Gói PRO 600
- 600 Mbps nội cố định 24/7 + 2 Mbps QT
- 1 Modem WiFi 6 tải 80 thiết bị
- Rẻ hơn PRO 1000 200k/tháng
Gói PRO 1000 (mã SKU: PRO1000) là gói đỉnh cao trong dòng PRO không IP tĩnh của Viettel. Nó kết hợp sức mạnh của PRO 600 (nội địa cực cao) và PRO 2 (quốc tế ổn định) đẩy cả 2 chiều lên mức tối đa: 1 Gbps trong nước cố định 24/7 + 10 Mbps quốc tế cam kết (gấp 5 lần gói PRO 600, gấp 2 lần PRO 2).
Đây là lựa chọn "đo ni đóng giày" cho khách hàng có tải nội bộ cực nặng (mega-shop 15+ máy tính tiền POS, chi nhánh 40+ nhân sự) kèm theo lưu lượng quốc tế liên tục (livestream đa luồng, trading nhiều bot, hội nghị truyền hình đa quốc gia).
| Thông số kỹ thuật gói PRO 1000 | |
|---|---|
| Tên gói | PRO 1000 (mã SKU: PRO1000) |
| Phân khúc | Internet doanh nghiệp — đỉnh cao dòng PRO không IP tĩnh |
| Công nghệ | Cáp quang FTTH GPON + WiFi 6 (802.11ax) |
| Tốc độ trong nước | 1.000 Mbps cố định 24/7 (full 1 Gbps không tụt) |
| Tốc độ quốc tế cam kết | 10 Mbps tối thiểu 24/7 (gấp 5 lần PRO 600, gấp 2 lần PRO 2) |
| Tốc độ quốc tế tối đa | Không giới hạn (đẩy đỉnh theo dư băng thông cáp biển AAG/APG/AAE-1) |
| Định tuyến quốc tế | Ưu tiên cao nhất trong dòng PRO doanh nghiệp |
| Giá cước toàn quốc | 700.000đ/tháng (đồng giá 34 tỉnh, không phân biệt nội thành/tỉnh) |
| Thiết bị trang bị | 1 Modem chuyên dụng WiFi 6 (chuẩn MU-MIMO + OFDMA) tải 80 thiết bị — không trang bị Mesh |
| Sức tải đồng thời | Lên đến 80 thiết bị (POS, camera, laptop, điện thoại nhân viên) |
| Diện tích phủ sóng | ~200-300m² mặt sàn mở (1 tầng văn phòng/shop, không vách ngăn dày) |
| Loại IP | 1 IP động (gói này không có IP tĩnh — toàn dòng PRO đều IP động) |
| Phí lắp đặt | 300.000đ (đã gồm VAT) — kéo cáp + cấu hình tách 3 mạng theo yêu cầu |
| Hợp đồng tối thiểu | 6 tháng hoặc 12 tháng (đóng 1 lần để hưởng ưu đãi) |
| Bảo hành thiết bị | 24 tháng (đổi 1-1 ngay tại điểm lắp khi lỗi do nhà sản xuất) |
| Cam kết hoạt động | 99.9% Uptime (chuẩn dòng PRO chuyên nghiệp) |
PRO 1000 là gói "đỉnh dòng" không IP tĩnh — vá lấp mọi khoảng trống mà các gói PRO dưới không làm được:
| Tiêu chí | PRO 2 | PRO 600 | PRO 1000 (đang xem) |
|---|---|---|---|
| Giá cước/tháng | 500.000đ | 500.000đ | 700.000đ |
| Tốc độ trong nước | 500-1000 Mbps (thả nổi) | 600 Mbps (cố định) | 1.000 Mbps (cố định 24/7) |
| Tốc độ quốc tế cam kết | 5 Mbps | 2 Mbps | 10 Mbps (gấp 5 lần PRO 600) |
| Modem WiFi 6 | 1 Modem (80 thiết bị) | 1 Modem (80 thiết bị) | 1 Modem (80 thiết bị) |
| Loại IP | Động | Động | Động |
Dưới đây là 6 mô hình kinh doanh "đốt băng thông" đặc trưng mà PRO 1000 là vị cứu tinh:
Với khả năng càn quét lượng dữ liệu khổng lồ ở cả 2 đầu trong và ngoài nước, PRO 1000 giải quyết gọn gàng 3 nhóm kinh doanh đa nhiệm:
Thay vì kéo đường truyền riêng (Leased-Line) hàng chục triệu đồng/tháng, nhiều văn phòng trụ sở đã tiết kiệm ngân sách khổng lồ khi sử dụng PRO 1000 cho các nhiệm vụ cốt lõi:
Chi nhánh 30-50 nhân sự chạy Misa/SAP nội bộ và Salesforce quốc tế song song. Các phiên Zoom hàng ngày với đối tác Âu/Mỹ không bao giờ nghẽn nhờ luồng phân bổ 1 Gbps + 10 Mbps tách bạch.
