết kiệm nhất tháng 5/2026: (1) Cam kết 12 tháng MESHVT2 nội thành = 289k × 12 = 3.468.000đ dùng được 13 tháng → ~267k/tháng (tiết kiệm 289k so với đóng từng tháng). (2) Khách chuyển từ FPT/VNPT: miễn phí hòa mạng + lắp đặt, giữ đầu số homephone nếu có. (3) Doanh nghiệp cam kết 24T: hòa mạng giảm còn 300k (tiết kiệm 200k) + tặng 1 tháng IP tĩnh. (4) Giga1 hoặc Giga2 lắp trước 30/4 nhận giảm 50% tháng đầu = tiết kiệm 160-180k.
ĐĂNG KÝ GÓI CƯỚC INTERNET VIETTEL 5/2026

Lắp gói cước Internet Viettel trong 24 giờ — miễn phí khảo sát

Báo địa chỉ + nhu cầu (số người, số tầng, 4K/gaming/WFH/VAT đỏ) — chuyên viên tư vấn đúng gói trong 3 phút, kỹ thuật lắp đặt 24-48 giờ, miễn phí hòa mạng cho gói gia đình.

Gợi ý nội dung chat:
Em muốn lắp gói cước Internet Viettel nhóm ___ (Gia đình/DN/Giga/TV360).
Địa chỉ: ___ (quận/huyện + phường). Nhà ___ tầng, ___m², ___ người.
Nhu cầu: ___ (4K/gaming/WFH/VAT đỏ/IP tĩnh/livestream).

Câu Hỏi Thường Gặp Về Gói Cước Internet Viettel (FAQ)

Gói cước Internet Viettel rẻ nhất là bao nhiêu? Có gói dưới 200k không?

NETVT1 195.000đ/tháng tại 32 tỉnh + ngoại thành HN/HCM (hoặc 235k tại nội thành HN/HCM) là gói cước Internet Viettel rẻ nhất hiện có. Đây là gói cấp vào nhóm gia đình: 1 modem WiFi 6, 300 Mbps, cam kết tốc độ 99,7%, miễn phí hòa mạng khi cam kết 12 tháng. Phù hợp 1-3 người dùng trong studio/căn hộ 1PN dưới 60m². Không có gói cáp quang nào dưới 195k — Viettel không bán dưới mức này vì chi phí vận hành (port mạng + cáp + bảo trì) không cân được. Nếu muốn rẻ hơn, cân nhắc Home WiFi 4G/5G (~150k/tháng, tốc độ 50-100 Mbps, không cần lắp cáp) — phù hợp phòng trọ tạm thời.

Gói cước WiFi Viettel nào bán chạy nhất 2026? Vì sao?

MESHVT2 (245k tỉnh / 289k nội thành) bán chạy nhất toàn hệ thống Viettel 2026, chiếm khoảng 35% đơn lắp mới nhóm gia đình. Lý do: (1) tốc độ ≥500 Mbps + burst 1Gbps đêm đủ cho 4K + gaming + WFH song song; (2) kèm Mesh 2 điểm WiFi 6 phủ nhà 3 tầng đến 250m² — không phải mua thiết bị mở rộng riêng; (3) chỉ chênh 5k so với NETVT2 cùng tốc độ nhưng không có Mesh; (4) đáp ứng 70% nhu cầu hộ gia đình thông thường mà không bị "overspend" như MESHVT3 (299k) hay Giga1 (320k).

Có cần hộ khẩu để lắp gói cước Internet Viettel không? Thuê trọ có lắp được?

