Gói PRO1
- IP tĩnh IPv4 public
- ONT WiFi 6 + QT 2 Mbps cam kết
- 80 thiết bị, hỗ trợ SLA 24/7
IP tĩnh (tiếng Anh: Static IP Address) là địa chỉ IP được nhà cung cấp dịch vụ Internet (ISP) gán cố định cho một thiết bị hoặc đường truyền. Địa chỉ này không đổi khi bạn tắt mở router, khi đường truyền reset, hay khi nhà mạng bảo trì hệ thống.
IP tĩnh có thể là IPv4 (dạng 123.45.67.89) hoặc IPv6 (dạng 2001:0db8::1). Trên thị trường Việt Nam, hầu hết ISP cấp IP tĩnh IPv4 — loại phổ biến và tương thích nhất với camera, server, phần mềm quản lý từ xa.
Ngược lại, IP động (Dynamic IP) là loại IP được cấp phát tự động mỗi lần thiết bị kết nối, thường thay đổi sau vài giờ đến vài ngày. Gần như 100% gói Internet gia đình đều dùng IP động vì tiết kiệm tài nguyên IPv4 — vốn đang cạn kiệt trên toàn cầu.
Đặt song song 7 tiêu chí quan trọng để user quyết định cần IP tĩnh hay IP động:
| Tiêu chí | IP tĩnh | IP động |
|---|---|---|
| Tính cố định | Không đổi, giữ nguyên mãi mãi | Thay đổi sau vài giờ - vài ngày |
| Truy cập từ xa | Dễ, chỉ cần nhớ địa chỉ IP | Khó, phải dùng DDNS (No-IP, DynDNS…) |
| Host server web/game | Làm được, ổn định 24/7 | Không phù hợp, đứt kết nối khi IP đổi |
| VPN cục bộ | Cấu hình 1 lần dùng mãi | Phải cấu hình lại mỗi lần IP thay đổi |
| Chi phí | Cao (gói doanh nghiệp hoặc phụ phí) | Miễn phí (bao gồm trong gói thông thường) |
| Tính riêng tư | Thấp hơn (dễ bị truy vết) | Cao hơn (IP đổi liên tục) |
| Đối tượng phù hợp | Camera giám sát, server, doanh nghiệp | Hộ gia đình, văn phòng nhỏ, lướt web |
IP tĩnh không chỉ là "IP không đổi" — mà còn có 6 đặc điểm kỹ thuật tạo nên sự khác biệt về chức năng so với IP động:
Địa chỉ IP không đổi theo thời gian, không phụ thuộc vào việc tắt/mở router hay reset đường truyền. Giữ nguyên suốt thời gian dùng dịch vụ.
Chỉ đổi khi user yêu cầu hoặc ngừng dịch vụIP tĩnh thường là IP public — truy cập được từ mọi nơi trên Internet, khác với IP nội bộ 192.168.x.x chỉ hoạt động trong mạng LAN.
Xem camera từ xa ổn định 24/7 không cần dịch vụ cloud trung gian, tiết kiệm băng thông upload, bảo mật hơn (không gửi video ra server bên thứ 3).
Host web, mail, game server tại nhà/văn phòng, người dùng truy cập qua domain trỏ về IP tĩnh bằng bản ghi A trong DNS.
Whitelist IP tĩnh trong firewall, giới hạn truy cập server chỉ cho IP được duyệt. Dễ truy vết tấn công khi log IP cố định.
Kết nối VPN giữa 2 chi nhánh doanh nghiệp cần IP tĩnh 2 đầu để duy trì tunnel ổn định, không đứt khi IP đổi.
4 trường hợp điển hình cần IP tĩnh — và 1 trường hợp không cần:
Quy trình từ lúc quyết định cần IP tĩnh đến lúc nhận IP public và cấu hình xong:
Liệt kê thiết bị cần IP tĩnh (camera, server, VPN…) và lưu lượng upload cần thiết (camera 4K cần ~5 Mbps/cam, 15 cam = 75 Mbps upload).
4 gói Viettel tặng kèm IP tĩnh: PRO1 (350k), PRO2 (500k), GigaPro1 (500k), GigaVip1 (1.300.000đ) — không phát sinh phụ phí hàng tháng.
Gọi 0972 93 5858 (24/7), cung cấp: địa chỉ lắp đặt, CCCD, gói chọn, yêu cầu IP tĩnh. Tổng đài xác nhận trong 1-5 phút.
Kỹ thuật viên đến khảo sát hạ tầng (FTTH/XGSPON), ký hợp đồng — ghi rõ cam kết IP tĩnh trong phụ lục hợp đồng để làm căn cứ sau này.
Sau khi lắp đặt hoàn tất, Viettel cấp 1 địa chỉ IPv4 public qua SMS hoặc email. Ví dụ tin nhắn xác nhận:
Vào router (192.168.1.1), bật Port Forwarding cho camera/server (ví dụ camera 1 → port 8001), test từ mạng 4G bên ngoài xem truy cập được không.
