Gói NETVT1
- Xem 4K 1 TV + 2-3 điện thoại
- Tặng 1 ONT WiFi 6
- Toàn quốc
Nhiều người nhầm Mbps (Megabit per second — đơn vị của gói) với MB/s (Megabyte per second — hiển thị khi download). 1 Byte = 8 bits, nên 100 Mbps = 12.5 MB/s. Bảng quy đổi và ví dụ:
| Gói (Mbps) | Download thật (MB/s) | File 1 GB tải trong | Phim 4K 50 GB tải trong | Phù hợp |
|---|---|---|---|---|
| 100 Mbps | 12.5 MB/s | ~80 giây | ~67 phút | 1-2 người, xem phim FHD |
| 300 Mbps | 37.5 MB/s | ~27 giây | ~22 phút | Gia đình 3-4 người, 4K TV |
| 500 Mbps | 62.5 MB/s | ~16 giây | ~13 phút | Nhà đông người, nhiều IoT |
| 1 Gbps (1000 Mbps) | 125 MB/s | ~8 giây | ~7 phút | Gia đình cao cấp, WFH |
| 1 Gbps symmetric (XGSPON) | 125 MB/s ↕ | ~8 giây | ~7 phút | Creator, dev, trader |
Không phải chỉ có "Mbps" — băng thông có 6 khái niệm quan trọng ảnh hưởng tới trải nghiệm sử dụng thật:
Tốc độ tải dữ liệu từ Internet về máy: xem video, tải file, lướt web. Số lớn trong quảng cáo gói (vd "1 Gbps") thường là download.
Quan trọng nhất với người dùng thông thườngTốc độ gửi dữ liệu từ máy ra Internet: video call, live stream, cloud backup, upload YouTube. GPON upload bằng 1/5 download; XGSPON upload = download (symmetric).
Thời gian tín hiệu đi-về máy chủ, đo bằng ms. Càng thấp càng tốt: gaming < 30ms, video call < 50ms. FTTH thường 5-20ms, ADSL 40-80ms.
Biến động ping giữa các lần đo. Jitter cao = ping không ổn định. Game online và VoIP yêu cầu jitter < 10ms. FTTH Viettel thường < 5ms.
Tỉ lệ gói tin bị mất khi truyền. Tốt: < 0.1%. Nếu > 1% = có vấn đề đường truyền hoặc WiFi yếu. Gọi 1800 8119 kiểm tra khi thấy giật lag mà ping ổn.
Số thiết bị cùng lúc mà đường truyền phục vụ được. WiFi 6 + băng thông 500 Mbps có thể phục vụ 50-80 thiết bị. Chủ yếu giới hạn ở router, không phải băng thông gói.
Áp dụng quy tắc "25 Mbps / người + 50 Mbps / thiết bị 4K" để ước tính băng thông gói cần dùng. Ví dụ 4 nhóm nhu cầu điển hình:
Nghi ngờ gói không đạt tốc độ đăng ký? Test chuẩn xác theo 6 bước:
Lấy laptop cắm cáp mạng thẳng từ ONT Viettel, không qua router/Mesh/WiFi. Đây là cách đo chính xác nhất tốc độ gói.
Đảm bảo chỉ laptop test dùng mạng. Điện thoại tắt WiFi, TV tắt nguồn, IoT tạm ngắt. Mục đích: băng thông không bị chia.
Vào speedtest.net, bấm "Change server", chọn máy chủ Viettel Hà Nội hoặc Viettel HCM. Đo server quốc tế sẽ thấp hơn 20-50%.
Bấm "GO", đợi test hoàn tất (~30 giây). Lặp lại 3 lần, lấy giá trị trung bình. Kết quả ổn định trong ±10%.
Test lại bằng điện thoại qua WiFi tại các phòng khác nhau. WiFi thường đạt 70-95% tốc độ gói. Phòng nào < 60% = vùng sóng yếu, cần thêm Mesh WiFi.
Nếu cáp LAN trực tiếp < 90% gói (bước 4), gọi 1800 8119 báo kèm screenshot speedtest. Kỹ thuật Viettel đến check trong 4-24h, miễn phí.
Gọi 0972 93 5858 nâng gói. Ví dụ NETVT1 → MESHVT3 (150 → 1 Gbps), chỉ +100k/tháng. Miễn phí đổi ONT, cam kết lại 12 tháng. Hiệu quả tức thì — tăng băng thông gốc từ nhà mạng.
Chuyển GPON → XGSPON (cluster Giga) mở khoá upload 1 Gbps symmetric. Quan trọng với creator, live stream, dev cloud. Backbone 10G ping thấp hơn GPON.
Gói 1 Gbps nhưng WiFi cũ chỉ đạt 200 Mbps = phí 80% băng thông. Nâng lên WiFi 6 + Mesh, dùng đúng băng tần 5 GHz = đạt 80-95% gói qua WiFi.
Thiết bị không di chuyển (TV, PC desktop, console) nên cắm cáp LAN trực tiếp vào ONT. Đạt 100% băng thông, giảm tải WiFi cho thiết bị di động, ping game thấp hơn 2-5ms.
