NETVT1
- DNS Viettel ổn định + IPv6
- Modem WiFi 6 tặng kèm
- Tải mượt 15–20 thiết bị
- Hỗ trợ kỹ thuật 24/7
DNS (Domain Name System) là "danh bạ Internet" — dịch tên miền dạng viettelcapquang.vn thành địa chỉ IP dạng 123.25.x.y để trình duyệt kết nối được. Mỗi lần truy cập web, thiết bị gửi 3–10 truy vấn DNS đến server DNS mặc định (thường của nhà mạng).
Đổi DNS sang Google (8.8.8.8), Cloudflare (1.1.1.1) hoặc DNS Viettel chuyên dụng có thể tăng tốc lướt web 10–30%, vào được web bị chặn, và bảo vệ khỏi phishing. Bài này giải thích DNS từ A–Z + 6 cách đổi trên Windows / Android / iPhone / Router. Cần hỗ trợ, gọi 0972 93 5858.
DNS (viết tắt của Domain Name System — Hệ thống phân giải tên miền) là giao thức Internet dịch tên miền thành địa chỉ IP. Ví dụ, khi anh chị gõ viettelcapquang.vn, DNS chuyển thành 103.x.x.x — địa chỉ IP máy chủ — để trình duyệt kết nối.
Không có DNS, anh chị sẽ phải nhớ hàng trăm địa chỉ IP dạng con số khó đọc. DNS được ví như "danh bạ điện thoại của Internet" — nhớ tên người (tên miền), DNS tra số (IP).
Quy trình DNS đầy đủ — 4 bước:
Toàn bộ quá trình mất 20–200ms — chất lượng DNS ảnh hưởng trực tiếp đến tốc độ mở web cảm nhận. DNS chậm khiến web "đứng" 1–3 giây dù tốc độ Internet vẫn nhanh.
Bảng dưới so sánh nhanh các DNS phổ biến nhất tại Việt Nam — tốc độ đo trên user Viettel khu vực Hà Nội + TP.HCM:
| DNS | Địa chỉ chính | Tốc độ VN | Ưu điểm nổi bật |
|---|---|---|---|
| DNS Viettel | 203.113.131.1 203.113.131.2 |
~10–15 ms | Gần nhất với user Viettel, tối ưu CDN nội địa |
| Google DNS | 8.8.8.8 8.8.4.4 |
~15–25 ms | Ổn định toàn cầu, ít bị sự cố |
| Cloudflare DNS | 1.1.1.1 1.0.0.1 |
~10–20 ms | Nhanh nhất, không log, hỗ trợ DoH/DoT |
| OpenDNS | 208.67.222.222 208.67.220.220 |
~30–50 ms | Lọc phishing, chặn web người lớn tốt |
| Quad9 | 9.9.9.9 149.112.112.112 |
~40–60 ms | Chặn malware, do IBM vận hành |
| AdGuard DNS | 94.140.14.14 94.140.15.15 |
~50–70 ms | Chặn quảng cáo, tracker, malware |
Kỹ thuật viên hướng dẫn từ xa qua điện thoại / Zalo trong 5 phút — đổi DNS modem, kiểm tra ping, tối ưu cấu hình mạng nhà.
Hỗ trợ 24/7 · Miễn phí với khách đang dùng dịch vụ
Hệ thống DNS không phải 1 loại duy nhất — mà gồm nhiều tầng server phối hợp. Hiểu rõ 6 loại DNS giúp anh chị chọn DNS phù hợp + xử lý sự cố tốt hơn:
6 loại DNS theo vai trò trong hệ thống:
DNS đầu tiên thiết bị hỏi — thường của nhà mạng (Viettel, FPT…) hoặc public (Google, Cloudflare). Chịu trách nhiệm tra cứu thay user, cache kết quả để lần sau nhanh hơn.
13 server gốc trên thế giới (ký hiệu A–M). Trả về địa chỉ TLD server tương ứng (.vn, .com, .net…). User không tương tác trực tiếp — chỉ Resolver hỏi.
Quản lý từng đuôi tên miền — .vn do VNNIC (Việt Nam), .com do Verisign (Mỹ). Trả về Authoritative Server của domain cần tra.
Server "chính chủ" của domain — chứa bản ghi thật (A, CNAME, MX…). Trả về IP cuối cùng cho Resolver. Chủ website cấu hình ở đây.
DNS over HTTPS (Cloudflare, Google) mã hoá truy vấn chống nghe trộm. DoT dùng port 853, DoH dùng HTTPS 443 — khó bị chặn hơn.
OpenDNS, AdGuard, NextDNS — chặn sẵn web phishing / 18+ / quảng cáo ngay tại tầng DNS. Phù hợp gia đình có trẻ, văn phòng cần chặn social media.