Trụ sở trực tổng đài 30-60 nhân viên gọi khách nước ngoài. Mỗi bạn trực 1 Zoom/Teams + 1 phần mềm chăm sóc khách hàng (CRM) trên cloud. PRO 1000 dập tắt hoàn toàn hiện tượng méo tiếng (Jitter) trong cuộc gọi quốc tế.
Team lập trình 50 người đẩy mã, kéo container Docker, triển khai Kubernetes lên AWS Mỹ liên tục mỗi sáng. Hoặc upload bộ dữ liệu huấn luyện AI 100GB. Băng thông quốc tế của PRO 1000 là yếu tố sống còn.
PRO 1000 được trang bị cùng dòng Modem WiFi 6 với PRO 600 và PRO 2 (không phải thiết bị enterprise cao cấp hơn). Cấu hình cực mạnh cho môi trường vừa, nhưng bạn cần nắm rõ giới hạn để quy hoạch hạ tầng cho văn phòng đông người.
Để lựa chọn đúng gói, đối chiếu trực tiếp 4 lựa chọn cùng phân khúc doanh nghiệp:
| Tiêu chí | PRO 2 | PRO 600 | PRO 1000 (đang xem) | F1000-Plus (IP tĩnh) |
|---|---|---|---|---|
| Giá/tháng | 500k | 500k | 700k | ~2.500k |
| Trong nước | 500-1000 Mbps | 600 Mbps cố định | 1 Gbps cố định | 1 Gbps |
| Quốc tế cam kết | 5 Mbps | 2 Mbps | 10 Mbps | 15-30 Mbps |
| Loại IP | Động | Động | Động | Tĩnh /30 |
| Cam kết bồi thường | Không | Không | Không | Có (SLA tài chính) |
Nhấc máy gọi 0972 93 5858 (kênh phục vụ khách hàng doanh nghiệp ưu tiên). Đọc rõ tên công ty, địa chỉ lắp đặt, khai báo tổng số máy POS, camera và mô hình nhân sự. Nhân viên tính toán cấu trúc tải ngay trên điện thoại.
Nếu là văn phòng trên 300m² hoặc chuỗi 5-10 chi nhánh, khách có thể gửi Zalo bản vẽ mặt bằng cho Viettel để kỹ sư mạng lên sơ đồ phân bổ điểm WiFi, tư vấn tích hợp bộ chia mạng (Switch) hoàn toàn miễn phí.
Kỹ thuật triển khai trong 24-48 giờ. Doanh nghiệp có thể làm 1 hợp đồng tổng cho toàn bộ chi nhánh, tiện kế toán xuất hoá đơn điện tử một lần mỗi quý. Đóng dấu / chữ ký số cực gọn.
Đóng 12 tháng quy đổi chỉ 600k/tháng · Tiết kiệm 1,4 triệu/năm · Kỹ thuật khảo sát mega-shop/chi nhánh tận nơi miễn phí · Triển khai kéo cáp trong 24 giờ.