Đừng mua gói quá cao nếu WiFi/thiết bị không tận dụng được. Kiểm tra thiết bị chính (điện thoại, laptop) có hỗ trợ WiFi 6 chưa — nếu chỉ WiFi 5, mua gói > 500 Mbps là phí. Bắt đầu từ MESHVT3 (265k — 1 Gbps + Mesh WiFi 6) là đủ cho 90% gia đình. Gọi 0972 93 5858 tư vấn miễn phí theo số người + diện tích nhà.
(Không mất phí huỷ gói cũ khi nâng cấp, chỉ cam kết lại từ ngày nâng.)
Đúng chuẩn. Gói tính bằng Megabit (Mbps), download hiển thị Megabyte (MB/s). 1 Byte = 8 bits, nên 100 Mbps = 100 ÷ 8 = 12.5 MB/s. Đây là thông số chính xác, không phải lỗi gói. Công thức nhanh: MB/s ≈ Mbps ÷ 8.
CÓ, nếu đo đúng cách. Cắm cáp LAN thẳng vào ONT, speedtest server Viettel VN — đạt 95-100% gói (gói 1 Gbps = 950-1000 Mbps). Qua WiFi 6 thường 70-90% (nghĩa là 700-900 Mbps). Qua WiFi 5 tối đa ~400 Mbps dù gói 1 Gbps. Kết nối máy chủ quốc tế (Google, FB, YouTube) có thể thấp hơn 20-50% do routing — đây là đặc điểm chung của mọi ISP.
300-1000 Mbps tuỳ nhu cầu. Gia đình 4 người xem TV 4K + lướt web: NETVT2 (225k — 500 Mbps) đủ. Có 2 TV 4K đồng thời + nhiều IoT camera + WFH: nâng lên MESHVT3 (265k — 1 Gbps). Nhà 2-3 tầng nên chọn gói có Mesh để phủ sóng đều.
CÓ, rất quan trọng với 3 nhóm người: (1) WFH — video call Zoom/Teams 1080p cần > 5 Mbps upload; (2) Creator / live stream — OBS stream Twitch 1080p cần > 10 Mbps, 4K cần > 50 Mbps; (3) Cloud backup / dev — push code, upload file lớn. Gói GPON có upload bằng 1/5 download. Gói XGSPON (cluster Giga) có upload = download — tối ưu cho cả 3 trường hợp.
Vào giờ này, nhiều nhà cùng xem video / stream nên đường backbone nhà mạng có thể bị nghẽn. FTTH Viettel backbone 10G+ thường ổn định ngay cả giờ cao điểm, giảm tối đa 5-10%. Nếu thấy giảm > 30%, có thể là WiFi/router nóng quá hoặc hàng xóm dùng chung splitter quá tải — gọi 1800 8119 kỹ thuật check.
Quyết định dựa vào upload. MESHVT3 là GPON — download 1 Gbps, upload ~200 Mbps — phù hợp gia đình xem/lướt. Giga1 là XGSPON — upload = download = 1 Gbps symmetric — phù hợp WFH / creator / dev. Giá chênh 55k/tháng (265k vs 320k). Nếu không dùng upload cao, MESHVT3 có lợi hơn vì tặng 3 Mesh (Giga1 tặng 1 Mesh). Xem Giga1 | Xem MESHVT3.
CÓ, dùng Guest Network. ONT Viettel / Mesh WiFi 6 đều hỗ trợ tạo mạng WiFi khách riêng — đặt password riêng, giới hạn băng thông (ví dụ 50 Mbps), không thấy thiết bị nhà chính. Gọi 1800 8119 nhờ cài giúp. Không khuyến khích chia sẻ qua repeater / router ngoài vì không kiểm soát được thiết bị cũng như vi phạm điều khoản dịch vụ.
KHÔNG với gói cá nhân Viettel. Khác với mobile data có quota, FTTH Viettel dung lượng không giới hạn, không throttle. Torrent, download game Steam, upload YouTube lớn — đều đạt tốc độ gói 24/7. Chỉ gói doanh nghiệp PRO / GigaPro có cam kết tối thiểu (không phải giới hạn).
Thường 15-30 phút, không mất mạng. Nếu chỉ nâng băng thông trong cùng công nghệ (GPON → GPON): Viettel đổi từ xa, không cần tới nhà, không gián đoạn. Nếu chuyển GPON → XGSPON (NETVT → Giga): kỹ thuật đến đổi ONT — mất mạng ~30-60 phút. Gọi 0972 93 5858 đặt lịch, chọn khung giờ không ảnh hưởng công việc.
Tuỳ mục đích. 2 người chỉ lướt web, xem phim: gói 300 Mbps đã dư, 1 Gbps dư thừa. 2 người WFH + streamer + gamer + IoT nhiều: 1 Gbps không dư. Cân nhắc theo upload thay vì download: nếu cần upload cao (WFH, creator, cloud backup) thì gói XGSPON Giga1 (320k) rất đáng tiền. Gia đình thông thường 2 người, MESHVT1 (195k — 300 Mbps + 1 Mesh) là tối ưu giá/hiệu năng.