Nếu bạn chỉ cần xem camera từ xa mà không muốn đổi sang gói có IP tĩnh, hãy dùng dịch vụ DDNS miễn phí (No-IP, DuckDNS) kết hợp gói Internet thường — tiết kiệm 200-1.000k/tháng. Tuy nhiên cách này kém ổn định, không phù hợp server chạy 24/7. Gọi 0972 93 5858 để được tư vấn chính xác theo nhu cầu.
Không chỉ có 1 cách — dưới đây là 4 phương pháp khác nhau, sắp xếp theo mức độ đơn giản và chi phí:
Chọn PRO1 (350k), PRO2 (500k), GigaPro1 (500k) hoặc GigaVip1 (1.3M). Cách đơn giản nhất — IP tĩnh đã bao gồm trong phí thuê bao, không phát sinh phụ phí hàng tháng.
Gọi 0972 93 5858 yêu cầu cấp thêm IP tĩnh cho gói hiện hữu. Phí ước tính 200.000-400.000đ/tháng cho 1 IPv4 public, tùy gói gốc.
Dùng No-IP, DuckDNS miễn phí, map domain về IP động. Ưu điểm: $0/tháng. Nhược: hay mất kết nối, camera/server đứt 3-5 phút mỗi lần IP đổi.
Thuê VPS cloud có IP cố định (Vultr, DigitalOcean từ 100k/tháng), dựng VPN tunnel từ mạng nhà về VPS. Giải pháp cho dev am hiểu kỹ thuật, cần bảo mật cao.
Lưu ý: Phụ phí IP tĩnh cho gói gia đình thường cao hơn chênh lệch giữa gói thường và gói PRO — nên chuyển thẳng lên PRO1/PRO2 sẽ kinh tế hơn.
Có, IP tĩnh Viettel được gán cố định và cam kết không đổi trong suốt thời gian sử dụng dịch vụ. Chỉ khi bạn ngừng dịch vụ hoặc yêu cầu thay đổi, IP mới được thu hồi. Trường hợp bảo trì hệ thống, IP có thể mất kết nối tạm thời 5-15 phút nhưng sẽ được khôi phục đúng địa chỉ cũ.
Có thể, nhưng sẽ phát sinh phụ phí 200.000-400.000đ/tháng (tùy gói gốc). Thông thường, tổng chi phí gói gia đình + phụ phí IP tĩnh sẽ cao hơn chuyển thẳng lên gói PRO1 (350.000đ) đã bao gồm IP tĩnh. Nên chọn PRO1 trực tiếp để tiết kiệm.
Không đáng kể. Độ trễ (ping) và mượt game phụ thuộc vào chất lượng đường truyền, tuyến cáp quốc tế, server game chứ không phải loại IP. IP tĩnh chỉ hữu ích khi bạn tự host server game cho bạn bè (Minecraft, CS2…) — lúc đó IP tĩnh giúp bạn bè truy cập ổn định.
Mặc định là IPv4 (dạng 123.25.x.y) vì tương thích với hầu hết ứng dụng, camera, router cũ. Nếu bạn cần IPv6 (dạng 2001:0db8::1) cho ứng dụng hiện đại, hãy yêu cầu đặc biệt khi đăng ký — Viettel hỗ trợ dual-stack IPv4+IPv6 cho gói PRO và Giga.
Không bắt buộc. Nếu dùng camera Ezviz, Tapo, Imou… có cloud riêng, bạn chỉ cần mạng thường (IP động) là xem được từ xa qua app. IP tĩnh chỉ cần khi bạn dùng camera "dumb" (Hikvision, Dahua cơ bản) không có cloud, muốn xem trực tiếp qua địa chỉ IP public.
Không. IP tĩnh và IP động chạy trên cùng hạ tầng FTTH/XGSPON, tốc độ download/upload hoàn toàn giống nhau. Sự khác biệt duy nhất là cách ISP cấp phát địa chỉ — không liên quan đến băng thông.
Có, gọi 1800 8119 (CSKH miễn phí) yêu cầu cấp IP tĩnh bổ sung. Phí 200.000-400.000đ/tháng tùy gói. Tuy nhiên như đã phân tích, chuyển thẳng lên PRO1 (350k) đã có IP tĩnh thường kinh tế hơn.
Có. 1 IP tĩnh public được gán cho router/ONT. Tất cả thiết bị trong mạng LAN (camera, PC, điện thoại…) dùng chung IP public đó ra Internet qua NAT. Nếu cần truy cập riêng từng thiết bị từ xa, dùng Port Forwarding trên router: camera 1 → port 8001, camera 2 → port 8002…
IP tĩnh không kém an toàn nếu cấu hình đúng: đổi password mặc định router/camera, tắt UPnP, dùng HTTPS cho server, bật firewall. Rủi ro chỉ đến từ cấu hình sai chứ không phải bản thân IP tĩnh. Ngược lại, IP tĩnh còn giúp whitelist firewall dễ hơn — bảo mật hơn IP động.
3 cách kiểm tra: (1) Vào trang whatismyip.com, ghi lại IP hiện tại, sau 24h vào lại — nếu IP không đổi tức là IP tĩnh; (2) Đăng nhập router → trang WAN Status xem có ghi "Static" hay "DHCP"; (3) Gọi 1800 8119 cung cấp số hợp đồng, CSKH tra cứu hộ.