Không cần hộ khẩu. Viettel chỉ cần CCCD/CMND (chụp 2 mặt, không cần bản gốc) và địa chỉ lắp đặt thực tế. Người thuê trọ đăng ký bằng CCCD của mình, kèm hợp đồng thuê nhà hoặc xác nhận chủ trọ là được. Hợp đồng tối thiểu: 6 tháng cho khách thuê trọ (được miễn phí hòa mạng), 12 tháng để được toàn bộ ưu đãi (miễn phí hòa mạng + tặng tháng 13 + 3 tháng TV360). Khi chuyển nhà: cùng tỉnh được miễn phí di chuyển 1 lần/12T, khác tỉnh tính lắp mới nhưng không tính lại phí hòa mạng nếu còn trong 12T cam kết ban đầu. Xem hướng dẫn chuyển địa điểm.

Gói Internet Viettel doanh nghiệp có xuất VAT đỏ không? Gói nào rẻ nhất có VAT?

Có VAT đỏ ở nhóm Doanh nghiệp (PRO/MESH-PRO/IP tĩnh), không có ở nhóm Gia đình. Viettel xuất hóa đơn điện tử VAT 8% hàng tháng ghi tên công ty, kê khai vào chi phí được. Gói rẻ nhất có VAT đỏ: PRO1 350k/tháng (400 Mbps trong nước + 2 Mbps quốc tế + cam kết 99,9%) — phù hợp văn phòng 3-10 PC hoặc shop nhỏ. Nếu cần IP tĩnh + VAT đỏ: rẻ nhất là VIP200 800k/tháng (200 Mbps + IP tĩnh) cho công ty cần host server/camera cloud. Xem 13 SKU IP tĩnh chi tiết tại trang IP tĩnh.

Giga1 320k nội thành vs MESHVT3 359k nội thành — nên chọn gói nào?

Giga1 rẻ hơn 39k/tháng và có upload symmetric 1Gbps (MESHVT3 upload chỉ ~200-300 Mbps GPON asymmetric). Nhưng Giga1 chỉ 1 ONT, không có Mesh — nhà 3-4 tầng sẽ yếu sóng tầng 3+. Chọn Giga1 nếu: nhà 1 tầng/căn hộ ≤100m², cá nhân làm content/livestream cần upload, hoặc sẵn sàng mua Mesh ngoài (Deco XE75 ~3 triệu) ghép với ONT. Chọn MESHVT3 nếu: nhà 2-5 tầng cần 3 điểm Mesh phủ đủ, gia đình đông người xem 4K nhiều thiết bị, không quan tâm upload symmetric. Người dùng thông thường — MESHVT3 ưu thế hơn vì Mesh tích hợp; creator/streamer pro — Giga1 vượt trội vì upload symmetric.

Có thể đổi gói cước Internet Viettel khi đang dùng không?

Được. Gọi 0972 93 5858 hoặc vào app My Viettel để yêu cầu đổi gói. Quy tắc: (1) Đổi sang gói cao hơn (ví dụ NETVT1 → MESHVT2): áp dụng ngay trong ngày, không mất phí, tính giá mới từ ngày đổi. (2) Đổi sang gói thấp hơn (ví dụ MESHVT3 → MESHVT2): chỉ được sau khi hết 12 tháng cam kết ban đầu, hoặc phải bồi thường giá trị khuyến mãi đã nhận. (3) Đổi giữa nhóm (ví dụ Gia đình → Doanh nghiệp): coi như lắp mới, ký hợp đồng mới, có thể cần đổi modem/Mesh phù hợp với gói. Xem hướng dẫn chi tiết tại nâng cấp gói & đổi gói.

Đóng trước 6 tháng / 12 tháng / 24 tháng — gói nào lợi hơn?

Phép tính cụ thể với MESHVT2 nội thành 289k: (1) Đóng từng tháng 12 lần = 3.468.000đ dùng 12 tháng → 289k/tháng. (2) Đóng trước 12 tháng = 3.468.000đ dùng 13 tháng (tặng tháng 13) → ~267k/tháng, tiết kiệm 22k/tháng × 13 = 286k. (3) Đóng trước 24 tháng = 6.936.000đ dùng 26 tháng (tặng 2 tháng) → ~267k/tháng tương đương phương án (2) nhưng phải bỏ 1 lần. Kết luận: đóng trước 12 tháng là phương án cân bằng nhất — tiết kiệm ~8% mà không phải bỏ tiền lớn 1 lần. Đóng 24 tháng chỉ lợi nếu cần chứng minh tài chính cho thuê nhà/visa.