PRO 1000 nâng cả 2 chiều: trong nước từ 600 Mbps lên 1 Gbps cố định, quốc tế từ 2-5 Mbps lên 10 Mbps cam kết. Đáng nâng nếu workload thực sự cần đồng thời cả 2: nội >600 Mbps thường xuyên (mega-shop 15+ POS, 30+ camera) VÀ quốc tế >5 Mbps (3+ livestream đa luồng QT, nhiều bot trading, 10+ Zoom quốc tế đồng thời). Nếu chỉ 1 chiều heavy — chọn gói chuyên biệt PRO 600 hoặc PRO 2 để tiết kiệm 200k/tháng (2,4 triệu/năm).
Không. PRO 1000 chỉ có 1 IP động. Toàn dòng PRO (PRO 1, PRO 2, PRO 600, PRO 1000, MESH-PRO 1, MESH-PRO 2) đều IP động — không gói PRO nào có tuỳ chọn IP tĩnh. PRO 1000 là đỉnh cao của dòng không IP tĩnh. Nếu cần IP tĩnh để host server, truy cập từ xa qua IP công cộng, VPN nhận kết nối vào, xem camera qua tên miền động (DDNS) bất tiện — chuyển sang gói IP tĩnh doanh nghiệp ở cluster riêng, giá từ 1-3 triệu/tháng tuỳ băng thông.
PRO 1000 cam kết 1 Gbps cố định 24/7, không phải cố gắng tối đa (best-effort). Viettel cấu hình ưu tiên băng thông cứng 1 Gbps trên tuyến nội tới các trung tâm dữ liệu lớn (VNPT, FPT, Viettel IDC) tại Hà Nội, TP HCM. Đo bằng speedtest.net với máy chủ Viettel hoặc FPT nội thành giờ cao điểm 20-22h phải đạt >950 Mbps tải xuống và >900 Mbps tải lên. Nếu không đạt — gọi 1800 8119 yêu cầu kỹ thuật kiểm tra tuyến.
Đủ chạy 2-3 livestream 1080p QT ổn định ở mức cam kết tối thiểu, đẩy đỉnh được 4-5 livestream khi tuyến QT trống. Facebook Live và TikTok Live 1080p cần 4-6 Mbps tải lên mỗi luồng. 10 Mbps tối thiểu đảm bảo 2 luồng 1080p chất lượng đầy đủ 24/7. Khi tuyến QT tải thấp, đẩy đỉnh lên 30+ Mbps đủ cho 5 luồng. Giờ cáp biển đứt 2/5, hệ thống tự động hạ chất lượng xuống 1 luồng 1080p + 3 luồng 720p. Nếu cần thực sự 5 luồng 1080p 24/7 — lắp 2 đường PRO 1000 cân bằng tải hoặc chuyển sang đường truyền riêng (Leased-Line).
Không có cam kết bồi thường tiền tệ — giống toàn dòng PRO chuyên nghiệp. PRO 1000 cam kết Uptime 99,9% chuẩn, xử lý sự cố 4-8 giờ tại nội thành, 24 giờ tại tỉnh. Downtime vượt 72h/tháng được hoàn cước tương đương, không bồi thường thiệt hại kinh doanh (mất đơn, mất khách). Khuyến nghị cho mega-shop có thiệt hại lớn khi rớt mạng: lắp thêm 1 đường ISP khác làm dự phòng (VNPT/FPT khoảng 500k/tháng) dùng router 2 đường mạng tự động chuyển dự phòng, hoặc lên thẳng gói IP tĩnh doanh nghiệp F1000-Plus có cam kết bồi thường tài chính.
Thường không đủ. Văn phòng 50 người ~50 laptop + 50 điện thoại + 10 thiết bị văn phòng = 110+ thiết bị. Mega-shop 15 POS + 30 camera + 20 nhân viên + 50 khách WiFi = 115+ thiết bị. Phương án giải: (1) lắp 2 đường PRO 1000 cân bằng tải (1,4 triệu/tháng) — dư tải + có dự phòng; (2) lắp bộ phát mở rộng chuyên dụng (UniFi U6 Lite hoặc Cisco Meraki) bổ sung 3-5 điểm kết nối qua cổng LAN từ Modem PRO 1000 làm gốc; (3) tách WiFi khách thành mạng riêng giới hạn băng thông 20 Mbps/khách, tách WiFi nhân viên + POS riêng được ưu tiên. Tư vấn kỹ thuật Viettel sẽ khảo sát và đề xuất.