Không phải lúc nào cũng cần đổi DNS — DNS Viettel mặc định đã khá tốt. Anh chị chỉ nên đổi trong 4 tình huống cụ thể dưới đây:
Lướt web 3–5 giây mới hiện trang, trong khi tốc độ download file vẫn nhanh — DNS nhà mạng đang nghẽn. Đổi sang Cloudflare 1.1.1.1 hoặc Google 8.8.8.8 thường giúp web mở nhanh hơn 10–30%.
Một số trang quốc tế hoặc tin tức bị chặn ở tầng DNS. Đổi sang DNS public (Google 8.8.8.8 / Cloudflare 1.1.1.1) thường truy cập được. Nếu chặn tầng IP / firewall thì phải dùng VPN.
Muốn chặn tự động web 18+, bạo lực, phishing trước khi trẻ kịp click. OpenDNS FamilyShield (208.67.222.123) hoặc Cloudflare for Families (1.1.1.3) hỗ trợ sẵn — chặn ở tầng DNS toàn nhà.
Không muốn cài AdBlock từng thiết bị, muốn chặn ads cho cả điện thoại, smart TV, IoT. AdGuard DNS (94.140.14.14) hoặc NextDNS tự chặn domain ads — đổi 1 lần ở router là cả nhà sạch quảng cáo.
Hướng dẫn chi tiết cho Windows 10 và 11. Toàn bộ quá trình mất ~3 phút, không cần phần mềm thêm:
Nhấn Win + R, gõ ncpa.cpl, Enter. Cửa sổ Network Connections hiện ra với các adapter WiFi / Ethernet đang dùng.
Chọn adapter WiFi (hoặc Ethernet) đang kết nối Internet (biểu tượng có chữ "Connected" hoặc tên mạng nhà). Click phải → chọn Properties.
Cuộn xuống danh sách giao thức, tìm và chọn Internet Protocol Version 4 (TCP/IPv4), nhấn Properties.
Chọn "Use the following DNS server addresses". Điền:
1.1.1.1 (Cloudflare chính)1.0.0.1 (Cloudflare backup)Bấm OK để lưu.
Mở Command Prompt as Administrator (gõ "cmd" trong Start, click phải → Run as administrator). Chạy lệnh để xoá cache DNS cũ:
C:\> ipconfig /flushdns
→ Successfully flushed the DNS Resolver Cache.
Mở trình duyệt, truy cập vài trang quen thuộc. Tốc độ mở web cảm nhận nhanh hơn 10–30%. Kiểm tra DNS đang dùng tại cloudflare.com/cdn-cgi/trace — dòng colo sẽ hiển thị server Cloudflare đang phản hồi.
Cài đặt → Mạng & Internet → Private DNS → chọn "Tên máy chủ DNS riêng tư", nhập 1dot1dot1dot1.cloudflare-dns.com hoặc dns.google. Áp dụng toàn thiết bị kể cả khi dùng 4G ngoài WiFi.
Khuyến nghị cao nhất. Dùng được DoH mã hoá, không cần cài app riêng.
Cách dễ: cài app "1.1.1.1: Faster Internet" của Cloudflare từ App Store — bật tắt 1 nút.
Cách thủ công: Cài đặt → WiFi → bấm chữ "i" cạnh tên mạng → Configure DNS → Manual → Add Server → nhập 1.1.1.1 + 1.0.0.1.
Đăng nhập 192.168.1.1 (admin / admin hoặc xem dưới đáy modem) → menu WAN / Internet Settings → mục DNS Server → chuyển từ Auto sang Manual → nhập 1.1.1.1 + 8.8.8.8.
Hiệu quả nhất: 1 lần đổi, cả nhà dùng DNS mới.
macOS: System Settings → Network → chọn WiFi đang dùng → Details → DNS → bấm "+" thêm 1.1.1.1.
Linux: sửa file /etc/resolv.conf, thêm dòng nameserver 1.1.1.1, lưu, restart network: sudo systemctl restart NetworkManager.
Người dùng tại Việt Nam có lợi thế đặc biệt khi dùng DNS Viettel — gần CDN nội địa, mở web Việt nhanh hơn DNS quốc tế:
Thông số DNS Viettel 2026:
203.113.131.1 · 203.113.131.2203.162.4.190 · 203.162.4.191Đặt DNS Viettel làm Primary (mở web .vn nhanh) + Cloudflare 1.1.1.1 làm Secondary (backup khi DNS Viettel bận). Không nên đặt 2 DNS quốc tế cùng lúc.