Gói wifi viettel 165k có còn không? Hiện tại gói rẻ nhất là gì?

Gói 165k đã ngừng cung cấp từ 1/2026. Trước đây Viettel có gói "F1 165k" (50 Mbps, không Mesh) tại các tỉnh nhỏ, nhưng đã được thay bằng NETVT1 195k (300 Mbps, modem WiFi 6 — gấp 6 lần tốc độ với chi phí chỉ tăng 30k/tháng). Khách hàng cũ đang dùng gói 165k vẫn được giữ giá đến hết hợp đồng cam kết, nhưng khi gia hạn sẽ chuyển sang NETVT1 195k. Người dùng mới không thể đăng ký gói 165k nữa. Nếu vẫn muốn gói dưới 195k: chỉ còn lựa chọn Home WiFi 4G/5G (~150k/tháng) — không cần lắp cáp, lắp trong 30 phút.

Gói cước Viettel nào tốt cho gaming và xem 4K cùng lúc?

Tiêu chí cho gaming + 4K: tốc độ ≥500 Mbps, độ trễ thấp (modem WiFi 6), đủ cho 5+ thiết bị cùng dùng. Gợi ý theo ngân sách: (1) Tiết kiệm — NETVT2 240k: 500 Mbps + WiFi 6, đủ cho 1 PS5 + 1 TV 4K + 3-4 thiết bị khác trong nhà 1 tầng. (2) Cân bằng — MESHVT2 245k (bán chạy nhất): cùng tốc độ + 2 Mesh, ổn định hơn cho nhà 2-3 tầng đông người. (3) Cao cấp — Giga3 390k nội thành: 1Gbps symmetric, ping cực thấp 8-15ms với server trong nước, lý tưởng cho game thủ chuyên nghiệp. Đọc thêm cách chọn gói cho gamer.

TV360 của Viettel khác gì K+ hay FPT Play? Cúp C1 có thật không?

TV360 là nền tảng truyền hình Internet của Viettel, độc quyền phát sóng Cúp C1 Châu Âu (UCL/UEL/UECL) 3 mùa 2024-2027 tại Việt Nam (có pháp lý UEFA). Gói Đẳng Cấp +50k/tháng bao gồm: K+ đầy đủ (không phải mua K+ riêng), VTVcab Premium, Galaxy Cine, HBO GO, Ngoại hạng Anh, La Liga, Serie A, V-League, VBA, 160+ kênh. So sánh: K+ riêng lẻ ~180k/tháng không có Cúp C1; FPT Play ~100k có V-League nhưng không Cúp C1. TV360 Đẳng Cấp +50k là rẻ nhất + nhiều nhất nếu mê bóng đá Châu Âu. 2 hình thức: App trên Smart TV 2018+ (+20-50k) hoặc Box Android 4K (+40-50k). Chi tiết tại hub Combo TV360.

Có được hủy gói cước giữa chừng không? Phí phạt ra sao?

Được hủy. Trong 12 tháng cam kết ban đầu, bạn phải hoàn lại giá trị khuyến mãi đã nhận: phí hòa mạng (300-500k tùy nhóm), giá trị thiết bị Mesh (800k-2 triệu nếu có), tháng 13 đã tặng (nếu đã lĩnh). Sau 12 tháng: hủy tự do, không phí. Tạm ngưng dịch vụ khi đi công tác: tối đa 30 ngày/năm, không mất cước trong thời gian tạm ngưng. Chuyển địa điểm: cùng tỉnh miễn phí 1 lần/12T, khác tỉnh tính như lắp mới tại địa chỉ mới. Gọi 0972 93 5858 hoặc xem hướng dẫn hủy hợp đồng chi tiết.

