Gói MESHVT2
- Tặng 1 ONT + 2 Mesh
- WiFi khách tách được
- Không xuất VAT
Quán cafe không giống nhà ở — không chỉ cần mạng nhanh mà còn cần ổn định 12-16h/ngày + backup khi mất net. Đây là 5 nhu cầu đặc thù:
| Nhu cầu | Băng thông cần | Ghi chú |
|---|---|---|
| POS / máy thu tiền | 2-5 Mbps | Không cần nhanh nhưng phải ổn định — 1 giây lag = mất đơn |
| Camera IP 2MP (mỗi camera) | 3-5 Mbps upload | Nhà 4 camera = 20 Mbps upload. Nên có IP tĩnh để xem từ xa |
| Camera IP 4K (mỗi camera) | 10-15 Mbps upload | Cao cấp hơn — chuỗi cafe lớn thường dùng |
| WiFi miễn phí cho khách (20 khách) | 50-100 Mbps | Mỗi khách ~3-5 Mbps. Giờ đông 50-100 khách: 300 Mbps+ |
| Livestream / video call với supplier | 10-20 Mbps upload | Cần upload stable — gói symmetric (XGSPON / AON) tốt nhất |
Xác định quán mình thuộc kiểu nào để chọn đúng:
Diện tích 30-60m². POS + 2 camera + WiFi cho 10-15 khách. Cần 300 Mbps + 1 Mesh. Gói: MESHVT1 (195k) hoặc MESHVT2 (225k).
Tiết kiệm — không cần IP tĩnh ở quy mô này60-120m². POS + 3-4 camera + WiFi cho 30-50 khách (nhiều người work-from-cafe). Cần 500 Mbps-1 Gbps + 2-3 Mesh. Gói: MESHVT3 (265k).
Phổ biến nhất — 70% cafe độc lập chọn gói này> 120m². POS chính + POS phụ, 6+ camera 4K, 80-150 khách WiFi đồng thời. Cần IP tĩnh + upload cao + SLA. Gói: PRO1 (630k) doanh nghiệp.
Cần IP tĩnh để giám sát từ xaKhông WiFi khách. Chủ yếu POS + 2-3 camera. Upload stable quan trọng hơn tốc độ. 300 Mbps đủ. Gói: MESHVT1 (195k) hoặc MESHVT2 (225k).
Tiết kiệm — không cần gói SME đắtGọi 0972 93 5858 — chuyên viên SME đến quán đo đạc thực tế, tư vấn gói tối ưu, bao gồm cả thiết kế vị trí camera/Mesh. Miễn phí.
Camera 2MP: 3-5 Mbps upload/cái. Camera 4K: 10-15 Mbps/cái. 4 camera 2MP = 20 Mbps upload — gói GPON đủ. 6 camera 4K = 90 Mbps — phải gói XGSPON hoặc AON (PRO1).
POS cloud modern (như KiotViet, Sapo) — không cần IP tĩnh. Camera xem từ xa qua DDNS — không cần IP tĩnh. Chỉ cần khi: có VPN riêng, hệ thống POS cũ bắt whitelist IP, hoặc web bán hàng chạy trên máy chủ tại quán.
Gói SME Viettel có tính năng Guest WiFi riêng SSID — khách không truy cập được máy POS/camera. Phải yêu cầu khi lắp đặt (free). Nếu không có, khách có thể hack vào camera — rủi ro lớn.
Mất net = mất đơn. Gói SME cao cấp có 4G failover tự động (PRO1/PRO2). Quán nhỏ có thể mua router 2-WAN riêng (Mikrotik, TP-Link ER605) + SIM 4G dự phòng ~150k/tháng.
Gói gia đình: kỹ thuật có mặt trong 4-24h. Gói SME (PRO1+): SLA 4h nội thành, có hotline ưu tiên riêng. Quán bán chính xuyên suốt nên chọn PRO1 dù đắt hơn 2-3 lần.
Gói gia đình không xuất VAT. Gói SME (có đăng ký công ty) xuất VAT 10% đầy đủ — khấu trừ thuế được. Cá nhân kinh doanh không cần VAT có thể dùng gói gia đình (MESHVT3).
| Tiêu chí | MESHVT3 (gia đình) | PRO1 (SME) |
|---|---|---|
| Giá / tháng | 265.000đ | 630.000đ |
| Download / Upload | 1 Gbps / 300 Mbps | 200 Mbps QT / 200 Mbps |
| Công nghệ | GPON | AON (mỗi khách 1 sợi riêng) |
| IP tĩnh | Không | Có (IP /30) |
| SLA | 4-24h | SLA 99.9%, sửa trong 4h |
| Hoá đơn VAT | Không | Có, xuất VAT 10% |
| Guest WiFi tách | Cần yêu cầu | Có sẵn, QoS riêng |
| Phù hợp | Cafe < 50 ghế | Chuỗi cafe, nhà hàng lớn |
Giờ peak bị tắc nghẽn, khách phàn nàn, mất điểm. Luôn cộng dự phòng 50% cho giờ peak. 30 khách × 5 Mbps × 1.5 = 225 Mbps → gói 500 Mbps (MESHVT2) an toàn hơn.