Chrome → Settings → Privacy and security → Use secure DNS → chọn Cloudflare. Firefox → Settings → Privacy → DNS over HTTPS → Cloudflare. Mã hoá DNS chống nghe trộm.
Cache DNS có thể giữ bản ghi sai đến 24 giờ. Mỗi tuần chạy ipconfig /flushdns (Windows) hoặc sudo dscacheutil -flushcache (Mac) để làm mới.
Nếu cài DNS Family ở router để chặn web đen cho con, tắt Private DNS trên điện thoại của trẻ — không thì điện thoại bypass DNS modem qua Private DNS riêng.
Mở Command Prompt: ping 1.1.1.1, ping 8.8.8.8, ping 203.113.131.1. So sánh ping trung bình. Nếu DNS đang dùng > 50ms thường xuyên, nên đổi sang DNS có ping thấp hơn.
Trang bị Pi-hole hoặc AdGuard Home trên Raspberry Pi (~1 triệu) — chạy DNS riêng tại nhà, full quyền kiểm soát log + filter. Phù hợp người am hiểu công nghệ.
Mọi gói Viettel đều dùng chung DNS Viettel — nhưng các gói cao cấp có ưu tiên định tuyến qua CDN nội địa nhanh hơn:
Xem toàn bộ bảng giá: 18 gói cáp quang Viettel 2026 · Gói gia đình · Gói doanh nghiệp
Có, nhưng chỉ tăng tốc thời gian mở web lần đầu (DNS lookup) chứ không tăng tốc download / streaming. Cảm nhận web mở nhanh hơn 10–30% nếu DNS nhà mạng cũ chậm. Với user Viettel, DNS Viettel thường đã nhanh sẵn — đổi sang Cloudflare cải thiện không đáng kể.
Theo đo đạc 2026: (1) DNS Viettel 203.113.131.1 — 10–15 ms, tối ưu CDN nội địa; (2) Cloudflare 1.1.1.1 — 10–20 ms, nhanh cho web quốc tế; (3) Google 8.8.8.8 — 15–25 ms. Kết hợp Viettel làm Primary + Cloudflare làm Secondary cho kết quả tốt nhất.
Có, cả hai đều miễn phí vĩnh viễn. Cloudflare 1.1.1.1 cam kết không bao giờ thu phí, không log user. Google 8.8.8.8 có log anonymized cho mục đích nghiên cứu nhưng không bán data. An toàn cho user cá nhân và doanh nghiệp nhỏ.
Có thể — nếu chặn ở tầng DNS (đa số trường hợp). Đổi sang Cloudflare / Google DNS thường truy cập được. Nhưng nếu chặn ở tầng IP / firewall (hiếm), đổi DNS không giúp ích, phải dùng VPN.
DoH mã hoá truy vấn DNS qua HTTPS, ngăn nhà mạng / hacker xem trang web đang truy cập. Nên bật nếu: (1) dùng WiFi công cộng; (2) lo lắng về quyền riêng tư; (3) web bị chặn DNS-poisoning. Cách bật: Chrome → Settings → Security → "Use secure DNS" → Cloudflare.
Nên, vì đổi 1 lần tại router áp dụng cho tất cả thiết bị trong nhà (PC, điện thoại, smart TV, IoT). Tiết kiệm thời gian hơn rất nhiều so với cấu hình từng thiết bị. Đăng nhập 192.168.1.1 (admin/admin) → WAN Settings → DNS.
Truy cập dnsleaktest.com hoặc cloudflare.com/cdn-cgi/trace. Trang sẽ hiển thị IP server DNS đang phản hồi cho thiết bị. Hoặc mở CMD, gõ nslookup google.com — dòng "Server" là DNS hiện tại.
Không đáng kể. DNS chỉ ảnh hưởng quá trình kết nối ban đầu (~20–200ms). Sau khi vào game, kết nối dùng IP cố định của server game, không liên quan DNS. Ping game phụ thuộc chất lượng đường truyền và tuyến quốc tế, không phải DNS.
Chặn được khoảng 70–85% quảng cáo (banner, pop-up, tracker). Còn 15–30% ads dạng nhúng inline (YouTube ads, Facebook sponsored) chặn không được vì đến từ cùng domain với nội dung chính. Để chặn hoàn toàn, cần thêm AdBlock (uBlock Origin) trên trình duyệt.
Rủi ro chính: DNS provider (Cloudflare, Google) có thể log domain anh chị truy cập. Cloudflare cam kết không log, Google log anonymized. Nếu lo, dùng DoH (mã hoá) hoặc chạy DNS riêng (Pi-hole, AdGuard Home). Không nên dùng DNS lạ không rõ nguồn — có thể redirect đến trang phishing.