Khu vực nào của Việt Nam chưa có cáp quang Viettel?

Rất hiếm. 34/34 tỉnh đã có hạ tầng Viettel ở cấp thành phố/huyện. Một số xã miền núi xa (vùng 3 Tây Bắc: Mù Cang Chải, Mèo Vạc; Tây Nguyên hẻo lánh; xã cù lao miền Tây) hoặc hải đảo nhỏ (không bao gồm Phú Quốc, Lý Sơn, Côn Đảo đã có): có thể chưa có cáp quang FTTH, chỉ có 3G/4G LTE. Gọi 0972 93 5858 cung cấp địa chỉ cụ thể để tra cứu trong 5 phút. Nếu chưa có cáp: Viettel gợi ý Home WiFi 4G/5G (150-250k/tháng, 50-100 Mbps, lắp trong 30 phút) hoặc chờ Viettel triển khai cáp (thường 3-6 tháng nếu có lịch). Xem chi tiết cáp quang vs 4G/5G.

Gói cước nào của Viettel có thể host server / camera cloud / VPN tại nhà?

Cần IP tĩnh để mở port public ra Internet. Các gói có IP tĩnh: (1) Nhóm Doanh nghiệp IP tĩnh — VIP200 800k là rẻ nhất (200 Mbps + IP tĩnh), F200N 1,1 triệu (300 Mbps + IP tĩnh), VIP500 1,9 triệu (500 Mbps + IP tĩnh). (2) GigaVip1 1,3 triệu trong nhóm Giga (1Gbps symmetric + IP tĩnh /30 = 4 IP). Các gói nhóm Gia đình dùng IP CGNAT (chia sẻ) — không mở được port, không host server/camera public được. Nhóm Giga1-GigaPro1 dùng IP động cũng không host được. Nếu chỉ cần camera cloud sử dụng dịch vụ trung gian (như TP-Link Tapo, Imou Cloud) — không cần IP tĩnh, dùng gói gia đình bình thường được.

Lắp gói cước Internet Viettel có thật sự xong trong 24h không?

Đúng với 3 điều kiện đồng thời: (1) ở nội thành Hà Nội hoặc TP.HCM; (2) khu vực đã có cáp quang Viettel (tủ ODF/ODC còn port trống — áp dụng ~99% nội thành); (3) gọi đăng ký trước 10h sáng để kỹ thuật khảo sát chiều cùng ngày. Tại 32 tỉnh/thành còn lại: trung bình 48-72h do lịch kỹ thuật viên. Khu vực mới chưa có hạ tầng Viettel (hiếm, thường là xã miền núi/hải đảo): chờ 3-7 ngày để kéo cáp trục. Gọi 0972 93 5858 cung cấp địa chỉ đầy đủ (số nhà + ngõ + tên đường + phường/xã + quận/huyện) để tra cứu trong 5 phút. Xem thời gian lắp đặt chi tiết.

Viettel có chặn torrent / giới hạn tốc độ không?

Không chặn torrent, không throttle website, tuân thủ nguyên tắc trung lập mạng cho cả gói dân dụng và doanh nghiệp. Tốc độ cam kết áp dụng 24/7. Tuy nhiên gói Gia đình dùng IP CGNAT (Carrier-Grade NAT, chia sẻ IP public): không mở được port inbound ra Internet (không host server / camera cloud public / NAS public / VPN server tại nhà). Muốn mở port → phải mua IP tĩnh ở nhóm Doanh nghiệp (VIP200 800k rẻ nhất) hoặc GigaVip1 (1,3 triệu, 1Gbps symmetric + IP tĩnh /30). Nhóm Giga1/Giga2/Giga3/Giga4 dùng IP động nên cũng không host được port trực tiếp.

Zalo Chat Zalo tư vấn
Gọi ngay: 0972 93 5858