Router gia đình không thiết kế để 4-6 camera upload 24/7. Gây nóng + reboot thường xuyên. Nên dùng NVR riêng (đầu ghi) hoặc router doanh nghiệp. Gói MESHVT3 có ONT đủ mạnh hỗ trợ tối đa 4 camera 2MP.
Nguy hiểm: khách có thể scan mạng, hack camera, nhìn vào POS. Luôn yêu cầu tách Guest WiFi SSID riêng. Viettel làm miễn phí khi lắp, chỉ cần báo trước.
Mất net 1 giờ giờ peak = mất 20-50 đơn. Quán doanh thu > 500k/ngày nên có SIM 4G dự phòng (150k/tháng) cắm vào router 2-WAN. ROI chỉ vài lần bị mất net là hoàn vốn.
PRO1 (630k) dành cho quán cần VAT + SLA. Quán 20 ghế không cần — phí 360k/tháng vô ích. MESHVT3 (265k) đủ xài + tặng 3 Mesh.
Mesh đặt trong kho / phòng điều hoà → sóng yếu vùng khách ngồi. Đặt Mesh ở vùng trần mở, cách nhau 5-8m, không chồng. Yêu cầu kỹ thuật Viettel đặt đúng chuẩn khi lắp.
< 20 ghế / < 60m² — MESHVT1/2. 20-50 ghế — MESHVT3. > 50 ghế hoặc chuỗi — PRO1 doanh nghiệp.
Đếm: ___ camera, chuẩn (2MP / 4MP / 4K). Nhân upload tương ứng. Cần xem từ xa → phải có IP tĩnh hoặc DDNS.
Cloud (KiotViet/Sapo/Square) — gói thường đủ. Server tại quán — có thể cần IP tĩnh. Có làm tích hợp sàn TMĐT/ví điện tử — upload stable là quan trọng.
CÓ + có mã số thuế doanh nghiệp → chọn gói SME (PRO1). KHÔNG → gói gia đình MESHVT3 đủ. Sau này cần xuất VAT thì chuyển đổi dễ.
Chuẩn bị địa chỉ chính xác + khung giờ ít khách (sáng sớm, trước giờ mở). Viettel gửi đội SME đến khảo sát 30-60 phút, không làm phiền khách.
Chuyên viên đo tín hiệu thực tế, tư vấn vị trí Mesh + camera, báo giá gói phù hợp.
Công thức: 30 khách × 5 Mbps + 4 camera × 5 Mbps upload = 170 Mbps. Cộng buffer 50% → 250 Mbps. Gói MESHVT3 (265k, 1 Gbps) vừa vặn + tặng 3 Mesh phủ toàn quán. Upload 300 Mbps đủ 6 camera 2MP. Không cần gói PRO1 (630k) nếu không cần VAT.
Hầu hết không cần. POS cloud (KiotViet, Sapo) — dùng đám mây, không cần. Camera xem từ xa — dùng DDNS miễn phí (thiết bị đã tích hợp sẵn). Chỉ cần IP tĩnh khi: có VPN site-to-site với văn phòng khác, POS server chạy tại quán, hoặc web bán hàng host tại quán. Cần IP tĩnh mới nhảy lên PRO1.
Có nếu không tách Guest WiFi. Cần yêu cầu Viettel khi lắp: tạo SSID riêng cho khách, QoS giới hạn 50% băng thông, chặn truy cập LAN nội bộ. Làm đúng thì khách dùng bao nhiêu cũng không ảnh hưởng POS / camera. Viettel làm miễn phí, yêu cầu khi ký hợp đồng.
Đây là rủi ro lớn. 2 giải pháp: (1) Gói PRO1 có SLA 4h + hotline ưu tiên. (2) Mua router 2-WAN + SIM 4G Viettel dự phòng (150k/tháng), khi FTTH mất mạng sẽ tự động chuyển 4G, POS vẫn hoạt động. Option 2 rẻ hơn nhiều cho quán nhỏ.
Không. Gói gia đình (NETVT, MESHVT) không xuất VAT. Nếu cần VAT (khấu trừ thuế doanh nghiệp) phải chọn gói SME (PRO1, PRO2). Cá nhân kinh doanh / hộ kinh doanh cá thể không bắt buộc VAT — có thể dùng gói gia đình MESHVT3 tiết kiệm.
Công thức: số camera × mbps/cam. Camera 2MP: 3-5 Mbps upload/cái. Camera 4K: 10-15 Mbps/cái. Quán 4 camera 2MP cần ~20 Mbps upload. 6 camera 4K cần ~90 Mbps — phải dùng gói XGSPON (Giga2 355k, upload 1 Gbps) hoặc AON (PRO1).
Không. Viettel lắp vào khung giờ ít khách (sáng sớm 6-8h hoặc trước giờ mở cửa). Toàn bộ kéo cáp + cấu hình + test chỉ 60-90 phút, không cần đóng cửa. Có thể yêu cầu lắp Chủ nhật hoặc ngày lễ nếu muốn.
Không nếu chuyển đúng cách: Viettel lắp song song (cài đặt sẵn ONT + cấu hình) rồi tắt mạng cũ, bật mạng mới trong 5-10 phút. POS + camera chỉ cần đổi WiFi password. Có thể làm ngoài giờ kinh doanh để an toàn tuyệt đối.