Có, không cần chờ hết hợp đồng. Gọi 0972 93 5858 yêu cầu đổi gói. Viettel cấu hình từ xa nâng băng thông nội lên 1 Gbps, quốc tế lên 10 Mbps — không cần thay cáp/Modem nếu cáp hiện tại hỗ trợ GPON 1 Gbps (đa số đáp ứng). Phần tháng đã đóng trước được quy đổi tương ứng theo tỉ lệ giá (1 tháng PRO 600 500k = 71% tháng PRO 1000 700k). Thời gian đổi gói 1-2 giờ sau xác nhận. Không phát sinh phí lắp đặt thêm.
Có nhiều ưu đãi. Gọi 0972 93 5858 yêu cầu gặp Viettel Business Solutions. Chuỗi 10+ chi nhánh thường được: giảm phí lắp đặt từ 300k xuống 150-200k/điểm, 1 hợp đồng khung thay vì 10 hợp đồng riêng, 1 nhân viên quản lý chuyên trách, dashboard tập trung qua Viettel Home Business theo dõi traffic + uptime tất cả chi nhánh, ưu tiên xử lý sự cố trong 2 giờ, chu kỳ thanh toán quý/năm thay vì tháng. Một số chuỗi 20+ điểm có thể thương lượng giá 650k/tháng/điểm thay 700k.
Tuỳ mục đích. PRO 1000 (1 đường, 700k/tháng): 1 Gbps nội + 10 Mbps QT, đơn giản — vận hành 1 router, 1 mạng WiFi, 1 hợp đồng. PRO 2 kép (2 đường, 1 triệu/tháng): 2 × (500-1000 Mbps nội + 5 Mbps QT), đẩy đỉnh có thể đạt 2 Gbps + 10 Mbps QT, yêu cầu router hỗ trợ 2 đường mạng (3-5 triệu một lần), cấu hình phức tạp. Khuyến nghị: chọn PRO 1000 đơn giản nếu workload không cần dự phòng (văn phòng, chi nhánh thường); chọn PRO 2 kép + IP tĩnh nếu cần dự phòng (mega-shop, chi nhánh kinh doanh không thể down).
Phí lắp đặt 300.000đ là chuẩn cho cả 4 gói PRO (PRO 1, PRO 2, PRO 600, PRO 1000). Chuỗi 5+ điểm thương lượng giảm còn 200k/điểm, chuỗi 10+ điểm có thể giảm còn 150k/điểm. Mega-shop lắp mới (kéo cáp dài, đi qua toà cao tầng có quy chuẩn) có thể phát sinh phí vật tư thêm (ống ruột gà, dây gia cố, giá đỡ) — kỹ thuật khảo sát báo giá trước khi thi công. Nếu nâng cấp từ PRO 600/PRO 2 lên PRO 1000 tại cùng địa chỉ — phí lắp thường được miễn vì không cần kéo cáp mới.
Bảo hành 24 tháng đổi 1-1 ngay tại điểm lắp khi lỗi do nhà sản xuất (rớt sóng đột ngột, chết nguồn, cháy port LAN, lỗi WiFi 6). Lỗi do va đập, sét đánh, ngấm nước, dùng sai điện áp không thuộc diện bảo hành. Khi cần đổi, gọi 1800 8119, kỹ thuật mang Modem mới đến tận shop/văn phòng trong 24 giờ và mang Modem cũ về kiểm tra. Khách không phải mang ra điểm Viettel.
Đóng trước 12 tháng tổng chi phí ban đầu là 8.700.000đ gồm: 8.400.000đ (cước 12 tháng) + 300.000đ (phí lắp đặt 1 lần). Khuyến mãi tặng 2 tháng nên thực tế dùng 14 tháng — quy đổi chi phí trung bình ~621.000đ/tháng dùng thực. Đóng 6 tháng tổng 4.500.000đ tặng 1 tháng quy đổi ~643.000đ/tháng dùng thực. Đóng tháng 700.000đ không khuyến mãi.